(Top Banner Ad)
hydrosphere
C1
noun C1 Khoa học Trái Đất, Địa lý

hydrosphere

UK: /ˈhaɪ.drəʊˌsfɪə(r)/ • US: /ˈhaɪ.droʊˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

thủy quyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of water on a planet. The hydrosphere includes water that is on the surface of the planet, underground, and in the air.

Vietnamese Meaning

Tổng lượng nước trên một hành tinh. Thủy quyển bao gồm nước trên bề mặt hành tinh, dưới lòng đất và trong không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of the hydrosphere is crucial for understanding climate change."

    "Nghiên cứu về thủy quyển là rất quan trọng để hiểu về biến đổi khí hậu."

  • "Human activities are significantly impacting the hydrosphere."

    "Các hoạt động của con người đang tác động đáng kể đến thủy quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrology thủy văn học (nghiên cứu về nước trên Trái Đất)
Adjective hydrological thuộc về thủy văn học
Noun hydrography thủy địa lý học (khoa học về việc lập bản đồ và mô tả các vùng nước)
Adjective hydrographic thuộc về thủy địa lý
Noun atmosphere khí quyển
Noun biosphere sinh quyển
Noun geosphere địa quyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hýdōr
Greek
sphaîra
English
hydro-
English
-sphere
English
hydrosphere

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'hydrosphere' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'hýdōr' (nghĩa là 'nước') và 'sphaîra' (nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'khối cầu'). Vì vậy, 'hydrosphere' theo nghĩa đen là 'quả cầu nước', mô tả chính xác toàn bộ lượng nước trên Trái Đất, từ đại dương, sông, hồ đến hơi nước trong khí quyển và băng tuyết.

Usage Note

Thủy quyển là một trong bốn quyển chính của Trái Đất (cùng với thạch quyển, khí quyển và sinh quyển). Nó bao gồm tất cả các dạng nước: lỏng (đại dương, sông, hồ), rắn (băng, tuyết) và khí (hơi nước).

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ: the study *of* the hydrosphere. ‘In’ được dùng để chỉ sự chứa đựng, ví dụ: water *in* the hydrosphere.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrosphere
  • global the global hydrosphere
    (thủy quyển toàn cầu)
  • Earth's Earth's hydrosphere
    (thủy quyển của Trái Đất)
  • freshwater the freshwater hydrosphere
    (thủy quyển nước ngọt)
  • marine the marine hydrosphere
    (thủy quyển biển)
  • terrestrial the terrestrial hydrosphere
    (thủy quyển trên cạn (nước trên đất liền))
Verb + hydrosphere
  • affect affect the hydrosphere
    (ảnh hưởng đến thủy quyển)
  • study study the hydrosphere
    (nghiên cứu thủy quyển)
  • impact impact the hydrosphere
    (tác động đến thủy quyển)
Noun + of/in + hydrosphere
  • components the components of the hydrosphere
    (các thành phần của thủy quyển)
  • role the role of the hydrosphere
    (vai trò của thủy quyển)
  • changes changes in the hydrosphere
    (những thay đổi trong thủy quyển)

Idioms

  • the dynamics of the hydrosphere

    động lực học của thủy quyển (các quá trình và chuyển động của nước trong thủy quyển)

    "Scientists are investigating the dynamics of the hydrosphere in response to climate change."

    (Các nhà khoa học đang điều tra động lực học của thủy quyển để phản ứng với biến đổi khí hậu.)

  • the interaction between the hydrosphere and other spheres

    sự tương tác giữa thủy quyển và các quyển khác (khí quyển, sinh quyển, địa quyển)

    "Understanding the interaction between the hydrosphere and atmosphere is crucial for weather forecasting."

    (Hiểu được sự tương tác giữa thủy quyển và khí quyển là rất quan trọng để dự báo thời tiết.)

  • preserving the health of the hydrosphere

    bảo tồn sức khỏe của thủy quyển (duy trì trạng thái tự nhiên và sạch của nước trong thủy quyển)

    "Sustainable water management is essential for preserving the health of the hydrosphere."

    (Quản lý nước bền vững là yếu tố thiết yếu để bảo tồn sức khỏe của thủy quyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrosphere

noun
Lật mặt

Tổng lượng nước trên một hành tinh. Thủy quyển bao gồm nước trên bề mặt hành tinh, dưới lòng đất và trong không khí.

"The study of the hydrosphere is crucial for understanding climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Earth's temperature rises, the hydrosphere evaporates more quickly.
Nếu nhiệt độ Trái Đất tăng lên, thủy quyển bốc hơi nhanh hơn.
Phủ định
When the hydrosphere is polluted, the water doesn't remain safe for drinking.
Khi thủy quyển bị ô nhiễm, nước không còn an toàn để uống.
Nghi vấn
If ice caps melt, does the hydrosphere's volume increase?
Nếu các chỏm băng tan chảy, thể tích của thủy quyển có tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrosphere".

Nước – Nguồn gốc của sự sống và Tầm quan trọng môi trường

Thủy quyển (hydrosphere) bao gồm tất cả nước trên Trái Đất và là yếu tố không thể thiếu cho sự sống. Trong nhiều nền văn hóa, nước được coi là biểu tượng của sự sống, sự tinh khiết và đổi mới. Sự hiểu biết về thủy quyển giúp chúng ta nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước ngọt, đại dương và hệ sinh thái thủy sinh, điều này đã thúc đẩy các phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu.

Hệ thống Trái Đất liên kết

Trong khoa học phương Tây hiện đại, khái niệm thủy quyển là một phần của mô hình Hệ thống Trái Đất, nơi các quyển khác nhau (khí quyển, sinh quyển, địa quyển) tương tác phức tạp. Sự hiểu biết này nhấn mạnh rằng những thay đổi ở một quyển có thể có tác động sâu rộng đến toàn bộ hành tinh, thúc đẩy các nỗ lực nghiên cứu và chính sách toàn diện về môi trường.