healthy appetite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự thèm ăn mạnh mẽ, khả năng ăn nhiều; ăn ngon miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child has a healthy appetite and is growing quickly."
"Đứa trẻ ăn rất ngon miệng và đang lớn nhanh."
-
"After the surgery, he gradually regained a healthy appetite."
"Sau ca phẫu thuật, anh ấy dần dần lấy lại được cảm giác thèm ăn."
-
"Regular exercise can help you develop a healthy appetite."
"Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn có được cảm giác thèm ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh |
| Noun | appetizer | món khai vị |
| Adjective | appetizing | ngon miệng, hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Healthy appetite" thường dùng để chỉ một người có nhu cầu ăn uống bình thường và có thể ăn nhiều mà không gặp vấn đề về tiêu hóa. Nó mang nghĩa tích cực, cho thấy một sức khỏe tốt. Cần phân biệt với "big appetite" (thèm ăn lớn), có thể chỉ đơn giản là việc ăn nhiều mà không nhất thiết liên quan đến sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a healthy appetite (có một sự thèm ăn ngon miệng/khỏe mạnh)
-
develop develop a healthy appetite (phát triển một sự thèm ăn ngon miệng)
-
work up work up a healthy appetite (tạo ra/có được cảm giác thèm ăn mãnh liệt (sau hoạt động thể chất))
-
regain regain a healthy appetite (lấy lại sự thèm ăn ngon miệng)
-
good a good healthy appetite (một sự thèm ăn rất ngon lành)
-
robust a robust healthy appetite (một sự thèm ăn mạnh mẽ, khỏe khoắn)
-
for success a healthy appetite for success (khao khát thành công mãnh liệt)
-
for knowledge a healthy appetite for knowledge (khao khát kiến thức mãnh liệt)
Idioms
-
have a healthy appetite
ăn khỏe, ăn nhiều, có sự thèm ăn tốt (nghĩa đen)
"After a day of working in the garden, I always have a healthy appetite."
(Sau một ngày làm việc trong vườn, tôi luôn ăn rất khỏe.)
-
a healthy appetite for [something]
một khao khát mạnh mẽ, ham muốn lớn đối với [cái gì đó] (nghĩa bóng)
"He has a healthy appetite for adventure and is always exploring new places."
(Anh ấy có khao khát phiêu lưu mãnh liệt và luôn khám phá những nơi mới.)
-
a healthy appetite for life
khao khát sống mãnh liệt, luôn tận hưởng cuộc sống
"Despite her age, she still has a healthy appetite for life and travels often."
(Mặc dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn có khao khát sống mãnh liệt và thường xuyên đi du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy appetite
Tính từ + Danh từSự thèm ăn mạnh mẽ, khả năng ăn nhiều; ăn ngon miệng.
"The child has a healthy appetite and is growing quickly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy appetite".
