(Top Banner Ad)
bird-watcher
B1
danh từ B1 Sinh học, Sở thích

bird-watcher

UK: /ˈbɜːdˌwɒtʃər/ • US: /ˈbɜːrdˌwɑːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

người ngắm chim người xem chim người quan sát chim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who watches birds in their natural environment as a hobby.

Vietnamese Meaning

Người quan sát chim trong môi trường tự nhiên của chúng như một thú vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather is an avid bird-watcher and can identify dozens of species."

    "Ông tôi là một người quan sát chim rất nhiệt tình và có thể nhận diện hàng tá loài."

  • "The local park is a popular spot for bird-watchers."

    "Công viên địa phương là một địa điểm phổ biến cho những người quan sát chim."

  • "Many bird-watchers use binoculars to get a better view of the birds."

    "Nhiều người quan sát chim sử dụng ống nhòm để có cái nhìn tốt hơn về các loài chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird-watching sự ngắm chim, hoạt động quan sát chim.
Verb to bird-watch đi ngắm chim, quan sát các loài chim.
Noun birder người ngắm chim (thường chỉ người có đam mê và kiến thức sâu).
Noun birding việc ngắm chim (từ đồng nghĩa với 'bird-watching', thường được những người đam mê sử dụng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Sở thích

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (chim non) + wæccan (canh chừng, quan sát)
Early Modern English
bird + watch (sự kết hợp của hai từ riêng lẻ)
Modern English (c. 1918)
bird-watcher (người quan sát chim)

Từ Săn bắn đến Quan sát

Thuật ngữ 'bird-watcher' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đánh dấu một sự thay đổi lớn trong cách con người tương tác với các loài chim. Trước đó, nghiên cứu chim (ornithology) thường liên quan đến việc săn bắn và thu thập mẫu vật. Sự ra đời của ống nhòm giá cả phải chăng và phong trào bảo tồn đã thúc đẩy hoạt động quan sát chim như một sở thích, tập trung vào việc thưởng thức vẻ đẹp của chúng trong môi trường tự nhiên thay vì sở hữu chúng.

Usage Note

Từ này chỉ người quan sát chim với mục đích giải trí hoặc nghiên cứu không chuyên. Nó khác với 'ornithologist' (nhà điểu học), là người nghiên cứu chim một cách chuyên nghiệp. 'Birding' là hoạt động quan sát chim nói chung, và 'birder' cũng được dùng để chỉ người quan sát chim, tương tự như 'bird-watcher'. Tuy nhiên, 'bird-watcher' có thể mang sắc thái ít chuyên nghiệp hơn so với 'birder'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bird-watcher
  • avid bird-watcher
    (người ngắm chim say mê)
  • keen bird-watcher
    (người ngắm chim nhiệt tình)
  • amateur bird-watcher
    (người ngắm chim nghiệp dư)
  • experienced bird-watcher
    (người ngắm chim có kinh nghiệm)
Noun + bird-watcher
  • group of bird-watchers
    (một nhóm người ngắm chim)
  • paradise for bird-watchers
    (thiên đường cho những người ngắm chim)
Verb + bird-watcher
  • attract bird-watchers
    (thu hút những người ngắm chim)
  • join other bird-watchers
    (tham gia cùng những người ngắm chim khác)

Idioms

  • a bird-watcher's paradise

    thiên đường của người ngắm chim (một nơi có hệ sinh thái phong phú với nhiều loài chim đa dạng).

    "Costa Rica is known as a bird-watcher's paradise."

    (Costa Rica được mệnh danh là thiên đường của những người ngắm chim.)

  • to be a (real) bird-watcher

    (Nghĩa bóng, hài hước) chỉ một người tò mò, thích quan sát người khác một cách kín đáo.

    "My aunt is a real bird-watcher; she sits by her window and knows everything that happens on the street."

    (Dì tôi đúng là một 'người quan sát chim' thực thụ; dì ngồi bên cửa sổ và biết mọi chuyện xảy ra trên phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bird-watcher

danh từ
Lật mặt

Người quan sát chim trong môi trường tự nhiên của chúng như một thú vui.

