supporting role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A role in a play, film, or other production that is not the leading role but is still important.
Vietnamese Meaning
Một vai diễn trong một vở kịch, bộ phim hoặc sản phẩm khác không phải là vai chính nhưng vẫn quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won an award for her supporting role in the film."
"Cô ấy đã giành được một giải thưởng cho vai diễn phụ của mình trong bộ phim."
-
"Although it was a supporting role, his performance was memorable."
"Mặc dù đó là một vai phụ, diễn xuất của anh ấy rất đáng nhớ."
-
"The play has a strong leading actress, but the supporting roles are equally well-cast."
"Vở kịch có một nữ diễn viên chính mạnh mẽ, nhưng các vai phụ cũng được chọn diễn viên rất tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ |
| Noun | supporter | người hỗ trợ, người ủng hộ |
| Adjective | supportive | ủng hộ, hỗ trợ |
| Adjective | supporting | hỗ trợ, phụ trợ (như trong 'supporting actor') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vai phụ thường đóng vai trò hỗ trợ, bổ sung cho vai chính và góp phần vào sự phát triển của cốt truyện. Mức độ quan trọng của vai phụ có thể khác nhau, từ những vai diễn có nhiều thời gian xuất hiện và ảnh hưởng lớn đến những vai chỉ xuất hiện thoáng qua.
Prepositions
in: được dùng khi nói về một người đóng một vai phụ cụ thể (e.g., 'He played the supporting role in the movie'). as: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc đảm nhận vai trò (e.g., 'She was cast as the supporting role').
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major supporting role (vai phụ quan trọng)
-
key key supporting role (vai phụ chủ chốt)
-
minor minor supporting role (vai phụ nhỏ)
-
crucial crucial supporting role (vai phụ then chốt)
-
play play a supporting role (đóng vai trò hỗ trợ/phụ)
-
take on take on a supporting role (đảm nhận một vai phụ)
-
be cast in be cast in a supporting role (được giao vai phụ)
-
in a in a supporting role (trong vai trò hỗ trợ/phụ)
Idioms
-
play a supporting role
Đóng vai trò hỗ trợ; giúp đỡ một người hoặc một điều gì đó mà không phải là phần chính hay quan trọng nhất.
"The marketing team played a supporting role in the successful product launch, with sales leading the effort."
(Đội ngũ marketing đóng vai trò hỗ trợ trong việc ra mắt sản phẩm thành công, với đội ngũ kinh doanh là người dẫn dắt chính.)
-
relegated to a supporting role
Bị đẩy xuống vai trò phụ trợ; bị giảm tầm quan trọng hoặc vị thế.
"After the merger, the former CEO found himself relegated to a supporting role in the new company structure."
(Sau sáp nhập, cựu CEO nhận thấy mình bị đẩy xuống vai trò hỗ trợ trong cơ cấu công ty mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supporting role
Danh từMột vai diễn trong một vở kịch, bộ phim hoặc sản phẩm khác không phải là vai chính nhưng vẫn quan trọng.
"She won an award for her supporting role in the film."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many successful actors started in a supporting role: Brad Pitt, for example, had a supporting role in "Thelma & Louise" before becoming a leading man. |
Nhiều diễn viên thành công bắt đầu từ vai phụ: Ví dụ, Brad Pitt đã có một vai phụ trong "Thelma & Louise" trước khi trở thành diễn viên chính. |
| Phủ định | The film's success wasn't solely due to the leading actor: The supporting cast, including the actor in the supporting role, did not fail to contribute significantly to the overall quality. |
Thành công của bộ phim không chỉ nhờ vào diễn viên chính: Dàn diễn viên phụ, bao gồm cả diễn viên đóng vai phụ, đã đóng góp đáng kể vào chất lượng tổng thể. |
| Nghi vấn | Is landing a supporting role a common entry point for aspiring actors: Does it offer valuable experience and exposure? |
Liệu việc có được một vai phụ có phải là một điểm khởi đầu phổ biến cho những diễn viên đầy tham vọng không: Nó có mang lại kinh nghiệm và sự thể hiện đáng giá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting role".
