(Top Banner Ad)
bipod
B2
noun B2 Vũ khí quân sự, Nhiếp ảnh

bipod

UK: /ˈbaɪpɒd/ • US: /ˈbaɪpɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

giá đỡ hai chân chân đế hai chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A two-legged support.

Vietnamese Meaning

Một giá đỡ hai chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sniper used a bipod to stabilize his rifle for a more accurate shot."

    "Lính bắn tỉa sử dụng giá đỡ hai chân để ổn định súng trường của mình để có một phát bắn chính xác hơn."

  • "The camera was mounted on a bipod for steady filming."

    "Máy ảnh được gắn trên giá đỡ hai chân để quay phim ổn định."

  • "The soldier deployed the bipod on his machine gun."

    "Người lính triển khai giá đỡ hai chân trên súng máy của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tripod giá ba chân (dùng cho máy ảnh, súng...)
Noun monopod gậy một chân (dùng để đỡ máy ảnh)
Noun/Adjective biped động vật hai chân / có hai chân
Noun podiatrist bác sĩ chuyên khoa về chân

Related Words

Subject Area

Vũ khí quân sự, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pous, podos (πούς, ποδός)
Latin
bi- (two) + pous/podos (foot)
English
bipod

Nguồn gốc 'Hai Chân'

Từ 'bipod' là sự kết hợp đơn giản và logic. Tiền tố 'bi-' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'hai'. Hậu tố '-pod' xuất phát từ từ 'pous' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'bàn chân'. Vì vậy, 'bipod' có nghĩa đen là 'hai chân', mô tả chính xác chức năng của nó là một giá đỡ có hai chân.

Usage Note

Bipod thường được sử dụng để cung cấp sự ổn định cho súng, máy ảnh hoặc các thiết bị khác. Nó đơn giản hơn tripod (giá ba chân) về mặt cấu trúc và thường nhẹ hơn, dễ mang theo hơn, nhưng kém ổn định hơn. Không nên nhầm lẫn với 'tripod', vốn có ba chân và ổn định hơn nhiều. Khi so sánh với 'monopod' (giá một chân), bipod ổn định hơn theo một hướng (thường là chiều ngang) nhưng ít linh hoạt hơn về góc độ.

Prepositions

on with

'On' dùng để chỉ vị trí của vật được đỡ trên bipod (ví dụ: 'The rifle is on a bipod'). 'With' dùng để chỉ việc sử dụng bipod (ví dụ: 'The shooter used a bipod with his rifle').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bipod
  • deploy the bipod
    (triển khai chân chống)
  • attach a bipod to the rifle
    (gắn chân chống vào súng)
  • mount a bipod
    (lắp đặt chân chống)
  • retract the bipod
    (thu chân chống lại)
Adjective + bipod
  • adjustable bipod
    (chân chống có thể điều chỉnh độ cao)
  • folding bipod
    (chân chống có thể gập lại)
  • detachable bipod
    (chân chống có thể tháo rời)
  • sturdy bipod
    (chân chống vững chắc, cứng cáp)
bipod + Noun
  • bipod legs
    (các chân của chân chống)
  • bipod mount
    (ngàm gắn chân chống)

Idioms

  • rock steady on the bipod

    Cực kỳ ổn định, chuẩn bị kỹ càng và tự tin trước một hành động quan trọng.

    "Before the presentation, she reviewed her notes one last time, making her feel rock steady on the bipod."

    (Trước buổi thuyết trình, cô ấy đã xem lại ghi chú lần cuối, khiến cô ấy cảm thấy vô cùng vững vàng và sẵn sàng.)

  • fold up the bipod

    Hoàn thành một công việc, thu dọn và rời đi. Tương tự như 'pack up'.

    "It's getting late. Let's finish this last task, fold up the bipod, and go home."

    (Trễ rồi đó. Hãy làm nốt việc cuối này, thu dọn đồ đạc và về nhà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bipod

noun
Lật mặt

Một giá đỡ hai chân.

"The sniper used a bipod to stabilize his rifle for a more accurate shot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bipod".

Biểu tượng của sự chính xác trong quân sự & thể thao

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh bipod gắn liền với sự chính xác và ổn định, đặc biệt là trong quân sự và các môn thể thao bắn súng. Nó là trang bị tiêu chuẩn cho lính bắn tỉa và súng máy hạng nhẹ, thường xuất hiện trong phim ảnh, trò chơi điện tử (như Call of Duty, Battlefield) như một công cụ thiết yếu để tăng độ chính xác khi bắn ở khoảng cách xa.

Trợ thủ đắc lực của nhiếp ảnh gia

Đối với các nhiếp ảnh gia phong cảnh và động vật hoang dã, bipod (hoặc tripod, monopod) là một người bạn đồng hành không thể thiếu. Nó cho phép họ chụp những bức ảnh phơi sáng lâu (long exposure) để tạo hiệu ứng mượt mà cho thác nước, hoặc giữ máy ảnh hoàn toàn ổn định khi sử dụng ống kính tele lớn để chụp ảnh từ xa mà không bị rung, nhoè.