(Top Banner Ad)
ecosphere
C1
noun C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường

ecosphere

UK: /ˈiːkəʊˌsfɪə/ • US: /ˈiːkoʊˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

sinh quyển hệ sinh thái toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The biosphere of the earth or another planet, especially when considered as a single interacting ecological unit.

Vietnamese Meaning

Sinh quyển của Trái Đất hoặc một hành tinh khác, đặc biệt khi được xem như một đơn vị sinh thái tương tác duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human activities are significantly impacting the health of the ecosphere."

    "Các hoạt động của con người đang tác động đáng kể đến sức khỏe của sinh quyển."

  • "The ecosphere is a complex system of interacting living and non-living components."

    "Sinh quyển là một hệ thống phức tạp gồm các thành phần sống và không sống tương tác lẫn nhau."

  • "Protecting the ecosphere is crucial for the survival of all species."

    "Bảo vệ sinh quyển là rất quan trọng đối với sự sống còn của tất cả các loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Noun ecologist nhà sinh thái học
Noun ecosystem hệ sinh thái
Noun biosphere sinh quyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἶκος (oikos)
Greek
σφαῖρα (sphaira)
English
ecosphere

Ngôi nhà toàn cầu

Từ 'ecosphere' được tạo ra từ tiền tố 'eco-' (từ tiếng Hy Lạp 'oikos' nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống') và hậu tố '-sphere' (từ tiếng Hy Lạp 'sphaira' nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'khu vực'). Do đó, 'ecosphere' có thể hiểu nôm na là 'ngôi nhà quả cầu' hay 'hệ thống sống toàn cầu', ám chỉ toàn bộ hệ sinh thái của Trái Đất.

Usage Note

Thuật ngữ 'ecosphere' nhấn mạnh tính toàn vẹn và sự tương tác giữa các thành phần của sinh quyển. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về hệ sinh thái toàn cầu, tác động của con người và tính bền vững. Khác với 'biosphere' có thể chỉ đơn thuần là khu vực có sự sống, 'ecosphere' nhấn mạnh sự liên kết và tương tác. 'Ecosystem' chỉ một hệ sinh thái cụ thể, nhỏ hơn.

Prepositions

in of

- 'in the ecosphere': Diễn tả một vị trí hoặc vai trò bên trong sinh quyển.
- 'of the ecosphere': Diễn tả một phần hoặc thuộc tính của sinh quyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecosphere
  • global global ecosphere
    (hệ sinh thái toàn cầu)
  • planetary planetary ecosphere
    (hệ sinh thái hành tinh)
  • fragile fragile ecosphere
    (hệ sinh thái mong manh)
  • balanced balanced ecosphere
    (hệ sinh thái cân bằng)
  • closed closed ecosphere
    (hệ sinh thái khép kín)
Verb + ecosphere
  • protect protect the ecosphere
    (bảo vệ hệ sinh thái)
  • preserve preserve the ecosphere
    (giữ gìn hệ sinh thái)
  • threaten threaten the ecosphere
    (đe dọa hệ sinh thái)
  • sustain sustain the ecosphere
    (duy trì hệ sinh thái)
  • damage damage the ecosphere
    (gây hại cho hệ sinh thái)
Noun + of + ecosphere
  • health health of the ecosphere
    (sức khỏe của hệ sinh thái)
  • future future of the ecosphere
    (tương lai của hệ sinh thái)

Idioms

  • the Earth's ecosphere

    hệ sinh thái của Trái Đất

    "Pollution poses a grave danger to the Earth's ecosphere."

    (Ô nhiễm gây ra mối hiểm họa nghiêm trọng cho hệ sinh thái của Trái Đất.)

  • a self-sustaining ecosphere

    hệ sinh thái tự duy trì

    "Scientists are trying to create a self-sustaining ecosphere for future space colonies."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng tạo ra một hệ sinh thái tự duy trì cho các thuộc địa không gian trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecosphere

noun
Lật mặt

Sinh quyển của Trái Đất hoặc một hành tinh khác, đặc biệt khi được xem như một đơn vị sinh thái tương tác duy nhất.

"Human activities are significantly impacting the health of the ecosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the ecosphere were more resilient to human impact.
Tôi ước hệ sinh thái của chúng ta có khả năng phục hồi tốt hơn trước tác động của con người.
Phủ định
If only we hadn't damaged the ecosphere so much in the past.
Giá như chúng ta đã không gây tổn hại đến hệ sinh thái quá nhiều trong quá khứ.
Nghi vấn
If only governments would do more to protect the ecosphere; wouldn't that be great?
Giá như chính phủ làm nhiều hơn để bảo vệ hệ sinh thái; chẳng phải điều đó sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecosphere".

Trái Đất là một hệ thống sống

Khái niệm 'ecosphere' nhấn mạnh rằng Trái Đất không chỉ là một tập hợp các yếu tố vật lý và sinh học riêng lẻ mà là một hệ thống sống duy nhất, phức tạp và tương tác lẫn nhau. Điều này liên quan đến thuyết Gaia, cho rằng các sinh vật và môi trường phi sinh vật trên Trái Đất tự điều hòa để duy trì các điều kiện phù hợp cho sự sống.

Mô hình hệ sinh thái khép kín

Trong bối cảnh khám phá không gian và tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất, 'ecosphere' cũng được dùng để chỉ các mô hình hệ sinh thái khép kín, tự duy trì sự sống trong một không gian giới hạn (ví dụ, trong một trạm vũ trụ hoặc phòng thí nghiệm). Điều này giúp nghiên cứu cách duy trì sự sống trong môi trường khắc nghiệt và thiết kế các thuộc địa tương lai.