(Top Banner Ad)
bisque
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

bisque

UK: /bɪsk/ • US: /bɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

súp bisque súp kem hải sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rich, creamy soup typically made from shellfish.

Vietnamese Meaning

Một loại súp kem đậm đà, thường được làm từ động vật có vỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a bowl of lobster bisque at the fancy restaurant."

    "Cô ấy gọi một bát súp bisque tôm hùm tại nhà hàng sang trọng."

  • "The chef's signature dish is a creamy tomato bisque."

    "Món ăn đặc trưng của đầu bếp là món súp bisque cà chua kem."

  • "I prefer my crab bisque with a dash of sherry."

    "Tôi thích món bisque cua của mình có thêm một chút rượu sherry."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bisque Súp kem sánh mịn làm từ hải sản có vỏ (như tôm hùm, cua).
Noun bisque Gốm mộc (đồ gốm đã nung sơ bộ một lần nhưng chưa tráng men).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bis coctus
Old French
bescuit
French
bisque

Nấu Hai Lần (Twice Cooked)

Tên gọi 'bisque' được cho là bắt nguồn từ cụm từ 'bis cuites' (nấu hai lần). Điều này ám chỉ phương pháp chế biến: đầu tiên, hải sản có vỏ được xào nhanh, sau đó được hầm kỹ. Cuối cùng, chính phần vỏ của chúng được xay thành bột nhuyễn và cho lại vào nồi để làm sệt súp, tạo nên hương vị đậm đà đặc trưng.

Súp của Ngư Dân

Một giả thuyết khác cho rằng súp bisque do các ngư dân ở Vịnh Biscay (Pháp) sáng tạo ra. Họ tận dụng những con tôm, cua quá nhỏ hoặc không đủ tiêu chuẩn để bán, nấu chúng thành một món súp đậm đà để không lãng phí bất cứ thứ gì.

Usage Note

Bisque thường được làm từ tôm, cua, tôm hùm hoặc các loại hải sản khác. Đặc trưng của bisque là độ mịn và hương vị đậm đà, thường được tăng cường bằng kem hoặc rượu sherry. Khác với các loại súp hải sản khác, bisque thường trải qua quá trình nghiền nát vỏ hải sản để chiết xuất hương vị tối đa.

Prepositions

of with

of: thường dùng để chỉ thành phần chính của món bisque (e.g., 'bisque of lobster'). with: thường dùng để chỉ các thành phần đi kèm (e.g., 'bisque with sherry').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bisque
  • creamy lobster bisque
    (súp tôm hùm sánh mịn)
  • rich and savory bisque
    (món súp bisque đậm đà)
  • velvety smooth bisque
    (súp bisque mịn như nhung)
Verb + bisque
  • make a bisque from scratch
    (tự tay nấu súp bisque từ đầu)
  • serve the bisque hot
    (phục vụ súp bisque khi còn nóng)
  • simmer the bisque gently
    (ninh súp bisque trên lửa nhỏ)
Noun + bisque
  • lobster bisque
    (súp bisque tôm hùm)
  • shrimp bisque
    (súp bisque tôm)
  • tomato bisque
    (súp bisque cà chua)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bisque

Danh từ
Lật mặt

Một loại súp kem đậm đà, thường được làm từ động vật có vỏ.

"She ordered a bowl of lobster bisque at the fancy restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef's bisque recipe is a closely guarded secret.
Công thức nấu bisque của đầu bếp là một bí mật được giữ kín.
Phủ định
That restaurant's bisque doesn't have the rich, creamy texture I was expecting.
Món bisque của nhà hàng đó không có kết cấu kem, đậm đà như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is that seafood restaurant's bisque known for its unique blend of spices?
Món bisque của nhà hàng hải sản đó có nổi tiếng với sự pha trộn độc đáo của các loại gia vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bisque".

Món Khai Vị Sang Trọng

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ẩm thực Pháp, bisque được xem là một món ăn tinh tế và sang trọng. Nó thường được phục vụ như món khai vị trong các nhà hàng cao cấp hoặc trong những dịp đặc biệt như lễ tết và tiệc kỷ niệm.

Bisque và Chowder: Khác biệt ở đâu?

Nhiều người nhầm lẫn giữa bisque và chowder. Khác biệt chính nằm ở kết cấu: bisque là một loại súp dạng kem xay nhuyễn, mịn màng. Ngược lại, chowder là món súp đặc và lợn cợn hơn, thường chứa các miếng hải sản, khoai tây, rau củ.