(Top Banner Ad)
chowder
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

chowder

UK: /ˈtʃaʊdə/ • US: /ˈtʃaʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

súp đặc hải sản súp kiểu chowder
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rich soup containing fish or shellfish, typically made with milk or cream and potatoes.

Vietnamese Meaning

Một loại súp đặc, sánh mịn, thường chứa cá hoặc hải sản, thường được làm với sữa hoặc kem và khoai tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a delicious clam chowder for lunch."

    "Chúng tôi đã ăn một món súp nghêu rất ngon cho bữa trưa."

  • "The New England clam chowder is famous worldwide."

    "Món súp nghêu New England nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "She made a hearty corn chowder with bacon and potatoes."

    "Cô ấy đã làm một món súp ngô thịnh soạn với thịt xông khói và khoai tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chowder Món súp đặc thường nấu với hải sản hoặc rau củ, sữa và kem.
Noun chowderhead Một từ lóng cũ ám chỉ người ngốc nghếch, vụng về.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calidaria
Middle French
chaudière
English
chowder

Nguồn gốc từ chiếc nồi súp

Từ 'chowder' bắt nguồn từ 'chaudière' trong tiếng Pháp, có nghĩa là cái vạc hoặc nồi nấu lớn. Các ngư dân vùng Bretagne (Pháp) có truyền thống cùng nhau nấu một nồi súp chung từ những phần cá đánh bắt được trong ngày, sau đó truyền thống này theo chân những người định cư đến Bắc Mỹ và trở thành món ăn đặc trưng tại đây.

Usage Note

Chowder thường là một món súp đặc, khác với các loại súp loãng hơn. Nó thường có nguồn gốc từ bờ biển, nơi hải sản tươi sống dễ dàng tìm thấy. Các loại chowder phổ biến bao gồm clam chowder (súp nghêu), corn chowder (súp ngô) và fish chowder (súp cá). So với 'soup' (súp) nói chung, 'chowder' chỉ một loại súp đặc biệt với các thành phần và cách chế biến đặc trưng.

Prepositions

of with

'Chowder of [thành phần]' chỉ ra thành phần chính của món chowder. Ví dụ: 'chowder of clams' (súp nghêu). 'Chowder with [thành phần]' chỉ ra các thành phần khác trong món chowder, ngoài thành phần chính. Ví dụ: 'chowder with potatoes and bacon' (súp với khoai tây và thịt xông khói).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chowder
  • Clam clam chowder
    (súp nghêu đặc (phổ biến nhất))
  • Creamy creamy chowder
    (súp đặc sánh mịn với kem)
  • Hearty hearty chowder
    (một bát súp đặc đầy đặn và bổ dưỡng)
  • Chunky chunky chowder
    (súp đặc có nhiều miếng thịt/rau củ lớn)
Verb + chowder
  • Simmer simmer the chowder
    (nấu liu riu món súp)
  • Serve serve the chowder
    (phục vụ món súp)

Idioms

  • Chowderhead

    Kẻ ngốc, người không có óc suy nghĩ.

    "Don't be such a chowderhead; the answer is obvious!"

    (Đừng có ngốc nghếch như thế; câu trả lời rõ rành rành ra rồi!)

  • In the chowder

    Gặp rắc rối (biến thể ít phổ biến của 'in the soup').

    "If we don't finish this project by Friday, we're in the chowder."

    (Nếu chúng ta không hoàn thành dự án này trước thứ Sáu, chúng ta sẽ gặp rắc rối to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chowder

Danh từ
Lật mặt

Một loại súp đặc, sánh mịn, thường chứa cá hoặc hải sản, thường được làm với sữa hoặc kem và khoai tây.

"We had a delicious clam chowder for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chowder".

Cuộc chiến Clam Chowder

Ở Mỹ, có một sự phân chia văn hóa ẩm thực rõ rệt giữa New England Clam Chowder (nấu với sữa và kem, màu trắng) và Manhattan Clam Chowder (nấu với cà chua, màu đỏ). Thậm chí vào năm 1939, một nhà lập pháp ở Maine đã từng đề xuất một dự luật cấm sử dụng cà chua trong món súp nghêu!

Bánh quy Oyster Crackers

Theo truyền thống phương Tây, đặc biệt là ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ, chowder luôn được phục vụ cùng với 'oyster crackers' - loại bánh quy mặn nhỏ, giòn để thả trực tiếp vào súp nhằm tạo thêm độ dày và kết cấu cho món ăn.