(Top Banner Ad)
ecological diversity
C1
noun phrase C1 Sinh thái học, Môi trường học

ecological diversity

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl daɪˈvɜːsɪti/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl daɪˈvɜːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng sinh thái sự đa dạng sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The variety of living organisms and their ecosystems.

Vietnamese Meaning

Sự đa dạng của các sinh vật sống và hệ sinh thái của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preservation of ecological diversity is crucial for maintaining ecosystem stability."

    "Việc bảo tồn sự đa dạng sinh thái là rất quan trọng để duy trì sự ổn định của hệ sinh thái."

  • "Human activities are significantly impacting ecological diversity worldwide."

    "Các hoạt động của con người đang tác động đáng kể đến sự đa dạng sinh thái trên toàn thế giới."

  • "Protecting forests is essential for maintaining ecological diversity."

    "Bảo vệ rừng là điều cần thiết để duy trì sự đa dạng sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adjective diverse đa dạng
Noun diversity sự đa dạng
Verb diversify đa dạng hóa
Noun diversification sự đa dạng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos)
Ancient Greek
λόγος (logos)
Latin
diversus
German
Ökologie
English
ecology
English
diversity
English
ecological diversity

Nguồn gốc 'Ecological'

Phần 'ecological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'oikos' (nghĩa là 'nhà', 'môi trường sống') và 'logos' (nghĩa là 'nghiên cứu', 'khoa học'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'nghiên cứu về môi trường sống', và từ đó phát triển thành 'sinh thái học' (ecology) trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19.

Nguồn gốc 'Diversity'

Phần 'diversity' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'diversus' (nghĩa là 'quay đi', 'khác biệt') và 'diversitas' (nghĩa là 'sự khác biệt', 'đa dạng'). Từ này du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ 14, mang ý nghĩa về sự phong phú và đa dạng của các yếu tố.

Usage Note

Cụm từ 'ecological diversity' nhấn mạnh sự phong phú và đa dạng của các loài, gen và hệ sinh thái trong một khu vực cụ thể. Nó bao gồm sự đa dạng về số lượng loài, cấu trúc gen, và các chức năng sinh thái khác nhau. Khác với 'biodiversity' (đa dạng sinh học), 'ecological diversity' thường tập trung hơn vào mối quan hệ tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi hoặc khu vực mà sự đa dạng sinh thái tồn tại (ví dụ: 'ecological diversity in the Amazon'). Sử dụng 'of' để chỉ bản chất hoặc thành phần của sự đa dạng sinh thái (ví dụ: 'ecological diversity of plant species').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological diversity
  • rich rich ecological diversity
    (đa dạng sinh thái phong phú)
  • high high ecological diversity
    (đa dạng sinh thái cao)
  • global global ecological diversity
    (đa dạng sinh thái toàn cầu)
  • marine marine ecological diversity
    (đa dạng sinh thái biển)
Verb + ecological diversity
  • protect protect ecological diversity
    (bảo vệ đa dạng sinh thái)
  • preserve preserve ecological diversity
    (bảo tồn đa dạng sinh thái)
  • enhance enhance ecological diversity
    (nâng cao đa dạng sinh thái)
  • lose lose ecological diversity
    (làm mất đa dạng sinh thái)
  • threaten threaten ecological diversity
    (đe dọa đa dạng sinh thái)
Noun + ecological diversity
  • loss of loss of ecological diversity
    (sự mất mát đa dạng sinh thái)
  • conservation of conservation of ecological diversity
    (sự bảo tồn đa dạng sinh thái)
  • importance of importance of ecological diversity
    (tầm quan trọng của đa dạng sinh thái)

Idioms

  • preserving ecological diversity

    việc bảo tồn đa dạng sinh thái

    "Many organizations are focused on preserving ecological diversity in rainforests."

    (Nhiều tổ chức tập trung vào việc bảo tồn đa dạng sinh thái trong các khu rừng nhiệt đới.)

  • a threat to ecological diversity

    một mối đe dọa đối với đa dạng sinh thái

    "Pollution is a major threat to ecological diversity in rivers and oceans."

    (Ô nhiễm là mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh thái ở sông ngòi và đại dương.)

  • the value of ecological diversity

    giá trị của đa dạng sinh thái

    "Understanding the value of ecological diversity is crucial for sustainable development."

    (Hiểu rõ giá trị của đa dạng sinh thái là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological diversity

noun phrase
Lật mặt

Sự đa dạng của các sinh vật sống và hệ sinh thái của chúng.

"The preservation of ecological diversity is crucial for maintaining ecosystem stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological diversity".

Ngày Đa dạng Sinh học Quốc tế (International Day for Biological Diversity)

Ngày 22 tháng 5 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn làm Ngày Đa dạng Sinh học Quốc tế. Đây là dịp để nâng cao nhận thức toàn cầu về tầm quan trọng của đa dạng sinh thái và các vấn đề bảo tồn, khuyến khích hành động bảo vệ môi trường tự nhiên.

Dịch vụ Hệ sinh thái (Ecosystem Services)

Đa dạng sinh thái không chỉ là số lượng loài mà còn là nền tảng cho 'dịch vụ hệ sinh thái' – những lợi ích mà con người nhận được từ tự nhiên, như không khí sạch, nước uống, thụ phấn cây trồng, điều hòa khí hậu. Sự mất mát đa dạng sinh thái có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến các dịch vụ thiết yếu này.