(Top Banner Ad)
black mica
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Khoáng vật học

black mica

UK: /ˌblæk ˈmaɪkə/ • US: /ˌblæk ˈmaɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

mica đen biotit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark-colored, iron-magnesium rich mica mineral, specifically biotite.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật mica có màu tối, giàu sắt và magiê, cụ thể là biotit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The granite sample contained significant amounts of black mica."

    "Mẫu đá granit chứa một lượng đáng kể mica đen."

  • "Black mica is often used to determine the age of rocks."

    "Mica đen thường được sử dụng để xác định tuổi của đá."

  • "The shimmering appearance of some rocks is due to the presence of black mica."

    "Vẻ ngoài lấp lánh của một số loại đá là do sự hiện diện của mica đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun black mica / biotite mica đen / khoáng vật biotit
Noun mica mi-ca, khoáng vật mica
Adjective micaceous chứa mica, có tính chất giống mica
Adjective black màu đen, tối
Verb blacken làm cho đen, bôi đen
Noun blackness sự đen tối, màu đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mica ('crumb', 'grain')
Proto-Germanic
*blakaz ('burned')
Old English
blæc
Modern English
black mica

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Mica'

Từ 'mica' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'mica', có nghĩa là 'một mẩu vụn' hoặc 'hạt'. Người ta đặt tên như vậy vì khoáng chất này rất dễ bong ra thành các lớp hoặc vảy mỏng, trông giống như những mẩu vụn lấp lánh. Đôi khi, người ta nhầm lẫn rằng nó đến từ một từ Latin khác là 'micare', có nghĩa là 'lấp lánh', nhưng thực tế nguồn gốc 'mẩu vụn' mới là chính xác.

Câu Chuyện Của Màu Đen ('Black')

Từ 'black' có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ từ 'blæc' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ màu tối nhất, màu của than hoặc bồ hóng. Gốc từ nguyên thủy của nó trong ngôn ngữ German cổ (*blakaz) có nghĩa là 'bị đốt cháy'. Vì vậy, ngay từ đầu, màu đen đã gắn liền với lửa và những gì còn lại sau đó.

Usage Note

Black mica thường được dùng để chỉ biotit, một khoáng vật mica phổ biến. Nó có màu từ đen đến nâu sẫm. Cần phân biệt với các loại mica khác như muscovite (mica trắng) và phlogopite (mica vàng). Biotit là một khoáng vật silicat lớp thuộc nhóm mica.

Prepositions

in as

* **in**: Dùng để chỉ sự hiện diện của biotit trong một loại đá hoặc môi trường nào đó. Ví dụ: 'Black mica is found in igneous rocks.' (Mica đen được tìm thấy trong đá mácma.) * **as**: Dùng để chỉ vai trò của biotit như một thành phần của một vật liệu hoặc hệ thống. Ví dụ: 'Black mica acts as a weathering agent.' (Mica đen đóng vai trò là một tác nhân phong hóa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + black mica
  • shiny black mica
    (mica đen bóng loáng)
  • dark black mica
    (mica đen sẫm màu)
  • flaky black mica
    (mica đen dạng vảy/dễ bong tróc)
Noun + black mica
  • flakes of black mica
    (những vảy/mảnh mica đen)
  • sheets of black mica
    (những tấm mica đen)
  • deposits of black mica
    (các mỏ/trầm tích mica đen)
Verb + black mica
  • contain black mica (e.g., The granite contains...)
    (chứa mica đen (ví dụ: Đá hoa cương chứa...))
  • mine for black mica
    (khai thác mica đen)
  • find black mica
    (tìm thấy mica đen)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black mica

Danh từ
Lật mặt

Một khoáng vật mica có màu tối, giàu sắt và magiê, cụ thể là biotit.

"The granite sample contained significant amounts of black mica."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Black mica is commonly found in metamorphic rocks.
Mica đen thường được tìm thấy trong đá biến chất.
Phủ định
Where isn't black mica typically found?
Mica đen thường không được tìm thấy ở đâu?
Nghi vấn
What uses does black mica have in industry?
Mica đen có những ứng dụng gì trong công nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black mica".

Vẻ Đẹp Lấp Lánh Trong Mỹ Phẩm

Mica đen, hay còn gọi là biotite, sau khi được nghiền mịn sẽ trở thành một thành phần phổ biến trong ngành mỹ phẩm. Nó được thêm vào phấn mắt, phấn má hồng và son môi để tạo ra hiệu ứng lấp lánh, bắt sáng đẹp mắt. Vì vậy, rất có thể bạn đã từng sử dụng 'đá' trên mặt mà không hề hay biết!

Viên Đá Của Sự Bảo Vệ

Trong một số tín ngưỡng tâm linh thời hiện đại (New Age), mica đen được cho là một viên đá có tác dụng bảo vệ. Người ta tin rằng nó có khả năng giúp xua tan năng lượng tiêu cực, giảm căng thẳng và mang lại sự ổn định, giúp người sở hữu cảm thấy 'kết nối với mặt đất' hơn.