(Top Banner Ad)
birder
B2
noun B2 Điểu học, Sở thích

birder

UK: /ˈbɜːrdər/ • US: /ˈbɜːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

người xem chim người chơi chim người quan sát chim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enjoys watching and identifying wild birds as a hobby; a birdwatcher.

Vietnamese Meaning

Một người thích quan sát và nhận dạng các loài chim hoang dã như một sở thích; người xem chim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a keen birder and travels the world to see different species."

    "Anh ấy là một người xem chim nhiệt tình và đi khắp thế giới để xem các loài khác nhau."

  • "Many birders visit the national park each year."

    "Nhiều người xem chim ghé thăm công viên quốc gia mỗi năm."

  • "The local birder club organizes regular outings."

    "Câu lạc bộ xem chim địa phương tổ chức các buổi dã ngoại thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird con chim
Verb to bird đi ngắm chim, quan sát chim
Noun birding hoạt động, sở thích ngắm chim
Noun birdwatcher người ngắm chim (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn)
Noun birdwatching việc ngắm chim (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điểu học, Sở thích

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (chim non, chim trong tổ)
Middle English
bird (nghĩa mở rộng thành bất kỳ loài chim nào)
Modern English
bird + -er (hậu tố chỉ người thực hiện hành động)
Modern English
birder (người đi ngắm chim)

Từ 'Bird' đến 'Birder': Một Hành Trình Ngắn Gọn

Từ 'birder' là một từ khá hiện đại, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào danh từ 'bird' (con chim). Hậu tố '-er' trong tiếng Anh thường dùng để chỉ một người gắn với một hoạt động hoặc nơi chốn cụ thể (như 'teacher' từ 'teach', hay 'New Yorker' từ 'New York'). Vì vậy, 'birder' đơn giản có nghĩa là 'một người thực hiện hoạt động liên quan đến chim', trong đó hoạt động này là quan sát chim trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi việc ngắm chim phát triển thành một sở thích rộng rãi.

Usage Note

Từ 'birder' thường được dùng để chỉ những người có niềm đam mê sâu sắc với việc quan sát chim, thường xuyên đi đến các địa điểm khác nhau để tìm kiếm các loài chim quý hiếm hoặc đơn giản chỉ để thưởng thức vẻ đẹp của chúng. Nó nhấn mạnh sự chủ động tìm kiếm và nhận dạng chim, chứ không chỉ đơn thuần là quan sát chim một cách thụ động. So với 'birdwatcher', 'birder' có thể mang sắc thái chuyên nghiệp và am hiểu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birder
  • avid birder
    (người ngắm chim say mê, cuồng nhiệt)
  • keen birder
    (người ngắm chim nhiệt tình, hăng hái)
  • expert birder
    (chuyên gia ngắm chim)
  • local birder
    (người ngắm chim ở địa phương)
  • serious birder
    (người ngắm chim nghiêm túc, có đầu tư)
Noun + birder
  • fellow birder
    (người bạn cùng đi ngắm chim)
  • community of birders
    (cộng đồng những người ngắm chim)

Idioms

  • to spot a lifer

    Lần đầu tiên trong đời nhìn thấy một loài chim mới. Đây là một thuật ngữ rất quan trọng và đầy phấn khích trong cộng đồng những người ngắm chim.

    "After years of searching, she finally spotted an Ivory-billed Woodpecker—it was a true lifer for her."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy cũng đã nhìn thấy một con gõ kiến mỏ ngà—đó thực sự là một 'lifer' (chim thấy lần đầu trong đời) đối với cô.)

  • to go on a twitch

    Thực hiện một chuyến đi, thường là rất xa và đột xuất, chỉ để xem một loài chim hiếm vừa được phát hiện. Người thực hiện việc này gọi là 'twitcher'.

    "As soon as the rare Steller's Sea Eagle was reported in Maine, birders from across the country went on a twitch to see it."

    (Ngay khi có tin Đại bàng biển Steller quý hiếm xuất hiện ở Maine, những người ngắm chim từ khắp cả nước đã thực hiện một 'chuyến đi săn chim hiếm' để được nhìn thấy nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birder

noun
Lật mặt

Một người thích quan sát và nhận dạng các loài chim hoang dã như một sở thích; người xem chim.

"He is a keen birder and travels the world to see different species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known she was such a dedicated birder, I would be more careful about disturbing the birds.
Nếu tôi biết cô ấy là một người ngắm chim tận tâm như vậy, tôi đã cẩn thận hơn trong việc làm phiền các loài chim.
Phủ định
If he hadn't become a birder, he wouldn't be so knowledgeable about local ecosystems now.
Nếu anh ấy không trở thành một người ngắm chim, anh ấy sẽ không có nhiều kiến thức về hệ sinh thái địa phương như bây giờ.
Nghi vấn
If she were a more experienced birder, would she have identified that rare bird species correctly?
Nếu cô ấy là một người ngắm chim có kinh nghiệm hơn, liệu cô ấy có xác định chính xác loài chim quý hiếm đó không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor is birdering in the park this morning.
Hàng xóm của tôi đang đi ngắm chim trong công viên sáng nay.
Phủ định
She isn't birdering today because of the rain.
Cô ấy không đi ngắm chim hôm nay vì trời mưa.
Nghi vấn
Are you birdering with your friends this weekend?
Bạn có đi ngắm chim với bạn bè vào cuối tuần này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a birder so I could identify all those birds.
Tôi ước tôi là một người yêu chim để tôi có thể nhận dạng tất cả những con chim đó.
Phủ định
If only he weren't such a dedicated birder; he spends all his time birdwatching!
Giá mà anh ấy không phải là một người yêu chim tận tụy như vậy; anh ấy dành toàn bộ thời gian để ngắm chim!
Nghi vấn
If only she could be a birder, would she travel the world to see rare species?
Nếu cô ấy có thể trở thành một người yêu chim, liệu cô ấy có du lịch vòng quanh thế giới để ngắm những loài chim quý hiếm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birder".

The Big Year: Một Cuộc Thi Ngầm

Trong văn hóa ngắm chim ở phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'Big Year' là một cuộc thi không chính thức nhưng rất cạnh tranh. Người tham gia cố gắng quan sát và ghi nhận càng nhiều loài chim càng tốt trong một khu vực địa lý nhất định trong vòng một năm. Điều này đòi hỏi sự cống hiến, tiền bạc và thời gian di chuyển rất nhiều. Cuộc thi này đã trở thành chủ đề cho sách và cả phim Hollywood.

Khoa Học Công Dân và Nỗ Lực Bảo Tồn

Những người ngắm chim (birders) đóng một vai trò quan trọng trong 'khoa học công dân' (citizen science). Qua các nền tảng như 'eBird' của Đại học Cornell, họ ghi lại những loài chim quan sát được. Hàng triệu dữ liệu này giúp các nhà khoa học theo dõi sức khỏe, sự di cư của các quần thể chim và đưa ra các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Do đó, một sở thích cá nhân lại có thể đóng góp lớn cho khoa học.