(Top Banner Ad)
picky eater
B1
noun B1 Sức khỏe, Ẩm thực, Tâm lý học

picky eater

UK: /ˈpɪki ˈiːtə/ • US: /ˈpɪki ˈiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người kén ăn người khó ăn người biếng ăn (trong một số trường hợp, cần xem xét ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very selective about what they eat and refuses to eat many foods.

Vietnamese Meaning

Một người rất kén chọn về những gì họ ăn và từ chối ăn nhiều loại thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son is such a picky eater; he only eats chicken nuggets and fries."

    "Con trai tôi rất kén ăn; nó chỉ ăn gà viên và khoai tây chiên."

  • "Dealing with a picky eater can be frustrating for parents."

    "Việc đối phó với một người kén ăn có thể gây khó chịu cho các bậc cha mẹ."

  • "She's a picky eater, so it's hard to find restaurants that she likes."

    "Cô ấy là một người kén ăn, vì vậy rất khó để tìm nhà hàng mà cô ấy thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pick Chọn, hái, nhặt
Noun picker Người hái/nhặt, máy hái/nhặt
Adjective picky Kén chọn, khó tính (về thức ăn, sở thích)
Verb eat Ăn
Noun eater Người ăn
Adjective edible Ăn được (không độc hại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Ẩm thực, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Origin of 'pick' (Verb)
Old English: pycan (to prick, pierce)
Origin of 'eat' (Verb)
Old English: etan (to consume food)
Formation of 'picky' (Adjective)
pick + -y suffix (late 19th Century, meaning 'fussily selective')
Formation of 'eater' (Noun)
eat + -er suffix (person who eats)
Modern Usage (Compound Phrase)
picky eater (first attested early 20th Century)

Nguồn gốc của 'picky eater'

Cụm từ 'picky eater' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ một người kén chọn trong ăn uống. Nó được ghép từ tính từ 'picky' và danh từ 'eater'. 'Picky' có nguồn gốc từ động từ 'pick' (chọn, hái), mà bản thân 'pick' lại có lịch sử từ tiếng Anh cổ 'pycan' (nghĩa là 'chọc, đâm xuyên'). Theo thời gian, nghĩa 'chọn lọc cẩn thận' đã phát triển. Khi thêm hậu tố '-y' vào 'pick', từ 'picky' mang nghĩa 'kén chọn, khó tính'. 'Eater' thì đơn giản là 'người ăn', có nguồn gốc từ động từ 'eat' (ăn) trong tiếng Anh cổ 'etan'. Vì vậy, 'picky eater' miêu tả chính xác một người chỉ thích ăn một số món nhất định và từ chối nhiều món khác.

Usage Note

Cụm từ 'picky eater' dùng để chỉ những người, đặc biệt là trẻ em, có xu hướng chỉ ăn một số loại thực phẩm nhất định và từ chối các loại thực phẩm khác. Mức độ 'picky' có thể khác nhau, từ việc không thích một vài món đến việc chỉ ăn một số ít món nhất định. Nó khác với chứng rối loạn ăn uống (eating disorder) như anorexia hoặc bulimia, mặc dù đôi khi có thể liên quan đến các vấn đề về tâm lý hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + picky eater
  • extremely an extremely picky eater
    (một người cực kỳ kén ăn)
  • notoriously a notoriously picky eater
    (một người nổi tiếng là kén ăn)
  • fussy a fussy picky eater
    (một người ăn uống cầu kỳ, khó tính)
  • selective a selective picky eater
    (một người kén chọn (có chọn lọc) trong ăn uống)
Verb + picky eater
  • have to have a picky eater
    (có một người kén ăn (ví dụ: trong gia đình))
  • deal with to deal with a picky eater
    (đối phó với một người kén ăn)
  • raise to raise a picky eater
    (nuôi dạy một đứa trẻ kén ăn)
  • become to become a picky eater
    (trở thành một người kén ăn)

Idioms

  • to be a picky eater

    là một người kén ăn

    "My son is a picky eater, so it's hard to find restaurants he likes."

    (Con trai tôi là một người kén ăn, nên thật khó để tìm nhà hàng nào nó thích.)

  • to be picky about one's food

    kén chọn về thức ăn của mình

    "She's very picky about her food; she only eats organic vegetables."

    (Cô ấy rất kén chọn về đồ ăn của mình; cô ấy chỉ ăn rau hữu cơ.)

  • a child who is a picky eater

    một đứa trẻ kén ăn

    "Many parents struggle with having a child who is a picky eater."

    (Nhiều bậc cha mẹ gặp khó khăn khi có một đứa con kén ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picky eater

noun
Lật mặt

Một người rất kén chọn về những gì họ ăn và từ chối ăn nhiều loại thức ăn.

"My son is such a picky eater; he only eats chicken nuggets and fries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my son weren't such a picky eater, he would try more international cuisines.
Nếu con trai tôi không phải là một người kén ăn, nó sẽ thử nhiều món ăn quốc tế hơn.
Phủ định
If she weren't a picky eater, she wouldn't only eat pasta every day.
Nếu cô ấy không phải là một người kén ăn, cô ấy sẽ không chỉ ăn mì ống mỗi ngày.
Nghi vấn
Would he be happier if he weren't such a picky eater?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy không phải là một người kén ăn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picky eater".

Giai đoạn phát triển ở trẻ em

Trong văn hóa phương Tây, việc trẻ em kén ăn ('picky eater') thường được coi là một giai đoạn phát triển bình thường, đặc biệt ở tuổi chập chững và tuổi mầm non. Mặc dù có thể gây lo lắng cho cha mẹ về dinh dưỡng, nhưng các chuyên gia thường khuyên nên kiên nhẫn, khuyến khích trẻ thử nhiều loại thực phẩm khác nhau mà không nên ép buộc. Điều này nhằm giúp trẻ phát triển khẩu vị đa dạng theo thời gian.

Ảnh hưởng xã hội và thách thức

Người kén ăn, đặc biệt là người lớn, có thể gặp phải những tình huống xã hội khó xử, ví dụ khi dùng bữa tại nhà người khác hoặc trong các nhà hàng. Việc kén ăn đôi khi được xem là thiếu lịch sự hoặc gây bất tiện cho người khác, đòi hỏi sự linh hoạt trong giao tiếp và ứng xử để giải quyết tình huống một cách khéo léo, tránh làm phật lòng chủ nhà hoặc bạn bè.