"My grandfather is an avid bird-watcher and can identify dozens of species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird-watcher, who spends hours in the forest, spotted a rare eagle.
Người quan sát chim, người mà dành hàng giờ trong rừng, đã phát hiện một con đại bàng quý hiếm.
Phủ định
He is not a bird-watcher who appreciates the silence of nature.
Anh ấy không phải là một người quan sát chim, người mà trân trọng sự tĩnh lặng của thiên nhiên.
Nghi vấn
Is she the bird-watcher whose photographs won the award?
Cô ấy có phải là người quan sát chim mà những bức ảnh của cô ấy đã giành giải thưởng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather has a fascinating hobby: he's a dedicated bird-watcher.
Ông tôi có một sở thích thú vị: ông ấy là một người quan sát chim tận tâm.
Phủ định
She's not just interested in any birds: she's a dedicated bird-watcher, focusing only on endangered species.
Cô ấy không chỉ quan tâm đến bất kỳ loài chim nào: cô ấy là một người quan sát chim tận tâm, chỉ tập trung vào các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Nghi vấn
Is he a typical nature lover: a bird-watcher, a hiker, or something else?
Anh ấy có phải là một người yêu thiên nhiên điển hình không: một người quan sát chim, một người đi bộ đường dài, hay một cái gì đó khác?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a keen bird-watcher, isn't he?
Anh ấy là một người thích ngắm chim, đúng không?
Phủ định
She isn't a bird-watcher, is she?
Cô ấy không phải là người thích ngắm chim, phải không?
Nghi vấn
Bird-watchers enjoy the quiet, don't they?
Những người ngắm chim thích sự yên tĩnh, đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she visits the national park next year, she will have become a dedicated bird-watcher.
Đến lúc cô ấy thăm công viên quốc gia vào năm tới, cô ấy sẽ trở thành một người quan sát chim tận tụy.
Phủ định
By the end of the month, he won't have become a proficient bird-watcher, as he hasn't had enough time to practice.
Đến cuối tháng, anh ấy sẽ chưa trở thành một người quan sát chim giỏi, vì anh ấy không có đủ thời gian để luyện tập.
Nghi vấn
Will they have met the famous bird-watcher by the time the conference ends?
Liệu họ đã gặp người quan sát chim nổi tiếng trước khi hội nghị kết thúc chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced bird-watcher had already identified over 200 species before the end of the year.
Người quan sát chim giàu kinh nghiệm đã nhận dạng hơn 200 loài trước khi kết thúc năm.
Phủ định
The novice bird-watcher had not realized how challenging it would be to identify birds by their songs before he joined the club.
Người quan sát chim mới vào nghề đã không nhận ra việc xác định các loài chim bằng tiếng hót của chúng khó khăn như thế nào trước khi anh ấy tham gia câu lạc bộ.
Nghi vấn
Had she ever considered becoming a professional bird-watcher before she started volunteering at the wildlife sanctuary?
Cô ấy đã từng cân nhắc trở thành một người quan sát chim chuyên nghiệp trước khi bắt đầu tình nguyện tại khu bảo tồn động vật hoang dã chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bird-watcher's binoculars are essential for spotting rare species.
Ống nhòm của người xem chim là rất cần thiết để phát hiện các loài quý hiếm.
Phủ định
That bird-watchers' club's meeting isn't about identifying common birds.
Cuộc họp của câu lạc bộ những người ngắm chim đó không phải về việc xác định các loài chim phổ biến.
Nghi vấn
Is that bird-watchers' equipment on loan from the local ornithology society?
Có phải thiết bị của những người ngắm chim đó được mượn từ hội điểu học địa phương không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been a bird-watcher when I was younger; I would have seen so many amazing birds.
Tôi ước tôi đã là một người quan sát chim khi còn trẻ; tôi đã được nhìn thấy rất nhiều loài chim tuyệt vời.
Phủ định
If only I weren't such an impatient person; I could be a great bird-watcher.
Giá mà tôi không phải là một người thiếu kiên nhẫn như vậy; tôi đã có thể trở thành một người quan sát chim tuyệt vời.
Nghi vấn
If only she could be a bird-watcher, would she travel to remote areas?
Nếu như cô ấy có thể trở thành một người quan sát chim, liệu cô ấy có đi đến những vùng sâu vùng xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird-watcher".

Ngắm chim và Khoa học Công dân

Ở các nước phương Tây, người ngắm chim thường đóng vai trò là các nhà 'khoa học công dân'. Họ sử dụng các ứng dụng như eBird để ghi lại những loài chim họ nhìn thấy. Dữ liệu khổng lồ này giúp các nhà khoa học thực thụ theo dõi sự di cư, sức khỏe quần thể và tác động của biến đổi khí hậu lên các loài chim.

Hiệp hội Audubon và Phong trào Bảo tồn

Ngắm chim có mối liên kết chặt chẽ với việc bảo tồn thiên nhiên. Tại Hoa Kỳ, Hiệp hội Quốc gia Audubon là một trong những tổ chức bảo tồn lâu đời và có ảnh hưởng nhất, được thành lập để bảo vệ các loài chim khỏi nạn săn bắn vì lông vũ. Nhiều người ngắm chim là thành viên tích cực của các tổ chức tương tự, ủng hộ việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên.