(Top Banner Ad)
natality rate
C1
noun C1 Nhân khẩu học

natality rate

UK: /neɪˈtæləti reɪt/ • US: /neɪˈtæləti reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ sinh tỷ suất sinh thô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of live births per 1,000 of population per year.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ sinh thô, là số trẻ sơ sinh sống trên 1.000 dân số mỗi năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The natality rate in the region has declined sharply in recent years."

    "Tỷ lệ sinh ở khu vực này đã giảm mạnh trong những năm gần đây."

  • "High natality rates can put a strain on resources."

    "Tỷ lệ sinh cao có thể gây áp lực lên nguồn tài nguyên."

  • "The government is trying to increase the natality rate through incentives."

    "Chính phủ đang cố gắng tăng tỷ lệ sinh thông qua các biện pháp khuyến khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj natal thuộc về sự sinh nở, ngày sinh
N natality sự sinh sản, tỷ lệ sinh (là một phần của thuật ngữ)
Adj, N native bản xứ, người bản xứ; tự nhiên
N nation quốc gia, dân tộc
V rate định giá, đánh giá; xếp hạng
N rating sự đánh giá, xếp hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natalis
Latin
natalitas
English
natality
Old French
rate
Medieval Latin
rata (pars)
English
rate
English
natality rate

Nguồn gốc của 'Natality Rate'

Từ 'natality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'natalis' có nghĩa là 'liên quan đến sinh nở' hoặc 'ngày sinh'. Sau đó phát triển thành 'natalitas' để chỉ 'tỷ lệ sinh'. Còn từ 'rate' xuất phát từ tiếng Latin trung cổ 'rata (pars)', có nghĩa là 'một phần cố định' hoặc 'số lượng đã định', sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ để chỉ một 'mức độ' hoặc 'tỷ lệ'. Khi kết hợp lại, 'natality rate' là một thuật ngữ hiện đại để diễn tả tỷ lệ sinh trong một quần thể.

Usage Note

Tỷ lệ sinh thô là một thước đo cơ bản về sự sinh sản trong một quần thể. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tuổi kết hôn, mức độ sử dụng biện pháp tránh thai, điều kiện kinh tế xã hội và chính sách của chính phủ. 'Natality rate' thường được sử dụng trong các nghiên cứu nhân khẩu học, y tế công cộng và kinh tế.

Prepositions

of in

Khi dùng 'of', nó thường được dùng để chỉ tỉ lệ sinh của một vùng hoặc quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'the natality rate of Vietnam'. Khi dùng 'in', nó thường được dùng để chỉ tỉ lệ sinh trong một khoảng thời gian hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'a rise in the natality rate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natality rate
  • high a high natality rate
    (tỷ lệ sinh cao)
  • low a low natality rate
    (tỷ lệ sinh thấp)
  • declining a declining natality rate
    (tỷ lệ sinh đang giảm)
  • rising a rising natality rate
    (tỷ lệ sinh đang tăng)
  • stable a stable natality rate
    (tỷ lệ sinh ổn định)
  • global the global natality rate
    (tỷ lệ sinh toàn cầu)
Verb + natality rate
  • affect to affect the natality rate
    (ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh)
  • influence to influence the natality rate
    (gây tác động đến tỷ lệ sinh)
  • monitor to monitor the natality rate
    (theo dõi tỷ lệ sinh)
  • increase to increase the natality rate
    (làm tăng tỷ lệ sinh)
  • decrease to decrease the natality rate
    (làm giảm tỷ lệ sinh)
Noun/Preposition + natality rate
  • trends natality rate trends
    (xu hướng tỷ lệ sinh)
  • statistics natality rate statistics
    (thống kê tỷ lệ sinh)
  • of a country the natality rate of a country
    (tỷ lệ sinh của một quốc gia)

Idioms

  • A country's natality rate

    Tỷ lệ sinh của một quốc gia (cụm từ chỉ mối quan hệ sở hữu/thuộc về)

    "Japan's natality rate has been a major concern for decades."

    (Tỷ lệ sinh của Nhật Bản đã là mối lo ngại lớn trong nhiều thập kỷ.)

  • The natality rate has fallen/risen

    Tỷ lệ sinh đã giảm/tăng (cụm từ diễn tả sự thay đổi của tỷ lệ sinh)

    "Economists noted that the natality rate has fallen significantly in Europe."

    (Các nhà kinh tế học lưu ý rằng tỷ lệ sinh đã giảm đáng kể ở Châu Âu.)

  • Factors affecting the natality rate

    Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh (cụm từ học thuật, thường dùng trong nghiên cứu)

    "Education and economic stability are often cited as factors affecting the natality rate."

    (Giáo dục và ổn định kinh tế thường được trích dẫn là các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natality rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ sinh thô, là số trẻ sơ sinh sống trên 1.000 dân số mỗi năm.

"The natality rate in the region has declined sharply in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The natality rate in developing countries often surpasses that of developed nations.
Tỷ lệ sinh ở các nước đang phát triển thường vượt quá các nước phát triển.
Phủ định
Seldom has a drop in the natality rate been so closely linked to increased access to education for women.
Hiếm khi sự sụt giảm tỷ lệ sinh lại liên quan chặt chẽ đến việc tăng cường tiếp cận giáo dục cho phụ nữ đến vậy.
Nghi vấn
Should the natality rate continue to decline, what long-term impacts will it have on the economy?
Nếu tỷ lệ sinh tiếp tục giảm, nó sẽ có những tác động lâu dài nào đến nền kinh tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natality rate".

Dân số già hóa và tác động kinh tế

Ở nhiều quốc gia phát triển, tỷ lệ sinh thấp dẫn đến tình trạng dân số già hóa, thiếu hụt lực lượng lao động và gây áp lực lên các hệ thống an sinh xã hội, lương hưu. Điều này đòi hỏi các chính phủ phải tìm giải pháp để duy trì sự cân bằng dân số và phát triển bền vững.

Chính sách khuyến khích sinh đẻ

Để đối phó với tỷ lệ sinh giảm, nhiều chính phủ đã và đang áp dụng các chính sách khuyến khích sinh đẻ như trợ cấp tài chính cho các gia đình có con, kéo dài thời gian nghỉ thai sản, hỗ trợ chi phí nuôi con, và phát triển các dịch vụ giữ trẻ chất lượng cao. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi hơn cho các cặp vợ chồng muốn có con.