(Top Banner Ad)
cream soup
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

cream soup

UK: /kriːm suːp/ • US: /kriːm suːp/

Nghĩa tiếng Việt

súp kem
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soup made with cream or milk, often puréed.

Vietnamese Meaning

Một loại súp được làm từ kem hoặc sữa, thường được nghiền mịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a bowl of cream soup for lunch."

    "Cô ấy đã gọi một bát súp kem cho bữa trưa."

  • "This restaurant is famous for its delicious cream soup."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món súp kem ngon tuyệt."

  • "He added a swirl of cream to his soup."

    "Anh ấy thêm một chút kem vào súp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective creamy Sánh mịn, có vị kem.
Verb to cream Đánh (kem, bơ với đường) cho bông lên; trộn đều.
Noun creamer Bột kem (pha cà phê), bình đựng kem.
Adjective creamed Được nấu với sốt kem (ví dụ: creamed spinach - cải bó xôi sốt kem).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Soup)
*sup-
Late Latin (Soup)
suppa (bread soaked in broth)
Old French (Soup)
soupe
Gaulish (Cream)
crama
Old French (Cream)
cresme
Middle English
soupe / creime
Modern English
cream soup

Từ Món Ăn Bình Dân Đến Bữa Tiệc Sang Trọng

Từ 'soup' (súp) có nguồn gốc từ 'soupe' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là một lát bánh mì nhúng vào nước dùng - một món ăn rất bình dân. Trong khi đó, 'cream' (kem) lại đến từ một từ của người Gaul cổ xưa. Sự kết hợp của hai từ này tạo thành 'cream soup' (súp kem), phản ánh sự phát triển của ẩm thực, biến một món ăn đơn giản thành một món khai vị béo ngậy và tinh tế hơn trong các bữa ăn sang trọng.

Usage Note

Cream soup là một món súp đặc, mịn, có vị béo ngậy đặc trưng do sử dụng kem hoặc sữa. Món súp này thường được phục vụ nóng và có thể được làm từ nhiều loại rau củ khác nhau như nấm, bí đỏ, khoai tây, v.v. Điểm khác biệt chính của cream soup so với các loại súp khác là độ sánh mịn và vị béo ngậy của kem hoặc sữa.

Prepositions

of with

Dùng "of" để chỉ nguyên liệu chính của súp (ví dụ: cream soup of mushroom). Dùng "with" để chỉ việc súp được phục vụ hoặc chế biến cùng với một thành phần khác (ví dụ: cream soup with croutons).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cream soup
  • rich cream soup
    (súp kem béo ngậy)
  • thick cream soup
    (súp kem đặc sánh)
  • homemade cream soup
    (súp kem nhà làm)
  • warm cream soup
    (súp kem ấm nóng)
Verb + cream soup
  • make a cream soup
    (làm/nấu một món súp kem)
  • serve the cream soup
    (phục vụ/dọn món súp kem ra)
  • simmer the cream soup
    (ninh/hầm súp kem ở lửa nhỏ)
  • stir the cream soup
    (khuấy món súp kem)
Noun + cream soup
  • a bowl of cream soup
    (một bát súp kem)
  • a recipe for cream soup
    (công thức nấu súp kem)
  • a can of cream soup
    (một lon súp kem (đóng hộp))

Idioms

  • as smooth as cream soup

    Trôi chảy, mượt mà, không gặp trở ngại hoặc vấn đề gì.

    "Thanks to her excellent planning, the entire event went as smooth as cream soup."

    (Nhờ sự chuẩn bị xuất sắc của cô ấy, toàn bộ sự kiện đã diễn ra trôi chảy như súp kem.)

  • a legislative cream soup

    Một mớ luật lệ/chính sách hỗn độn, không rõ ràng, khó phân biệt (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý).

    "The new tax reform is a legislative cream soup; even the lawyers are confused."

    (Cuộc cải cách thuế mới là một mớ súp kem lập pháp; ngay cả các luật sư cũng bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cream soup

Danh từ
Lật mặt

Một loại súp được làm từ kem hoặc sữa, thường được nghiền mịn.

"She ordered a bowl of cream soup for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cream soup, which my grandmother used to make, is my favorite comfort food.
Món súp kem, món mà bà tôi thường làm, là món ăn yêu thích nhất của tôi để giải tỏa tâm trạng.
Phủ định
This isn't the cream soup that I ordered; it's too thin and watery.
Đây không phải là món súp kem mà tôi đã đặt; nó quá loãng và nhiều nước.
Nghi vấn
Is this the cream soup whose recipe you found online?
Đây có phải là món súp kem mà bạn tìm thấy công thức trên mạng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to eat cream soup in the winter.
Tôi thích ăn súp kem vào mùa đông.
Phủ định
She doesn't want any cream soup for lunch.
Cô ấy không muốn ăn súp kem cho bữa trưa.
Nghi vấn
Do you want some cream soup with your bread?
Bạn có muốn một ít súp kem với bánh mì của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cream soup".

Món Ăn An Ủi Cho Ngày Lạnh

Ở nhiều nước phương Tây, súp kem được coi là một 'comfort food' (món ăn an ủi) tinh túy. Vị béo ngậy, kết cấu sánh mịn và hơi ấm của nó mang lại cảm giác dễ chịu, ấm cúng, đặc biệt là trong những tháng mùa đông lạnh giá. Mọi người thường ăn súp kem khi cảm thấy không khỏe hoặc cần một chút động viên tinh thần.

Nền Tảng Của Ẩm Thực Pháp Cao Cấp

Trong ẩm thực Pháp cổ điển, các món súp kem, được gọi là 'potage' hoặc 'crème', đóng vai trò rất quan trọng. Chúng thường được phục vụ như món khai vị trong một bữa ăn trang trọng, thể hiện kỹ thuật và sự tinh tế của người đầu bếp. Mỗi loại súp kem (kem nấm, kem măng tây, v.v.) đều là một phần di sản ẩm thực của Pháp.