(Top Banner Ad)
death rate
B2
noun B2 Y học, Thống kê, Nhân khẩu học

death rate

UK: /ˈdeθ ˌreɪt/ • US: /ˈdɛθ ˌreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tử vong tỷ suất tử vong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of deaths in a given area or period, or from a particular cause, per unit of population.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ tử vong, số lượng người chết trong một khu vực hoặc khoảng thời gian nhất định, hoặc do một nguyên nhân cụ thể, trên một đơn vị dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The death rate in the country has decreased significantly in recent years."

    "Tỷ lệ tử vong ở quốc gia này đã giảm đáng kể trong những năm gần đây."

  • "High pollution levels can lead to an increased death rate."

    "Mức độ ô nhiễm cao có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong tăng lên."

  • "The government is trying to reduce the death rate from heart disease."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ tử vong do bệnh tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death cái chết, sự qua đời
Adjective dead chết, đã chết
Verb die chết, qua đời
Adjective deadly gây chết người, chí mạng
Noun mortality tỷ lệ tử vong, sự tử vong
Noun rate tỷ lệ, tốc độ, mức độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thống kê, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰewH-
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
dēaþ
Latin
ratus
Old French
rate
English (17th-19th century)
death rate

Nguồn Gốc Của 'Death Rate'

Từ 'death rate' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai khái niệm riêng biệt. 'Death' (cái chết) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dēaþ', bắt nguồn sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, thể hiện một khái niệm cơ bản của sự sống. 'Rate' (tỷ lệ) đến từ tiếng Latin 'ratus' (nghĩa là 'được tính toán, tỷ lệ') thông qua tiếng Pháp cổ 'rate'. Khi y học và thống kê phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 17-19, việc kết hợp 'death' và 'rate' đã tạo ra một thuật ngữ chính xác để đo lường và phân tích các số liệu về sức khỏe cộng đồng, trở thành một chỉ số quan trọng trong dịch tễ học.

Usage Note

Chỉ số này thường được biểu thị trên 1.000 người hoặc 100.000 người. Nó là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe cộng đồng và điều kiện sống. 'Death rate' khác với 'mortality rate' ở chỗ 'mortality rate' có thể được sử dụng rộng rãi hơn và có thể chỉ số tử vong do một bệnh cụ thể. 'Fatality rate' chỉ tỷ lệ tử vong trong số những người mắc một bệnh cụ thể.

Prepositions

in of from

'Death rate in [location]' - Tỷ lệ tử vong ở [địa điểm]. 'Death rate of [population group]' - Tỷ lệ tử vong của [nhóm dân số]. 'Death rate from [cause]' - Tỷ lệ tử vong do [nguyên nhân].

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + death rate
  • high high death rate
    (tỷ lệ tử vong cao)
  • low low death rate
    (tỷ lệ tử vong thấp)
  • rising rising death rate
    (tỷ lệ tử vong đang tăng)
  • declining declining death rate
    (tỷ lệ tử vong đang giảm)
  • infant infant death rate
    (tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh)
  • maternal maternal death rate
    (tỷ lệ tử vong của bà mẹ)
  • crude crude death rate
    (tỷ suất tử thô)
  • specific specific death rate
    (tỷ lệ tử vong cụ thể (theo nguyên nhân, độ tuổi...))
Verb + death rate
  • reduce reduce the death rate
    (giảm tỷ lệ tử vong)
  • lower lower the death rate
    (hạ thấp tỷ lệ tử vong)
  • increase increase the death rate
    (làm tăng tỷ lệ tử vong)
  • calculate calculate the death rate
    (tính toán tỷ lệ tử vong)
  • monitor monitor the death rate
    (giám sát tỷ lệ tử vong)
Noun + death rate
  • a drop in a drop in the death rate
    (sự sụt giảm tỷ lệ tử vong)
  • a rise in a rise in the death rate
    (sự gia tăng tỷ lệ tử vong)

Idioms

  • The rising death rate

    Tỷ lệ tử vong đang tăng

    "The government is concerned about the rising death rate among the elderly."

    (Chính phủ lo ngại về tỷ lệ tử vong đang tăng ở người cao tuổi.)

  • To curb the death rate

    Kiềm chế/hạn chế tỷ lệ tử vong

    "New medical advancements aim to curb the death rate from heart disease."

    (Những tiến bộ y học mới nhằm mục đích kiềm chế tỷ lệ tử vong do bệnh tim.)

  • A spike in the death rate

    Sự tăng đột biến về tỷ lệ tử vong

    "The recent pandemic caused a dramatic spike in the death rate worldwide."

    (Đại dịch gần đây đã gây ra sự tăng đột biến về tỷ lệ tử vong trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

death rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ tử vong, số lượng người chết trong một khu vực hoặc khoảng thời gian nhất định, hoặc do một nguyên nhân cụ thể, trên một đơn vị dân số.

"The death rate in the country has decreased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's death rate has decreased significantly in recent years.
Tỷ lệ tử vong của quốc gia đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.
Phủ định
A high death rate is not always indicative of poor healthcare; it can also reflect an aging population.
Tỷ lệ tử vong cao không phải lúc nào cũng cho thấy hệ thống chăm sóc sức khỏe kém; nó cũng có thể phản ánh dân số già.
Nghi vấn
What is the current death rate per 1000 people in this region?
Tỷ lệ tử vong hiện tại trên 1000 người ở khu vực này là bao nhiêu?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The death rate in that country is surprisingly high.
Tỷ lệ tử vong ở quốc gia đó cao đến mức đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The current death rate isn't a cause for immediate alarm.
Tỷ lệ tử vong hiện tại không phải là nguyên nhân gây báo động ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the death rate increasing due to the new virus?
Có phải tỷ lệ tử vong đang tăng lên do virus mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death rate".

Chỉ Số Sức Khỏe Cộng Đồng

Tỷ lệ tử vong là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá sức khỏe của một quốc gia hoặc cộng đồng. Nó phản ánh chất lượng chăm sóc y tế, mức độ tiếp cận dịch vụ y tế, điều kiện vệ sinh, dinh dưỡng và thậm chí là mức độ phát triển kinh tế xã hội. Các quốc gia phát triển thường có tỷ lệ tử vong thấp hơn, đặc biệt là tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh và bà mẹ, nhờ vào hệ thống y tế hiện đại và mức sống cao.

Đại Dịch và Dân Số

Trong lịch sử, các đại dịch lớn như Cái Chết Đen ở Châu Âu hay Cúm Tây Ban Nha đầu thế kỷ 20 đã gây ra sự tăng vọt đáng sợ trong tỷ lệ tử vong, thay đổi đáng kể cấu trúc dân số và thậm chí là hướng đi của các nền văn minh. Ngày nay, việc theo dõi tỷ lệ tử vong rất quan trọng để ứng phó với các dịch bệnh mới nổi và lập kế hoạch chính sách y tế công cộng, đảm bảo sự bền vững của dân số.