bipod
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A two-legged support.
Vietnamese Meaning
Một giá đỡ hai chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sniper used a bipod to stabilize his rifle for a more accurate shot."
"Lính bắn tỉa sử dụng giá đỡ hai chân để ổn định súng trường của mình để có một phát bắn chính xác hơn."
-
"The camera was mounted on a bipod for steady filming."
"Máy ảnh được gắn trên giá đỡ hai chân để quay phim ổn định."
-
"The soldier deployed the bipod on his machine gun."
"Người lính triển khai giá đỡ hai chân trên súng máy của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tripod | giá ba chân (dùng cho máy ảnh, súng...) |
| Noun | monopod | gậy một chân (dùng để đỡ máy ảnh) |
| Noun/Adjective | biped | động vật hai chân / có hai chân |
| Noun | podiatrist | bác sĩ chuyên khoa về chân |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bipod thường được sử dụng để cung cấp sự ổn định cho súng, máy ảnh hoặc các thiết bị khác. Nó đơn giản hơn tripod (giá ba chân) về mặt cấu trúc và thường nhẹ hơn, dễ mang theo hơn, nhưng kém ổn định hơn. Không nên nhầm lẫn với 'tripod', vốn có ba chân và ổn định hơn nhiều. Khi so sánh với 'monopod' (giá một chân), bipod ổn định hơn theo một hướng (thường là chiều ngang) nhưng ít linh hoạt hơn về góc độ.
Prepositions
'On' dùng để chỉ vị trí của vật được đỡ trên bipod (ví dụ: 'The rifle is on a bipod'). 'With' dùng để chỉ việc sử dụng bipod (ví dụ: 'The shooter used a bipod with his rifle').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deploy the bipod (triển khai chân chống)
-
attach a bipod to the rifle (gắn chân chống vào súng)
-
mount a bipod (lắp đặt chân chống)
-
retract the bipod (thu chân chống lại)
-
adjustable bipod (chân chống có thể điều chỉnh độ cao)
-
folding bipod (chân chống có thể gập lại)
-
detachable bipod (chân chống có thể tháo rời)
-
sturdy bipod (chân chống vững chắc, cứng cáp)
-
bipod legs (các chân của chân chống)
-
bipod mount (ngàm gắn chân chống)
Idioms
-
rock steady on the bipod
Cực kỳ ổn định, chuẩn bị kỹ càng và tự tin trước một hành động quan trọng.
"Before the presentation, she reviewed her notes one last time, making her feel rock steady on the bipod."
(Trước buổi thuyết trình, cô ấy đã xem lại ghi chú lần cuối, khiến cô ấy cảm thấy vô cùng vững vàng và sẵn sàng.)
-
fold up the bipod
Hoàn thành một công việc, thu dọn và rời đi. Tương tự như 'pack up'.
"It's getting late. Let's finish this last task, fold up the bipod, and go home."
(Trễ rồi đó. Hãy làm nốt việc cuối này, thu dọn đồ đạc và về nhà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bipod
nounMột giá đỡ hai chân.
"The sniper used a bipod to stabilize his rifle for a more accurate shot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bipod".
