(Top Banner Ad)
starring role
B2
Noun B2 Điện ảnh, Sân khấu

starring role

UK: /ˈstɑːrɪŋ rəʊl/ • US: /ˈstɑːrɪŋ roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai chính vai diễn chính vai trụ cột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important role in a play or movie.

Vietnamese Meaning

Vai chính, vai quan trọng nhất trong một vở kịch hoặc bộ phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She landed the starring role in the new action movie."

    "Cô ấy đã giành được vai chính trong bộ phim hành động mới."

  • "He dreamed of having a starring role on Broadway."

    "Anh ấy mơ ước có một vai chính trên sân khấu Broadway."

  • "Getting the starring role changed her life."

    "Việc có được vai chính đã thay đổi cuộc đời cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb star đóng vai chính, thủ vai chính; là ngôi sao (của một bộ phim, chương trình)
Noun star ngôi sao (trên bầu trời); ngôi sao (người nổi tiếng, diễn viên)
Noun stardom danh tiếng của một ngôi sao; địa vị ngôi sao
Adjective starry đầy sao; lấp lánh như sao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂stḗr
Proto-Germanic
*sternō
Old English
steorra
Middle English
sterre
Modern English
star
Old French
rolle
Middle English
rolle
Modern English
role

Nguồn gốc của 'starring role'

Cụm từ 'starring role' kết hợp hai yếu tố chính: 'star' (ngôi sao) và 'role' (vai diễn). Từ 'star' trong ngữ cảnh này ám chỉ một người biểu diễn nổi tiếng, có sức hút, giống như một ngôi sao trên bầu trời. 'Role' ban đầu có nghĩa là cuộn giấy ghi phần lời thoại của diễn viên, sau này phát triển thành nghĩa 'vai diễn'. Khi kết hợp, 'starring role' chỉ vai diễn chính, quan trọng nhất, thường do một diễn viên nổi tiếng thủ vai trong một tác phẩm sân khấu hoặc điện ảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ vai diễn mà một diễn viên được giao đóng vai trung tâm, là nhân vật chính, có nhiều đất diễn và ảnh hưởng lớn đến cốt truyện. Khác với 'supporting role' (vai phụ) là vai diễn hỗ trợ cho vai chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starring role
  • leading leading starring role
    (vai chính hàng đầu)
  • major major starring role
    (vai chính quan trọng)
  • breakthrough breakthrough starring role
    (vai diễn chính mang tính đột phá (giúp diễn viên nổi tiếng))
Verb + starring role
  • play play a starring role
    (đóng vai chính; đóng vai trò chủ chốt)
  • land land a starring role
    (giành được vai chính; được giao vai chính)
  • take on take on a starring role
    (đảm nhận vai chính)
  • secure secure a starring role
    (có được/đảm bảo một vai chính)

Idioms

  • play a starring role

    Đóng vai trò chủ chốt, quan trọng (trong một sự kiện, tình huống); Đóng vai chính (trong phim/kịch)

    "She played a starring role in the success of the project."

    (Cô ấy đóng vai trò chủ chốt trong thành công của dự án.)

  • land a starring role

    Giành được vai chính; Được giao vai chính

    "After years of auditions, he finally landed a starring role in a Broadway musical."

    (Sau nhiều năm thử vai, cuối cùng anh ấy cũng giành được vai chính trong một vở nhạc kịch Broadway.)

  • a breakthrough starring role

    Một vai diễn chính mang tính đột phá (giúp sự nghiệp thăng hoa và diễn viên trở nên nổi tiếng)

    "His breakthrough starring role in the indie film launched him into superstardom."

    (Vai diễn chính đột phá của anh ấy trong bộ phim độc lập đã đưa anh ấy trở thành siêu sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starring role

Noun
Lật mặt

Vai chính, vai quan trọng nhất trong một vở kịch hoặc bộ phim.

"She landed the starring role in the new action movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To land the starring role is her ultimate ambition.
Để có được vai chính là tham vọng cuối cùng của cô ấy.
Phủ định
He chose not to pursue the starring role, preferring supporting roles.
Anh ấy chọn không theo đuổi vai chính, thích các vai phụ hơn.
Nghi vấn
Is it necessary to audition multiple times to secure the starring role?
Có cần thiết phải thử vai nhiều lần để đảm bảo có được vai chính không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She landed the starring role in the school play.
Cô ấy đã giành được vai chính trong vở kịch của trường.
Phủ định
Hardly had the auditions finished than she secured the starring role.
Buổi thử vai vừa kết thúc thì cô ấy đã giành được vai chính.
Nghi vấn
Should she accept the starring role, she will become a local celebrity.
Nếu cô ấy chấp nhận vai chính, cô ấy sẽ trở thành một người nổi tiếng địa phương.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had landed the starring role in that movie.
Tôi ước tôi đã có được vai chính trong bộ phim đó.
Phủ định
If only she hadn't wished for the starring role so desperately, she might have been happier.
Giá như cô ấy không ước vai chính một cách tuyệt vọng như vậy, có lẽ cô ấy đã hạnh phúc hơn.
Nghi vấn
Do you wish you had auditioned for the starring role?
Bạn có ước mình đã thử vai cho vai chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starring role".

Sức ảnh hưởng của 'ngôi sao' và vai chính

Thuật ngữ 'starring role' gắn liền với khái niệm 'movie star' hay 'ngôi sao điện ảnh/sân khấu'. Những người đảm nhận vai chính thường trở thành biểu tượng văn hóa, có sức ảnh hưởng lớn đến thời trang, xu hướng và thậm chí là quan điểm xã hội. Họ là những gương mặt đại diện, thu hút khán giả đến rạp và định hình ngành giải trí, biến vai diễn của họ thành một phần không thể thiếu của văn hóa đại chúng.

Vai diễn đột phá (Breakthrough Role) và con đường sự nghiệp

Một 'starring role' không chỉ là một vai diễn, mà còn có thể là bước ngoặt quan trọng định hình toàn bộ sự nghiệp của một diễn viên. Nhiều diễn viên đã đạt được danh tiếng toàn cầu và trở thành huyền thoại nhờ một vai chính đặc biệt, thường được gọi là 'breakthrough role', mở ra cánh cửa cho các cơ hội lớn hơn và giúp họ từ một diễn viên ít tên tuổi trở thành ngôi sao hạng A chỉ sau một đêm.