(Top Banner Ad)
birdwatcher
B1
danh từ B1 Động vật học, Sở thích

birdwatcher

UK: /ˈbɜːdwɒtʃər/ • US: /ˈbɜːrdwɑːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

người ngắm chim người xem chim người quan sát chim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who watches birds in their natural environment as a hobby.

Vietnamese Meaning

Người ngắm chim trong môi trường tự nhiên như một sở thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather is a keen birdwatcher and can identify dozens of species."

    "Ông tôi là một người rất thích ngắm chim và có thể nhận biết hàng tá loài."

  • "The local birdwatcher society organizes regular trips to observe rare birds."

    "Hội những người ngắm chim địa phương tổ chức các chuyến đi thường xuyên để quan sát các loài chim quý hiếm."

  • "Birdwatchers often use binoculars to get a better view of the birds."

    "Những người ngắm chim thường sử dụng ống nhòm để có cái nhìn tốt hơn về các loài chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birdwatching Hoạt động, sở thích ngắm chim.
Noun birder Người ngắm chim (thường chỉ người có đam mê sâu sắc, nghiêm túc).
Verb to go birdwatching Đi ngắm chim.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sở thích

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bridaz (young bird) + *wakjaną (to be awake)
Old English
bridd (chick, young bird) + wæccan (to watch)
Middle English
bird + waccher
Modern English
birdwatcher (compound noun, circa 1901)

Từ Săn Bắn Đến Ngắm Nhìn

Vào thế kỷ 19, việc nghiên cứu chim thường đi đôi với săn bắn. Tuy nhiên, khi ý thức bảo tồn tăng lên, người ta bắt đầu sử dụng ống nhòm thay vì súng. Thuật ngữ 'bird-watching' (ngắm chim) ra đời để mô tả sở thích mới mẻ và thân thiện với thiên nhiên này, và 'birdwatcher' là người thực hiện nó.

Usage Note

Từ 'birdwatcher' chỉ một người chủ động đi tìm và quan sát chim. Nó khác với người chỉ đơn giản 'thích chim' ('bird lover'). 'Birdwatching' (việc ngắm chim) thường liên quan đến việc nhận dạng các loài chim, ghi chép lại các quan sát và đôi khi tham gia vào các dự án bảo tồn.

Prepositions

as

Often used in the context 'as a birdwatcher', indicating the role or profession of the person.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + birdwatcher
  • avid birdwatcher
    (người ngắm chim say mê)
  • keen birdwatcher
    (người ngắm chim nhiệt tình)
  • experienced birdwatcher
    (người ngắm chim dày dạn kinh nghiệm)
  • amateur birdwatcher
    (người ngắm chim nghiệp dư)
Cụm từ với birdwatcher
  • a group of birdwatchers
    (một nhóm người ngắm chim)
  • a paradise for birdwatchers
    (thiên đường dành cho những người ngắm chim)

Idioms

  • to be a patient birdwatcher

    Kiên nhẫn chờ đợi thời cơ, giống như người ngắm chim chờ đợi một loài chim quý hiếm xuất hiện.

    "To get the best deal, you have to be a patient birdwatcher and not jump at the first offer."

    (Để có được món hời, bạn phải kiên nhẫn như người ngắm chim và không vồ vập ngay lời đề nghị đầu tiên.)

  • the quiet birdwatcher in the corner

    Người thầm lặng quan sát mọi thứ diễn ra trong một tình huống xã hội mà không trực tiếp tham gia.

    "Don't underestimate him. He's the quiet birdwatcher in the corner who understands all the office politics."

    (Đừng coi thường anh ta. Anh ta là người quan sát thầm lặng, hiểu hết mọi chính trị trong văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birdwatcher

danh từ
Lật mặt

Người ngắm chim trong môi trường tự nhiên như một sở thích.

"My grandfather is a keen birdwatcher and can identify dozens of species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birdwatcher is observing a rare species of hummingbird.
Người quan sát chim đang theo dõi một loài chim ruồi quý hiếm.
Phủ định
That birdwatcher isn't using binoculars.
Người quan sát chim đó không sử dụng ống nhòm.
Nghi vấn
Is the birdwatcher familiar with the local avian population?
Người quan sát chim có quen thuộc với quần thể chim địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdwatcher".

The Big Year: Cuộc Đua Ngắm Chim

Ở Bắc Mỹ, 'Big Year' là một cuộc thi không chính thức nhưng rất gay cấn. Những người tham gia cố gắng nhìn hoặc nghe thấy nhiều loài chim nhất có thể trong một năm. Đây là một thử thách tốn kém và đòi hỏi sự cống hiến, thể hiện niềm đam mê mãnh liệt của cộng đồng ngắm chim.

Khoa Học Công Dân (Citizen Science)

Những người ngắm chim hiện đại đóng vai trò quan trọng trong khoa học. Bằng cách ghi lại những gì họ thấy trên các ứng dụng như eBird, họ cung cấp dữ liệu khổng lồ giúp các nhà khoa học theo dõi sức khỏe của quần thể chim, các kiểu di cư và tác động của biến đổi khí hậu.