(Top Banner Ad)
monopod
B2
danh từ B2 Nhiếp ảnh, Quay phim

monopod

UK: /ˈmɒnəpɒd/ • US: /ˈmɑːnəpɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

chân máy đơn gậy chụp ảnh một chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single supporting pole or leg, especially one used to support a camera or firearm.

Vietnamese Meaning

Một chân đế đơn, đặc biệt được sử dụng để hỗ trợ máy ảnh hoặc súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a monopod to stabilize his camera while filming the wildlife."

    "Anh ấy đã sử dụng một monopod để ổn định máy ảnh của mình khi quay phim động vật hoang dã."

  • "A monopod is a useful tool for sports photographers."

    "Monopod là một công cụ hữu ích cho các nhiếp ảnh gia thể thao."

  • "She attached her camera to the monopod before taking the photo."

    "Cô ấy gắn máy ảnh của mình vào monopod trước khi chụp ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tripod Chân máy ảnh hoặc thiết bị có ba chân để giữ thăng bằng.
Noun bipod Chân đỡ có hai chân, thường dùng để giữ súng ổn định khi bắn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Quay phim

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos
Greek
pous (podos)
English
monopod

Nguồn gốc từ 'một chân'

Từ 'monopod' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ: 'monos' có nghĩa là 'một' hoặc 'đơn lẻ', và 'pous' (dạng sở hữu là 'podos') có nghĩa là 'chân'. Ghép lại, nó mô tả một thiết bị hỗ trợ có một chân duy nhất, thường dùng để giữ vững máy ảnh hoặc các thiết bị khác, mang lại sự ổn định và linh hoạt.

Usage Note

Monopod được sử dụng để cung cấp sự ổn định cho máy ảnh hoặc súng, cho phép chụp ảnh hoặc quay phim sắc nét hơn, hoặc bắn súng chính xác hơn, so với việc cầm tay. Nó linh hoạt hơn tripod (chân máy ba chân) vì dễ di chuyển và triển khai nhanh chóng, nhưng không ổn định bằng tripod.

Prepositions

with

Thường được sử dụng với 'with' để chỉ vật thể được gắn vào monopod: 'Using a monopod with a DSLR camera.' (Sử dụng monopod với máy ảnh DSLR).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monopod
  • lightweight lightweight monopod
    (chân máy ảnh một chân nhẹ)
  • sturdy sturdy monopod
    (chân máy ảnh một chân chắc chắn)
  • compact compact monopod
    (chân máy ảnh một chân gọn nhẹ)
Verb + monopod
  • use use a monopod
    (sử dụng chân máy ảnh một chân)
  • attach attach a camera to a monopod
    (gắn máy ảnh vào chân máy một chân)
  • extend extend a monopod
    (kéo dài chân máy một chân)

Idioms

  • get stable shots with a monopod

    có được những bức ảnh/video ổn định với chân máy một chân

    "Photographers often use a monopod to get stable shots, especially in low light conditions."

    (Các nhiếp ảnh gia thường dùng chân máy một chân để có những bức ảnh ổn định, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu.)

  • pack a monopod for travel

    mang theo chân máy một chân khi đi du lịch

    "Don't forget to pack a monopod for travel if you want to record smooth videos on the go."

    (Đừng quên mang theo chân máy một chân khi đi du lịch nếu bạn muốn quay video mượt mà khi di chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monopod

danh từ
Lật mặt

Một chân đế đơn, đặc biệt được sử dụng để hỗ trợ máy ảnh hoặc súng.

"He used a monopod to stabilize his camera while filming the wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a monopod to stabilize his camera.
Anh ấy sử dụng chân máy đơn để ổn định máy ảnh của mình.
Phủ định
She doesn't need a monopod for her lightweight camera.
Cô ấy không cần chân máy đơn cho chiếc máy ảnh nhẹ của mình.
Nghi vấn
When do you typically use a monopod for photography?
Khi nào bạn thường sử dụng chân máy đơn để chụp ảnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monopod".

Người bạn đồng hành của nhiếp ảnh gia du lịch và vlogger

Monopod được ưa chuộng bởi các nhiếp ảnh gia du lịch và vlogger nhờ sự gọn nhẹ và khả năng hỗ trợ nhanh chóng. Nó cho phép người dùng quay phim hoặc chụp ảnh ổn định mà không cần mang theo một chân máy ba chân cồng kềnh, lý tưởng cho những người luôn di chuyển và muốn tiết kiệm không gian.

Hỗ trợ linh hoạt trong nhiếp ảnh thể thao và báo chí

Trong các sự kiện thể thao hoặc tác nghiệp báo chí, monopod là công cụ giá trị giúp nhiếp ảnh gia và quay phim phản ứng nhanh. Nó cung cấp sự ổn định cần thiết cho các ống kính lớn hoặc máy quay mà vẫn giữ được sự linh hoạt để di chuyển và thay đổi góc quay nhanh chóng, nắm bắt những khoảnh khắc quyết định mà không bỏ lỡ.