(Top Banner Ad)
statistical biology
C1
noun C1 Sinh học, Thống kê

statistical biology

UK: /stəˈtɪstɪkəl baɪˈɒlədʒi/ • US: /stəˈtɪstɪkəl baɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học thống kê thống kê sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of biology which uses statistical analysis to study biological phenomena.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của sinh học sử dụng phân tích thống kê để nghiên cứu các hiện tượng sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Statistical biology plays a crucial role in analyzing large datasets generated by genomic sequencing."

    "Sinh học thống kê đóng một vai trò quan trọng trong việc phân tích các bộ dữ liệu lớn được tạo ra từ giải trình tự bộ gen."

  • "Researchers are using statistical biology to investigate the effects of climate change on species distribution."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng sinh học thống kê để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với sự phân bố loài."

  • "Statistical biology is essential for interpreting the results of clinical trials."

    "Sinh học thống kê là điều cần thiết để giải thích kết quả của các thử nghiệm lâm sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistical biology sinh học thống kê (lĩnh vực nghiên cứu liên ngành)
Noun statistic số liệu thống kê (một dữ kiện hoặc con số riêng lẻ)
Noun statistics thống kê (môn khoa học hoặc tập hợp các số liệu)
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically về mặt thống kê
Noun biology sinh học (ngành khoa học nghiên cứu sự sống)
Noun biologist nhà sinh học
Adjective biological thuộc về sinh học
Adverb biologically về mặt sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos - cuộc sống)
Ancient Greek
λόγος (lógos - sự nghiên cứu, lời nói)
Latin
status (tình trạng, trạng thái)
German (18th c.)
Statistik (khoa học về nhà nước)
English (late 18th c.)
statistic (số liệu thống kê)
English (early 19th c.)
statistical (thuộc về thống kê)
English (early 19th c.)
biology (sinh học, từ βίος + λόγος)
Modern English (Compound)
statistical biology (sinh học thống kê - sự kết hợp)

Nguồn Gốc Kết Hợp

Thuật ngữ 'statistical biology' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phản ánh sự giao thoa ngày càng tăng giữa hai lĩnh vực. 'Statistical' (thống kê) có nguồn gốc từ việc thu thập và phân tích dữ liệu về 'trạng thái' (state) của một quốc gia, trong khi 'biology' (sinh học) là nghiên cứu về 'sự sống'. Với sự bùng nổ của dữ liệu sinh học (như gen, protein), nhu cầu áp dụng các phương pháp thống kê phức tạp để hiểu và giải thích chúng trở nên quan trọng, từ đó hình thành nên 'sinh học thống kê' như một chuyên ngành không thể thiếu.

Usage Note

Statistical biology tích hợp các nguyên tắc thống kê vào nghiên cứu sinh học để giải quyết các câu hỏi liên quan đến di truyền, sinh thái, tiến hóa, v.v. Nó bao gồm việc thiết kế các thí nghiệm, phân tích dữ liệu và xây dựng mô hình toán học để hiểu rõ hơn về các hệ thống sinh học. Nó khác với sinh học thuần túy ở việc nhấn mạnh việc sử dụng các phương pháp định lượng và suy luận thống kê.

Prepositions

in of to

* **in**: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc ứng dụng (ví dụ: advances in statistical biology). * **of**: Được sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của một khía cạnh (ví dụ: the importance of statistical biology). * **to**: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng (ví dụ: applying statistical biology to solve ecological problems).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + statistical biology
  • apply apply statistical biology methods
    (áp dụng các phương pháp sinh học thống kê)
  • study study statistical biology
    (nghiên cứu sinh học thống kê)
  • advance advance statistical biology research
    (thúc đẩy nghiên cứu sinh học thống kê)
Tính từ + statistical biology
  • computational computational statistical biology
    (sinh học thống kê tính toán)
  • quantitative quantitative statistical biology
    (sinh học thống kê định lượng)
  • modern modern statistical biology approaches
    (các phương pháp tiếp cận sinh học thống kê hiện đại)
Danh từ + statistical biology
  • field of the field of statistical biology
    (lĩnh vực sinh học thống kê)
  • principles of principles of statistical biology
    (các nguyên lý của sinh học thống kê)

Idioms

  • delve into statistical biology

    đi sâu vào sinh học thống kê

    "Researchers often delve into statistical biology to unravel complex genetic data."

    (Các nhà nghiên cứu thường đi sâu vào sinh học thống kê để làm sáng tỏ dữ liệu di truyền phức tạp.)

  • the realm of statistical biology

    lĩnh vực/thế giới của sinh học thống kê

    "Breakthroughs in medicine increasingly come from the realm of statistical biology."

    (Những đột phá trong y học ngày càng đến từ lĩnh vực sinh học thống kê.)

  • advances in statistical biology

    những tiến bộ trong sinh học thống kê

    "Recent advances in statistical biology have transformed our understanding of disease mechanisms."

    (Những tiến bộ gần đây trong sinh học thống kê đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về cơ chế bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical biology

noun
Lật mặt

Một nhánh của sinh học sử dụng phân tích thống kê để nghiên cứu các hiện tượng sinh học.

"Statistical biology plays a crucial role in analyzing large datasets generated by genomic sequencing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical biology".

Tác Động Đến Y Học Cá Nhân Hóa

Sinh học thống kê là nền tảng của y học cá nhân hóa. Bằng cách phân tích dữ liệu di truyền, biểu hiện gen và lâm sàng khổng lồ từ từng cá nhân, nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách bệnh tật ảnh hưởng đến từng người, từ đó phát triển các phương pháp điều trị, thuốc men và chiến lược phòng ngừa được cá nhân hóa, mang lại hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ hơn.

Giải Mã Hệ Thống Sinh Học Phức Tạp

Trong một thế giới mà các hệ thống sinh học như não bộ, hệ vi sinh vật đường ruột, hoặc mạng lưới tương tác gen được khám phá với độ phức tạp cực cao, sinh học thống kê cung cấp các công cụ và mô hình mạnh mẽ để phân tích, hiểu và rút ra các kết luận có ý nghĩa từ lượng dữ liệu khổng lồ. Nó là chìa khóa để biến dữ liệu thô thành kiến thức sâu sắc, thúc đẩy những khám phá khoa học mang tính đột phá.