(Top Banner Ad)
biological diversity
C1
Danh từ C1 Sinh học, Môi trường

biological diversity

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl daɪˈvɜːsɪti/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl daɪˈvɜːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng sinh học tính đa dạng sinh học sự đa dạng của sinh vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The variety of life in the world or in a particular habitat or ecosystem.

Vietnamese Meaning

Sự đa dạng của sinh vật sống trên thế giới hoặc trong một môi trường sống hoặc hệ sinh thái cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conservation of biological diversity is crucial for maintaining healthy ecosystems."

    "Việc bảo tồn sự đa dạng sinh học là rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh."

  • "Climate change poses a significant threat to biological diversity."

    "Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với sự đa dạng sinh học."

  • "The region is known for its rich biological diversity."

    "Khu vực này nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biodiversity đa dạng sinh học (dạng rút gọn phổ biến)
Adjective diverse đa dạng, phong phú
Noun biology sinh học, ngành sinh vật học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adverb biologically về mặt sinh học
Verb diversify đa dạng hóa
Noun diversification sự đa dạng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + λογία (logía, 'study of')
New Latin
biologia
Latin
diversus ('turned different ways')
Old French
diversité
English
biological diversity (coined in 1980)

Sự kết hợp từ Hy Lạp và Latin

Từ 'biological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'logos' nghĩa là 'nghiên cứu'. Từ 'diversity' đến từ tiếng Latin 'diversus', nghĩa là 'khác biệt' hoặc 'đa dạng'. Vì vậy, 'biological diversity' có nghĩa đen là 'sự đa dạng của sự sống'.

Một Thuật Ngữ Hiện Đại Ra Đời

Cụm từ 'biological diversity' lần đầu tiên được nhà bảo tồn Thomas Lovejoy sử dụng vào năm 1980 để mô tả sự phong phú của sự sống trên Trái Đất. Sau đó, vào năm 1985, nó được rút gọn thành 'biodiversity' (đa dạng sinh học) và nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn môi trường và sinh thái học. Nó bao gồm sự đa dạng về gen, loài và hệ sinh thái. Khác với 'biodiversity' (viết tắt của 'biological diversity'), thường được dùng phổ biến hơn.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ thành phần của sự đa dạng (ví dụ: biological diversity of plant species). 'in' được dùng để chỉ khu vực hoặc môi trường mà sự đa dạng tồn tại (ví dụ: biological diversity in the Amazon rainforest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biological diversity
  • rich biological diversity
    (sự đa dạng sinh học phong phú)
  • great biological diversity
    (sự đa dạng sinh học to lớn)
  • marine biological diversity
    (sự đa dạng sinh học biển)
  • global biological diversity
    (sự đa dạng sinh học toàn cầu)
Verb + biological diversity
  • protect biological diversity
    (bảo vệ đa dạng sinh học)
  • preserve biological diversity
    (bảo tồn đa dạng sinh học)
  • maintain biological diversity
    (duy trì đa dạng sinh học)
  • threaten biological diversity
    (đe dọa đa dạng sinh học)
Noun + of + biological diversity
  • loss of biological diversity
    (sự suy giảm/mất mát đa dạng sinh học)
  • conservation of biological diversity
    (sự bảo tồn đa dạng sinh học)
  • importance of biological diversity
    (tầm quan trọng của đa dạng sinh học)

Idioms

  • a hotspot of biological diversity

    một điểm nóng về đa dạng sinh học (nơi có sự tập trung cao các loài độc đáo hoặc bị đe dọa, cần được ưu tiên bảo tồn).

    "The Amazon rainforest is a global hotspot of biological diversity."

    (Rừng nhiệt đới Amazon là một điểm nóng toàn cầu về đa dạng sinh học.)

  • the web of life

    mạng lưới sự sống (một cách nói hình ảnh về mối liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa tất cả các sinh vật trong một hệ sinh thái).

    "When one species disappears, it can affect the entire web of life."

    (Khi một loài biến mất, nó có thể ảnh hưởng đến toàn bộ mạng lưới sự sống.)

  • the cradle of biological diversity

    cái nôi của đa dạng sinh học (ám chỉ một nơi được coi là nguồn gốc, nơi khởi sinh và phát triển của nhiều loài).

    "Coral reefs are often considered the cradle of marine biological diversity."

    (Các rạn san hô thường được coi là cái nôi của đa dạng sinh học biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological diversity

Danh từ
Lật mặt

Sự đa dạng của sinh vật sống trên thế giới hoặc trong một môi trường sống hoặc hệ sinh thái cụ thể.

"The conservation of biological diversity is crucial for maintaining healthy ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we protect rainforests, biological diversity will thrive.
Nếu chúng ta bảo vệ rừng mưa nhiệt đới, sự đa dạng sinh học sẽ phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
If we don't address climate change, biological diversity won't survive in many ecosystems.
Nếu chúng ta không giải quyết biến đổi khí hậu, sự đa dạng sinh học sẽ không thể tồn tại trong nhiều hệ sinh thái.
Nghi vấn
Will biological diversity be enhanced if we reduce pollution?
Liệu sự đa dạng sinh học có được tăng cường nếu chúng ta giảm ô nhiễm?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's biological diversity is essential for our survival.
Sự đa dạng sinh học của Trái Đất là rất cần thiết cho sự sống còn của chúng ta.
Phủ định
The developer's and environmentalist's views on the diverse habitat's protection differ significantly.
Quan điểm của nhà phát triển và nhà môi trường về việc bảo vệ môi trường sống đa dạng khác nhau đáng kể.
Nghi vấn
Is it true that the company's diverse investment portfolio includes funding for sustainable biological projects?
Có đúng là danh mục đầu tư đa dạng của công ty bao gồm tài trợ cho các dự án sinh học bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological diversity".

Ngày Quốc tế về Đa dạng Sinh học

Liên Hợp Quốc đã chọn ngày 22 tháng 5 hàng năm là Ngày Quốc tế về Đa dạng Sinh học. Mục đích là để nâng cao hiểu biết và nhận thức của cộng đồng toàn cầu về các vấn đề liên quan đến đa dạng sinh học, cũng như thúc đẩy các hành động bảo tồn.

Vườn Quốc gia: Di sản Bảo tồn Thiên nhiên

Khái niệm về Vườn Quốc gia, bắt đầu với Vườn Quốc gia Yellowstone ở Hoa Kỳ vào năm 1872, là một trong những nỗ lực quy mô lớn đầu tiên của phương Tây nhằm bảo vệ các khu vực tự nhiên rộng lớn. Đây là tiền đề cho việc bảo tồn cảnh quan, hệ sinh thái và sự đa dạng sinh học trên toàn thế giới.