bisque
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rich, creamy soup typically made from shellfish.
Vietnamese Meaning
Một loại súp kem đậm đà, thường được làm từ động vật có vỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a bowl of lobster bisque at the fancy restaurant."
"Cô ấy gọi một bát súp bisque tôm hùm tại nhà hàng sang trọng."
-
"The chef's signature dish is a creamy tomato bisque."
"Món ăn đặc trưng của đầu bếp là món súp bisque cà chua kem."
-
"I prefer my crab bisque with a dash of sherry."
"Tôi thích món bisque cua của mình có thêm một chút rượu sherry."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bisque thường được làm từ tôm, cua, tôm hùm hoặc các loại hải sản khác. Đặc trưng của bisque là độ mịn và hương vị đậm đà, thường được tăng cường bằng kem hoặc rượu sherry. Khác với các loại súp hải sản khác, bisque thường trải qua quá trình nghiền nát vỏ hải sản để chiết xuất hương vị tối đa.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ thành phần chính của món bisque (e.g., 'bisque of lobster'). with: thường dùng để chỉ các thành phần đi kèm (e.g., 'bisque with sherry').
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy lobster bisque (súp tôm hùm sánh mịn)
-
rich and savory bisque (món súp bisque đậm đà)
-
velvety smooth bisque (súp bisque mịn như nhung)
-
make a bisque from scratch (tự tay nấu súp bisque từ đầu)
-
serve the bisque hot (phục vụ súp bisque khi còn nóng)
-
simmer the bisque gently (ninh súp bisque trên lửa nhỏ)
-
lobster bisque (súp bisque tôm hùm)
-
shrimp bisque (súp bisque tôm)
-
tomato bisque (súp bisque cà chua)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bisque
Danh từMột loại súp kem đậm đà, thường được làm từ động vật có vỏ.
"She ordered a bowl of lobster bisque at the fancy restaurant."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef's bisque recipe is a closely guarded secret. |
Công thức nấu bisque của đầu bếp là một bí mật được giữ kín. |
| Phủ định | That restaurant's bisque doesn't have the rich, creamy texture I was expecting. |
Món bisque của nhà hàng đó không có kết cấu kem, đậm đà như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is that seafood restaurant's bisque known for its unique blend of spices? |
Món bisque của nhà hàng hải sản đó có nổi tiếng với sự pha trộn độc đáo của các loại gia vị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bisque".
