(Top Banner Ad)
birdlike appetite
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Miêu tả tính cách

birdlike appetite

Nghĩa tiếng Việt

ăn ít như chim khẩu vị nhỏ như chim ăn uống nhỏ nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eating very small portions of food; having a small appetite.

Vietnamese Meaning

Ăn rất ít, có khẩu phần ăn nhỏ; có một sự thèm ăn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a birdlike appetite and only eats a few bites at each meal."

    "Cô ấy ăn rất ít và chỉ ăn vài miếng mỗi bữa."

  • "Despite being a growing teenager, he has a birdlike appetite."

    "Mặc dù là một thiếu niên đang tuổi lớn, anh ấy lại ăn rất ít."

  • "I wish I had a birdlike appetite so I wouldn't overeat."

    "Tôi ước mình ăn ít thôi để không ăn quá nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird con chim
Adjective birdlike giống như chim, nhỏ nhẹ
Noun appetite sự thèm ăn, khẩu vị
Noun appetizer món khai vị
Adjective appetizing trông ngon miệng, hấp dẫn
Verb appetize kích thích sự thèm ăn

Synonyms

small appetite (khẩu vị nhỏ)dainty appetite (khẩu vị nhỏ nhắn, thanh nhã)

Antonyms

large appetite (khẩu vị lớn)voracious appetite (khẩu vị phàm ăn)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Miêu tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (young bird)
Middle English
bird
Latin
appetitus (desire for)
Old French
apetit
Middle English
appetit

Nguồn gốc của 'Birdlike Appetite'

Cụm từ này là một phép so sánh (simile). Nó kết hợp 'bird' (con chim) và 'appetite' (sự thèm ăn). Từ 'bird' trong tiếng Anh cổ ('bridd') ban đầu có nghĩa là 'chim non'. Từ 'appetite' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appetitus', nghĩa là 'sự khao khát'. Cụm từ 'birdlike appetite' mô tả việc ăn uống rất ít, giống như cách một con chim nhỏ mổ từng chút một hạt giống hoặc côn trùng. Đây là một hình ảnh trực quan để chỉ một người có sức ăn khiêm tốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả người ăn ít, thường là một cách nhẹ nhàng và đôi khi hài hước. Nó ngụ ý rằng người đó ăn ít như một con chim, loài vật thường được cho là ăn rất ít so với kích thước của chúng. Khác với 'picky eater' (người kén ăn) vốn nhấn mạnh sự lựa chọn và từ chối một số loại thức ăn, 'birdlike appetite' chỉ đơn giản là nói về lượng thức ăn được tiêu thụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birdlike appetite
  • have a birdlike appetite
    (có sức ăn ít như chim)
  • possess a birdlike appetite
    (sở hữu một khẩu vị nhỏ bé (trang trọng))
Adjective + birdlike appetite
  • a small birdlike appetite
    (một sức ăn nhỏ như chim)
  • a tiny birdlike appetite
    (một sức ăn nhỏ xíu như chim)
  • her notorious birdlike appetite
    (sức ăn ít đến nổi tiếng của cô ấy)

Idioms

  • to have a birdlike appetite

    Ăn rất ít, ăn nhỏ nhẹ, ăn như mèo.

    "My grandmother has a birdlike appetite, so she prefers several small snacks over a big meal."

    (Bà tôi ăn rất ít, nên bà thích ăn nhiều bữa ăn nhẹ thay vì một bữa lớn.)

  • to eat like a bird

    Đây là một thành ngữ rất phổ biến và tương đồng, có nghĩa là ăn rất ít.

    "Don't cook too much for Sarah, she eats like a bird."

    (Đừng nấu quá nhiều cho Sarah, cô ấy ăn ít lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birdlike appetite

Tính từ
Lật mặt

Ăn rất ít, có khẩu phần ăn nhỏ; có một sự thèm ăn nhỏ.

"She has a birdlike appetite and only eats a few bites at each meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must have a birdlike appetite because she only eats a few bites.
Cô ấy chắc hẳn có một sự thèm ăn nhỏ nhắn vì cô ấy chỉ ăn vài miếng.
Phủ định
He can't have a birdlike appetite; he eats constantly!
Anh ấy không thể có một sự thèm ăn nhỏ nhắn được; anh ấy ăn liên tục!
Nghi vấn
Could she have a birdlike appetite, considering she barely touches her food?
Liệu cô ấy có sự thèm ăn nhỏ nhắn không, khi cô ấy hầu như không đụng vào thức ăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdlike appetite".

Phép so sánh với động vật

Trong văn hóa phương Tây, việc so sánh thói quen ăn uống với động vật là rất phổ biến. 'To eat like a bird' (ăn như chim) chỉ việc ăn ít, trái ngược hoàn toàn với 'to eat like a horse' (ăn như ngựa), nghĩa là ăn rất nhiều và rất khỏe. Những so sánh này tạo ra hình ảnh sinh động và dễ hiểu.

Quan niệm xã hội

Việc có một 'birdlike appetite' đôi khi được gắn với hình ảnh thanh lịch, tinh tế hoặc thậm chí là mỏng manh, yếu đuối, đặc biệt là ở phụ nữ. Mặc dù đây có thể chỉ là một lời nhận xét trung lập, đôi khi nó cũng mang hàm ý về các tiêu chuẩn xã hội hoặc nhận thức về hình thể.