(Top Banner Ad)
bioreactor
C1
danh từ C1 Công nghệ sinh học, Kỹ thuật hóa học

bioreactor

UK: /ˌbaɪ.əʊ.riˈæk.tə/ • US: /ˌbaɪ.oʊ.riˈæk.tər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị phản ứng sinh học bình phản ứng sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vessel or apparatus for growing organisms (such as bacteria or yeast) in controlled conditions.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc bình chứa được sử dụng để nuôi cấy các sinh vật (như vi khuẩn hoặc nấm men) trong điều kiện được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bioreactor is designed to maintain a constant temperature for optimal cell growth."

    "Bioreactor được thiết kế để duy trì nhiệt độ ổn định để tối ưu hóa sự phát triển của tế bào."

  • "The new bioreactor has increased our production capacity."

    "Bioreactor mới đã tăng công suất sản xuất của chúng tôi."

  • "Researchers are using bioreactors to develop new biofuels."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng bioreactor để phát triển nhiên liệu sinh học mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bioreaction Phản ứng sinh học
Noun biology Sinh học
Noun biologist Nhà sinh học
Verb react Phản ứng lại
Noun reaction Sự phản ứng, phản ứng hóa học
Noun reactor Lò phản ứng (nói chung)

Synonyms

fermenter (thiết bị lên men)

Related Words

Subject Area

Công nghệ sinh học, Kỹ thuật hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) - 'life'
Latin
re- ('back') + agere ('to act, do')
English
bio- (from Greek) + reactor (from Latin roots) -> bioreactor

Sự Sống + Phản Ứng = Lò Phản Ứng Sinh Học

Từ 'bioreactor' là sự kết hợp hoàn hảo của hai ý tưởng. 'Bio-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bíos', nghĩa là 'sự sống'. 'Reactor' có nghĩa là 'lò phản ứng', một nơi diễn ra các phản ứng hóa học. Vì vậy, 'bioreactor' theo nghĩa đen là một 'lò phản ứng của sự sống', một thiết bị được thiết kế để tạo ra môi trường lý tưởng cho các quá trình sinh học diễn ra, chẳng hạn như nuôi cấy tế bào hoặc vi sinh vật.

Usage Note

Bioreactor được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm, thực phẩm, và trong các quá trình xử lý môi trường. Nó cung cấp môi trường tối ưu cho sự phát triển của vi sinh vật hoặc tế bào, bao gồm kiểm soát nhiệt độ, pH, oxy và chất dinh dưỡng.

Prepositions

in for

* **in:** được sử dụng để chỉ môi trường diễn ra quá trình (ví dụ: 'The reaction occurs in the bioreactor.')
* **for:** được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của bioreactor (ví dụ: 'The bioreactor is used for cell culture.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bioreactor
  • large-scale bioreactor
    (lò phản ứng sinh học quy mô lớn)
  • industrial bioreactor
    (lò phản ứng sinh học công nghiệp)
  • disposable bioreactor
    (lò phản ứng sinh học dùng một lần)
  • stirred-tank bioreactor
    (lò phản ứng sinh học dạng bể khuấy)
Verb + bioreactor
  • operate a bioreactor
    (vận hành một lò phản ứng sinh học)
  • design a bioreactor
    (thiết kế một lò phản ứng sinh học)
  • monitor a bioreactor
    (giám sát một lò phản ứng sinh học)
  • cultivate cells in a bioreactor
    (nuôi cấy tế bào trong lò phản ứng sinh học)
bioreactor + Noun
  • bioreactor system
    (hệ thống lò phản ứng sinh học)
  • bioreactor design
    (thiết kế của lò phản ứng sinh học)
  • bioreactor technology
    (công nghệ lò phản ứng sinh học)

Idioms

  • a human bioreactor

    (Nghĩa bóng) Một người có khả năng tạo ra, ấp ủ và phát triển liên tục nhiều ý tưởng mới, giống như một cỗ máy sáng tạo.

    "Our team lead is a human bioreactor; she comes up with a new product idea every week."

    (Trưởng nhóm của chúng tôi là một 'lò phản ứng sinh học' di động; mỗi tuần cô ấy lại nảy ra một ý tưởng sản phẩm mới.)

  • turn [a place] into a bioreactor

    (Nghĩa bóng) Biến một nơi nào đó (như văn phòng, lớp học) thành một môi trường năng động, đầy sức sống, nơi các ý tưởng tương tác và phát triển mạnh mẽ.

    "The new manager's open-door policy turned the office into a bioreactor of collaboration and innovation."

    (Chính sách cởi mở của vị quản lý mới đã biến văn phòng thành một 'lò phản ứng' của sự hợp tác và đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioreactor

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc bình chứa được sử dụng để nuôi cấy các sinh vật (như vi khuẩn hoặc nấm men) trong điều kiện được kiểm soát.

"The bioreactor is designed to maintain a constant temperature for optimal cell growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioreactor".

Tương Lai Của Thực Phẩm: Thịt Từ Phòng Thí Nghiệm

Ở các nước phương Tây, lò phản ứng sinh học là trung tâm của cuộc cách mạng thực phẩm. Chúng được sử dụng để 'nuôi cấy' thịt từ tế bào động vật mà không cần giết mổ. Công nghệ này, được gọi là 'thịt nuôi cấy' hoặc 'thịt sạch', hứa hẹn sẽ giải quyết các vấn đề về môi trường và đạo đức trong chăn nuôi, và đang là một chủ đề thảo luận sôi nổi về tương lai của ngành nông nghiệp.

Bí Mật Của Ngành Sản Xuất Bia

Mặc dù nghe có vẻ rất hiện đại, nhưng lò phản ứng sinh học về cơ bản là một phiên bản công nghệ cao của các thùng lên men đã được sử dụng hàng thế kỷ. Trong văn hóa phương Tây, từ tu viện thời Trung cổ đến các nhà máy bia thủ công hiện đại, quá trình lên men bia là một nghệ thuật. Ngày nay, các lò phản ứng sinh học khổng lồ giúp kiểm soát chính xác nhiệt độ và điều kiện để tạo ra những mẻ bia hoàn hảo, kết nối công nghệ tiên tiến với một truyền thống lâu đời.