bird-watcher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who watches birds in their natural environment as a hobby.
Vietnamese Meaning
Người quan sát chim trong môi trường tự nhiên của chúng như một thú vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather is an avid bird-watcher and can identify dozens of species."
"Ông tôi là một người quan sát chim rất nhiệt tình và có thể nhận diện hàng tá loài."
-
"The local park is a popular spot for bird-watchers."
"Công viên địa phương là một địa điểm phổ biến cho những người quan sát chim."
-
"Many bird-watchers use binoculars to get a better view of the birds."
"Nhiều người quan sát chim sử dụng ống nhòm để có cái nhìn tốt hơn về các loài chim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bird-watching | sự ngắm chim, hoạt động quan sát chim. |
| Verb | to bird-watch | đi ngắm chim, quan sát các loài chim. |
| Noun | birder | người ngắm chim (thường chỉ người có đam mê và kiến thức sâu). |
| Noun | birding | việc ngắm chim (từ đồng nghĩa với 'bird-watching', thường được những người đam mê sử dụng). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ người quan sát chim với mục đích giải trí hoặc nghiên cứu không chuyên. Nó khác với 'ornithologist' (nhà điểu học), là người nghiên cứu chim một cách chuyên nghiệp. 'Birding' là hoạt động quan sát chim nói chung, và 'birder' cũng được dùng để chỉ người quan sát chim, tương tự như 'bird-watcher'. Tuy nhiên, 'bird-watcher' có thể mang sắc thái ít chuyên nghiệp hơn so với 'birder'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid bird-watcher (người ngắm chim say mê)
-
keen bird-watcher (người ngắm chim nhiệt tình)
-
amateur bird-watcher (người ngắm chim nghiệp dư)
-
experienced bird-watcher (người ngắm chim có kinh nghiệm)
-
group of bird-watchers (một nhóm người ngắm chim)
-
paradise for bird-watchers (thiên đường cho những người ngắm chim)
-
attract bird-watchers (thu hút những người ngắm chim)
-
join other bird-watchers (tham gia cùng những người ngắm chim khác)
Idioms
-
a bird-watcher's paradise
thiên đường của người ngắm chim (một nơi có hệ sinh thái phong phú với nhiều loài chim đa dạng).
"Costa Rica is known as a bird-watcher's paradise."
(Costa Rica được mệnh danh là thiên đường của những người ngắm chim.)
-
to be a (real) bird-watcher
(Nghĩa bóng, hài hước) chỉ một người tò mò, thích quan sát người khác một cách kín đáo.
"My aunt is a real bird-watcher; she sits by her window and knows everything that happens on the street."
(Dì tôi đúng là một 'người quan sát chim' thực thụ; dì ngồi bên cửa sổ và biết mọi chuyện xảy ra trên phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bird-watcher
danh từNgười quan sát chim trong môi trường tự nhiên của chúng như một thú vui.
"My grandfather is an avid bird-watcher and can identify dozens of species."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bird-watcher, who spends hours in the forest, spotted a rare eagle. |
Người quan sát chim, người mà dành hàng giờ trong rừng, đã phát hiện một con đại bàng quý hiếm. |
| Phủ định | He is not a bird-watcher who appreciates the silence of nature. |
Anh ấy không phải là một người quan sát chim, người mà trân trọng sự tĩnh lặng của thiên nhiên. |
| Nghi vấn | Is she the bird-watcher whose photographs won the award? |
Cô ấy có phải là người quan sát chim mà những bức ảnh của cô ấy đã giành giải thưởng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather has a fascinating hobby: he's a dedicated bird-watcher. |
Ông tôi có một sở thích thú vị: ông ấy là một người quan sát chim tận tâm. |
| Phủ định | She's not just interested in any birds: she's a dedicated bird-watcher, focusing only on endangered species. |
Cô ấy không chỉ quan tâm đến bất kỳ loài chim nào: cô ấy là một người quan sát chim tận tâm, chỉ tập trung vào các loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
| Nghi vấn | Is he a typical nature lover: a bird-watcher, a hiker, or something else? |
Anh ấy có phải là một người yêu thiên nhiên điển hình không: một người quan sát chim, một người đi bộ đường dài, hay một cái gì đó khác? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's a keen bird-watcher, isn't he? |
Anh ấy là một người thích ngắm chim, đúng không? |
| Phủ định | She isn't a bird-watcher, is she? |
Cô ấy không phải là người thích ngắm chim, phải không? |
| Nghi vấn | Bird-watchers enjoy the quiet, don't they? |
Những người ngắm chim thích sự yên tĩnh, đúng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she visits the national park next year, she will have become a dedicated bird-watcher. |
Đến lúc cô ấy thăm công viên quốc gia vào năm tới, cô ấy sẽ trở thành một người quan sát chim tận tụy. |
| Phủ định | By the end of the month, he won't have become a proficient bird-watcher, as he hasn't had enough time to practice. |
Đến cuối tháng, anh ấy sẽ chưa trở thành một người quan sát chim giỏi, vì anh ấy không có đủ thời gian để luyện tập. |
| Nghi vấn | Will they have met the famous bird-watcher by the time the conference ends? |
Liệu họ đã gặp người quan sát chim nổi tiếng trước khi hội nghị kết thúc chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced bird-watcher had already identified over 200 species before the end of the year. |
Người quan sát chim giàu kinh nghiệm đã nhận dạng hơn 200 loài trước khi kết thúc năm. |
| Phủ định | The novice bird-watcher had not realized how challenging it would be to identify birds by their songs before he joined the club. |
Người quan sát chim mới vào nghề đã không nhận ra việc xác định các loài chim bằng tiếng hót của chúng khó khăn như thế nào trước khi anh ấy tham gia câu lạc bộ. |
| Nghi vấn | Had she ever considered becoming a professional bird-watcher before she started volunteering at the wildlife sanctuary? |
Cô ấy đã từng cân nhắc trở thành một người quan sát chim chuyên nghiệp trước khi bắt đầu tình nguyện tại khu bảo tồn động vật hoang dã chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bird-watcher's binoculars are essential for spotting rare species. |
Ống nhòm của người xem chim là rất cần thiết để phát hiện các loài quý hiếm. |
| Phủ định | That bird-watchers' club's meeting isn't about identifying common birds. |
Cuộc họp của câu lạc bộ những người ngắm chim đó không phải về việc xác định các loài chim phổ biến. |
| Nghi vấn | Is that bird-watchers' equipment on loan from the local ornithology society? |
Có phải thiết bị của những người ngắm chim đó được mượn từ hội điểu học địa phương không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been a bird-watcher when I was younger; I would have seen so many amazing birds. |
Tôi ước tôi đã là một người quan sát chim khi còn trẻ; tôi đã được nhìn thấy rất nhiều loài chim tuyệt vời. |
| Phủ định | If only I weren't such an impatient person; I could be a great bird-watcher. |
Giá mà tôi không phải là một người thiếu kiên nhẫn như vậy; tôi đã có thể trở thành một người quan sát chim tuyệt vời. |
| Nghi vấn | If only she could be a bird-watcher, would she travel to remote areas? |
Nếu như cô ấy có thể trở thành một người quan sát chim, liệu cô ấy có đi đến những vùng sâu vùng xa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird-watcher".
