two-legged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having two legs.
Vietnamese Meaning
Có hai chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Humans are two-legged creatures."
"Con người là sinh vật hai chân."
-
"A two-legged stool is unstable."
"Một cái ghế đẩu hai chân thì không vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Number | two | số hai, hai |
| Noun | leg | chân |
| Adjective | legged | có chân (thường dùng để mô tả số lượng hoặc loại chân, ví dụ: long-legged - chân dài) |
| Noun | biped | động vật hai chân (thuật ngữ khoa học) |
| Adjective | bipedal | đi bằng hai chân (thuật ngữ khoa học) |
| Adjective | four-legged | có bốn chân |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả động vật (bao gồm cả con người) hoặc các vật thể được thiết kế để đứng bằng hai chân. Đôi khi mang ý chỉ trích khi ám chỉ sự vụng về hoặc dáng đi không vững.
Collocations (Từ đi kèm)
-
creature a two-legged creature (một sinh vật hai chân (thường dùng để chỉ con người một cách khách quan, triết học hoặc đôi khi có chút mỉa mai))
-
animal a two-legged animal (một loài động vật hai chân (cách gọi con người với góc nhìn sinh học hoặc triết học))
-
robot a two-legged robot (một robot hai chân)
-
stair-climber a two-legged stair-climber (thiết bị leo cầu thang hai chân (ví dụ: robot, máy móc))
Idioms
-
the two-legged animal/creature
Cách gọi con người (thường mang sắc thái khách quan, triết học, hoặc đôi khi mỉa mai về bản chất sinh vật của con người).
"Philosophers often refer to humans as 'the two-legged animal' to discuss our unique place in nature."
(Các nhà triết học thường gọi con người là 'loài động vật hai chân' để thảo luận về vị trí độc đáo của chúng ta trong tự nhiên.)
-
a two-legged friend
Bạn bè là con người (cách gọi hài hước, phân biệt với thú cưng bốn chân, ngụ ý là bạn thân thiết nhưng không phải thú cưng).
"My dog is my best four-legged friend, but I also enjoy spending time with my two-legged friends."
(Chú chó là người bạn bốn chân tốt nhất của tôi, nhưng tôi cũng thích dành thời gian với những người bạn hai chân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two-legged
Tính từCó hai chân.
"Humans are two-legged creatures."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the creature was two-legged surprised everyone. |
Việc sinh vật đó có hai chân đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the alien was two-legged was not confirmed by the scientists. |
Việc người ngoài hành tinh có hai chân hay không vẫn chưa được các nhà khoa học xác nhận. |
| Nghi vấn | Why the dog became two-legged remains a mystery. |
Tại sao con chó trở thành hai chân vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-legged".
