(Top Banner Ad)
bit part
B2
danh từ B2 Điện ảnh, Sân khấu

bit part

UK: /ˈbɪt pɑːt/ • US: /ˈbɪt pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

vai diễn nhỏ vai phụ nhỏ vai không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small role in a play, film, etc.

Vietnamese Meaning

Một vai diễn rất nhỏ trong một vở kịch, bộ phim, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started his acting career with a bit part in a TV series."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp diễn xuất của mình với một vai diễn nhỏ trong một bộ phim truyền hình."

  • "She played a bit part as a waitress in the movie."

    "Cô ấy đóng một vai nhỏ là một bồi bàn trong bộ phim."

  • "Even though it was just a bit part, he was excited to be involved in the production."

    "Mặc dù chỉ là một vai nhỏ, anh ấy rất hào hứng được tham gia vào sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leading role / main role vai chính
Noun supporting role vai phụ
Noun cameo / cameo role vai khách mời (thường là người nổi tiếng)
Noun extra / background actor diễn viên quần chúng
Noun cast dàn diễn viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*biton (a piece bitten off)
Old English
bita (a bit, morsel)
Latin
partem (a part, piece, share)
Old French
part
Modern English (early 20th c.)
bit part

Từ Sân Khấu đến Màn Bạc

Thuật ngữ 'bit part' được ghép từ 'bit' (một mẩu, miếng nhỏ) và 'part' (vai diễn). Nó trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự bùng nổ của ngành công nghiệp điện ảnh. Thuật ngữ này mô tả một vai diễn rất nhỏ, thường chỉ có vài dòng thoại, nhưng vẫn là một 'mảnh' (bit) của toàn bộ vở kịch hay bộ phim. Nhiều diễn viên nổi tiếng ngày nay đã bắt đầu sự nghiệp của họ với những vai diễn 'nhỏ như mẩu' này.

Usage Note

Thường ám chỉ vai diễn không quan trọng, ít thoại, và không ảnh hưởng lớn đến cốt truyện. Khác với 'supporting role' (vai phụ) có nhiều đất diễn hơn và đóng góp vào sự phát triển của câu chuyện. 'Cameo' là một vai khách mời ngắn ngủi, thường do người nổi tiếng thủ vai.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ vai diễn đó nằm trong một tác phẩm cụ thể (in a film, in a play). Ví dụ: She had a bit part *in* the latest blockbuster.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bit part
  • play a bit part in the movie
    (đóng một vai rất nhỏ trong phim)
  • have a bit part
    (có một vai diễn nhỏ)
  • land a bit part
    (giành được một vai diễn nhỏ)
  • be given a bit part
    (được giao một vai diễn nhỏ)
Adjective + bit part
  • small bit part
    (một vai diễn cực nhỏ)
  • minor bit part
    (một vai phụ không quan trọng)
  • memorable bit part
    (một vai diễn nhỏ nhưng đáng nhớ)
  • uncredited bit part
    (một vai diễn nhỏ không được ghi danh)

Idioms

  • play a bit part in (something)

    Đóng một vai trò nhỏ, không quan trọng trong một sự kiện hoặc một quá trình nào đó (nghĩa bóng).

    "She felt she had only played a bit part in the project's success."

    (Cô ấy cảm thấy mình chỉ đóng một vai trò nhỏ trong thành công của dự án.)

  • be (just) a bit-part player

    Là một người hoặc một tổ chức có vai trò không đáng kể, ít ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc tình huống.

    "Compared to the multinational giants, our company is still a bit-part player in the industry."

    (So với các tập đoàn đa quốc gia khổng lồ, công ty của chúng ta vẫn chỉ là một 'người chơi' nhỏ bé trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bit part

danh từ
Lật mặt

Một vai diễn rất nhỏ trong một vở kịch, bộ phim, v.v.

"He started his acting career with a bit part in a TV series."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bit part".

Bệ Phóng Cho Các Ngôi Sao

Ở Hollywood, một 'bit part' có thể là bước khởi đầu quan trọng cho sự nghiệp của một diễn viên. Dù chỉ xuất hiện trong vài giây, một màn trình diễn ấn tượng có thể thu hút sự chú ý của các đạo diễn và nhà tuyển dụng. Nhiều ngôi sao lớn như Brad Pitt, Charlize Theron, và Matt Damon đều bắt đầu với những vai diễn rất nhỏ trước khi trở nên nổi tiếng toàn cầu.

Phân Biệt Vai Phụ: Bit Part, Extra và Cameo

Trong ngành điện ảnh, có sự khác biệt rõ ràng giữa các vai diễn nhỏ: - **Bit part**: Vai nhỏ nhưng có ít nhất một dòng thoại, và tên diễn viên thường được ghi danh. - **Extra (Diễn viên quần chúng)**: Chỉ xuất hiện trong bối cảnh (ví dụ: người đi đường, khách trong quán cà phê), không có thoại và thường không được ghi danh. - **Cameo (Vai khách mời)**: Sự xuất hiện ngắn của một người rất nổi tiếng (diễn viên, đạo diễn, ca sĩ) trong phim, thường để tạo sự bất ngờ và thú vị cho khán giả.