(Top Banner Ad)
healthy appetite
B1
Tính từ + Danh từ B1 Sức khỏe, Dinh dưỡng

healthy appetite

UK: /ˈhelθi ˈæpɪtaɪt/ • US: /ˈhelθi ˈæpɪtaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngon miệng thèm ăn có cảm giác thèm ăn khỏe mạnh và thích ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong desire or eagerness to eat; a good ability to eat a lot.

Vietnamese Meaning

Sự thèm ăn mạnh mẽ, khả năng ăn nhiều; ăn ngon miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child has a healthy appetite and is growing quickly."

    "Đứa trẻ ăn rất ngon miệng và đang lớn nhanh."

  • "After the surgery, he gradually regained a healthy appetite."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy dần dần lấy lại được cảm giác thèm ăn."

  • "Regular exercise can help you develop a healthy appetite."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn có được cảm giác thèm ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun appetizer món khai vị
Adjective appetizing ngon miệng, hấp dẫn

Synonyms

good appetite (ăn ngon miệng)hearty appetite (ăn khỏe, thèm ăn)

Antonyms

poor appetite (ăn không ngon miệng, chán ăn)lack of appetite (thiếu cảm giác thèm ăn)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appetitus
Old French
apetit
Middle English
appetit
Modern English
appetite

Nguồn gốc của 'appetite'

Từ 'appetite' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appetitus', có nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'khao khát'. Ban đầu nó chỉ sự khao khát chung chung, nhưng dần dần được dùng chủ yếu để chỉ sự khao khát thức ăn.

Nguồn gốc của 'healthy' và sự kết hợp

Từ 'healthy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hælþ' (có nghĩa là 'sức khỏe' hoặc 'sự toàn vẹn'). Khi kết hợp với 'appetite', cụm từ 'healthy appetite' mô tả một sự thèm ăn tự nhiên, mạnh mẽ, là dấu hiệu rõ ràng của sức khỏe tốt.

Usage Note

"Healthy appetite" thường dùng để chỉ một người có nhu cầu ăn uống bình thường và có thể ăn nhiều mà không gặp vấn đề về tiêu hóa. Nó mang nghĩa tích cực, cho thấy một sức khỏe tốt. Cần phân biệt với "big appetite" (thèm ăn lớn), có thể chỉ đơn giản là việc ăn nhiều mà không nhất thiết liên quan đến sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + healthy appetite
  • have have a healthy appetite
    (có một sự thèm ăn ngon miệng/khỏe mạnh)
  • develop develop a healthy appetite
    (phát triển một sự thèm ăn ngon miệng)
  • work up work up a healthy appetite
    (tạo ra/có được cảm giác thèm ăn mãnh liệt (sau hoạt động thể chất))
  • regain regain a healthy appetite
    (lấy lại sự thèm ăn ngon miệng)
Adjective + healthy appetite
  • good a good healthy appetite
    (một sự thèm ăn rất ngon lành)
  • robust a robust healthy appetite
    (một sự thèm ăn mạnh mẽ, khỏe khoắn)
healthy appetite + for (figurative)
  • for success a healthy appetite for success
    (khao khát thành công mãnh liệt)
  • for knowledge a healthy appetite for knowledge
    (khao khát kiến thức mãnh liệt)

Idioms

  • have a healthy appetite

    ăn khỏe, ăn nhiều, có sự thèm ăn tốt (nghĩa đen)

    "After a day of working in the garden, I always have a healthy appetite."

    (Sau một ngày làm việc trong vườn, tôi luôn ăn rất khỏe.)

  • a healthy appetite for [something]

    một khao khát mạnh mẽ, ham muốn lớn đối với [cái gì đó] (nghĩa bóng)

    "He has a healthy appetite for adventure and is always exploring new places."

    (Anh ấy có khao khát phiêu lưu mãnh liệt và luôn khám phá những nơi mới.)

  • a healthy appetite for life

    khao khát sống mãnh liệt, luôn tận hưởng cuộc sống

    "Despite her age, she still has a healthy appetite for life and travels often."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, bà ấy vẫn có khao khát sống mãnh liệt và thường xuyên đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy appetite

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự thèm ăn mạnh mẽ, khả năng ăn nhiều; ăn ngon miệng.

"The child has a healthy appetite and is growing quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy appetite".

Dấu hiệu của sức khỏe và sự sống động

Trong văn hóa phương Tây, việc có một 'healthy appetite' (sự thèm ăn lành mạnh) thường được xem là dấu hiệu tích cực của sức khỏe tốt, tinh thần vui vẻ và sự sống động. Cha mẹ thường vui mừng khi con cái ăn uống ngon miệng vì đó là biểu hiện của sự phát triển bình thường.

Biểu tượng của sự phục hồi và phát triển

Cụm từ này cũng thường được dùng để chỉ sự phục hồi sau ốm đau hoặc sự phát triển khỏe mạnh ở trẻ em. Ngược lại, việc mất cảm giác thèm ăn (loss of appetite) có thể là dấu hiệu của bệnh tật, căng thẳng hoặc các vấn đề sức khỏe khác, và thường gây lo lắng.