pellet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, rounded, compressed mass of a substance.
Vietnamese Meaning
Viên nhỏ, tròn, được nén lại từ một chất liệu nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer feeds his chickens with pellets."
"Người nông dân cho gà ăn bằng viên nén."
-
"Wood pellets are used as a renewable fuel source."
"Viên nén gỗ được sử dụng như một nguồn nhiên liệu tái tạo."
-
"Air rifles use pellets as ammunition."
"Súng hơi sử dụng viên đạn chì làm đạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pellet | viên nhỏ, hạt nhỏ, viên đạn (súng hơi) |
| Verb | pelletize | tạo thành viên, ép thành hạt |
| Adjective | pelletized | đã được ép thành viên/hạt, dạng viên nén |
| Noun | pelletizer | máy ép viên, máy tạo hạt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các viên nén nhỏ trong nhiều lĩnh vực khác nhau như viên thức ăn cho động vật, viên đạn chì trong súng hơi, hoặc viên thuốc.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ thành phần hoặc chất liệu tạo nên viên nén. Ví dụ: a pellet of compressed wood (một viên nén bằng gỗ ép).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead pellets (đạn chì (dạng viên nhỏ))
-
tiny tiny pellets (những viên nhỏ xíu)
-
food food pellets (viên thức ăn (cho động vật))
-
wood wood pellets (viên nén gỗ (dùng làm nhiên liệu))
-
fire fire pellets (bắn đạn viên)
-
shoot shoot pellets (bắn đạn viên)
-
produce produce pellets (sản xuất viên/hạt)
-
shower a shower of pellets (một trận mưa đạn viên)
-
stream a stream of pellets (một luồng đạn viên)
Idioms
-
pellet gun
súng hơi, súng bắn đạn nhựa/kim loại nhỏ
"Children often play with pellet guns that shoot plastic pellets."
(Trẻ em thường chơi súng hơi bắn đạn nhựa.)
-
wood pellets
viên nén gỗ (nhiên liệu sinh học)
"Many people use wood pellets as a renewable source of fuel for heating."
(Nhiều người sử dụng viên nén gỗ làm nguồn nhiên liệu tái tạo để sưởi ấm.)
-
lead pellets
đạn chì (dạng viên nhỏ)
"The hunter loaded his shotgun with lead pellets."
(Người thợ săn nạp đạn chì vào súng săn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pellet
nounViên nhỏ, tròn, được nén lại từ một chất liệu nào đó.
"The farmer feeds his chickens with pellets."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the bird ate the pellet surprised everyone. |
Việc con chim ăn viên thức ăn đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's uncertain whether the lab rat rejected the pellet. |
Không chắc chắn liệu chuột thí nghiệm có từ chối viên thức ăn hay không. |
| Nghi vấn | Whether the machine dispenses the pellet is dependent on the timer. |
Việc máy có phân phát viên thức ăn hay không phụ thuộc vào bộ hẹn giờ. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist examined the small, round pellet, a sample of the meteorite, and recorded its composition. |
Nhà khoa học kiểm tra viên đạn nhỏ, tròn, một mẫu của thiên thạch, và ghi lại thành phần của nó. |
| Phủ định | Unlike other animal feeds, this specialized blend doesn't include any pellet, a decision made for dietary reasons, and promotes natural foraging behavior. |
Không giống như các loại thức ăn cho động vật khác, hỗn hợp chuyên dụng này không bao gồm bất kỳ viên thức ăn nào, một quyết định được đưa ra vì lý do chế độ ăn uống, và thúc đẩy hành vi kiếm ăn tự nhiên. |
| Nghi vấn | Doctor, is the metal pellet, the one removed from the patient's arm, the cause of his symptoms? |
Bác sĩ ơi, viên đạn kim loại, viên được lấy ra từ cánh tay của bệnh nhân, có phải là nguyên nhân gây ra các triệu chứng của anh ta không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer feeds the chickens pellets, doesn't he? |
Người nông dân cho gà ăn viên, phải không? |
| Phủ định | The children don't use airsoft pellets in the house, do they? |
Bọn trẻ không sử dụng đạn airsoft trong nhà, phải không? |
| Nghi vấn | You haven't seen the pellet gun, have you? |
Bạn chưa thấy súng bắn đạn chì, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pellet".
