(Top Banner Ad)
bioprinting
C1
Noun C1 Y học tái tạo, Kỹ thuật sinh học

bioprinting

UK: /ˌbaɪəʊˈprɪntɪŋ/ • US: /ˌbaɪoʊˈprɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

in sinh học công nghệ in sinh học in 3D sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of using 3D printing technologies to fabricate biological constructs, such as tissues and organs, from living cells and biomaterials.

Vietnamese Meaning

Quá trình sử dụng công nghệ in 3D để chế tạo các cấu trúc sinh học, chẳng hạn như mô và cơ quan, từ các tế bào sống và vật liệu sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bioprinting holds great promise for creating functional human organs."

    "In sinh học hứa hẹn rất lớn trong việc tạo ra các cơ quan chức năng của con người."

  • "Researchers are exploring bioprinting as a solution for organ shortages."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá in sinh học như một giải pháp cho tình trạng thiếu nội tạng."

  • "The bioprinting process involves depositing cells layer by layer to create a three-dimensional structure."

    "Quá trình in sinh học bao gồm việc lắng đọng các tế bào từng lớp để tạo ra một cấu trúc ba chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bioprinting Công nghệ in sinh học, sự in sinh học (chỉ lĩnh vực hoặc hành động).
Verb to bioprint In (cái gì đó) bằng công nghệ sinh học.
Noun bioprinter Máy in sinh học (thiết bị dùng để in).
Adjective bioprinted Được in bằng công nghệ sinh học.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học tái tạo, Kỹ thuật sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
premere
Modern English
bio- + printing -> bioprinting

Sự kết hợp của 'Sự sống' và 'In ấn'

Từ 'bioprinting' là một từ ghép hiện đại. 'Bio-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bios', có nghĩa là 'sự sống'. 'Printing' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'in ấn'. Hai từ này được kết hợp lại để mô tả một công nghệ đột phá: sử dụng 'mực' làm từ tế bào sống để 'in' ra các cấu trúc sinh học, từ mô đơn giản đến các cơ quan phức tạp trong tương lai.

Usage Note

Bioprinting là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, hứa hẹn tạo ra các cơ quan cấy ghép, mô hình nghiên cứu bệnh tật và nền tảng thử nghiệm thuốc. Nó khác với in 3D thông thường ở chỗ sử dụng vật liệu sinh học thay vì nhựa hoặc kim loại.

Prepositions

of in for

* **of**: Chỉ vật liệu được in (ví dụ: bioprinting of skin). * **in**: Chỉ môi trường hoặc ứng dụng (ví dụ: bioprinting in regenerative medicine). * **for**: Chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: bioprinting for drug testing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bioprinting
  • 3D bioprinting
    (công nghệ in sinh học 3D)
  • advanced bioprinting
    (công nghệ in sinh học tiên tiến)
  • regenerative bioprinting
    (công nghệ in sinh học tái tạo)
Verb + bioprinting
  • develop bioprinting techniques
    (phát triển các kỹ thuật in sinh học)
  • use bioprinting to create...
    (sử dụng công nghệ in sinh học để tạo ra...)
  • research bioprinting applications
    (nghiên cứu các ứng dụng in sinh học)
bioprinting + Noun
  • bioprinting technology
    (công nghệ in sinh học)
  • bioprinting process
    (quy trình in sinh học)
  • bioprinting company
    (công ty chuyên về in sinh học)

Idioms

  • the holy grail of bioprinting

    Mục tiêu cuối cùng và khó khăn nhất của công nghệ in sinh học, thường là việc tạo ra các cơ quan nội tạng phức tạp và hoạt động đầy đủ để cấy ghép.

    "Creating a fully functional, transplantable heart is considered the holy grail of bioprinting."

    (Tạo ra một trái tim có thể cấy ghép và hoạt động đầy đủ được coi là mục tiêu cuối cùng của công nghệ in sinh học.)

  • pushing the boundaries of bioprinting

    Mở rộng giới hạn, khám phá những khả năng mới của công nghệ in sinh học, đạt được những đột phá vượt bậc.

    "This new research is pushing the boundaries of bioprinting by successfully creating tissues with their own blood vessels."

    (Nghiên cứu mới này đang mở rộng giới hạn của công nghệ in sinh học bằng cách tạo ra thành công các mô có mạch máu riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioprinting

Noun
Lật mặt

Quá trình sử dụng công nghệ in 3D để chế tạo các cấu trúc sinh học, chẳng hạn như mô và cơ quan, từ các tế bào sống và vật liệu sinh học.

"Bioprinting holds great promise for creating functional human organs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists use bioprinting, they usually need a specialized printer.
Nếu các nhà khoa học sử dụng in sinh học, họ thường cần một máy in chuyên dụng.
Phủ định
When bioprinting is not precise, the printed tissue does not function correctly.
Khi in sinh học không chính xác, mô được in không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
If a lab uses bioprinting, does it require a sterile environment?
Nếu một phòng thí nghiệm sử dụng in sinh học, nó có yêu cầu môi trường vô trùng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish bioprinting were more widely accessible, so more people could benefit from its potential.
Tôi ước công nghệ in sinh học được phổ biến rộng rãi hơn, để nhiều người có thể hưởng lợi từ tiềm năng của nó.
Phủ định
If only the development of bioprinting hadn't been so slow; then medical advancements could be faster.
Giá như sự phát triển của công nghệ in sinh học không chậm chạp như vậy; thì những tiến bộ y học có thể nhanh hơn.
Nghi vấn
I wish I could understand how bioprinting works in such detail - is it even possible for someone without a science background?
Tôi ước tôi có thể hiểu cách thức hoạt động của in sinh học một cách chi tiết như vậy - liệu một người không có nền tảng khoa học có thể làm được điều đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioprinting".

Tranh Cãi về Đạo Đức

Công nghệ in sinh học đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức phức tạp trong xã hội phương Tây. Ai sẽ được tiếp cận công nghệ này? Liệu nó có tạo ra sự bất bình đẳng y tế giữa người giàu và người nghèo không? Việc 'in' ra các bộ phận cơ thể người có được coi là 'chơi đùa với tạo hóa' không? Đây là những vấn đề đang được tranh luận sôi nổi.

Khoa Học Viễn Tưởng Trở Thành Hiện Thực

Ý tưởng tạo ra các bộ phận cơ thể trong phòng thí nghiệm từng chỉ tồn tại trong các bộ phim khoa học viễn tưởng như 'Star Trek' hay 'The Fifth Element'. Giờ đây, công nghệ in sinh học đang biến những ý tưởng này thành hiện thực, xóa nhòa ranh giới giữa viễn tưởng và thực tế, đồng thời cho thấy tốc độ phát triển đáng kinh ngạc của y học hiện đại.