(Top Banner Ad)
bitter substance
B2
Noun Phrase B2 Hóa học, Thực phẩm, Y học

bitter substance

UK: /ˈbɪtə ˈsʌbstəns/ • US: /ˈbɪtər ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất đắng vật chất có vị đắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material with a sharp, unpleasant taste.

Vietnamese Meaning

Một vật chất có vị gắt, khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quinine is a bitter substance found in tonic water."

    "Quinine là một chất đắng được tìm thấy trong nước tonic."

  • "Many medicines contain a bitter substance to prevent overdoses by children."

    "Nhiều loại thuốc chứa một chất đắng để ngăn ngừa trẻ em dùng quá liều."

  • "The leaves of the neem tree contain a bitter substance known for its medicinal properties."

    "Lá của cây neem chứa một chất đắng nổi tiếng với các đặc tính dược liệu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bitter đắng (vị giác); cay đắng, chua chát (cảm xúc)
Noun bitterness vị đắng; sự cay đắng, nỗi cay đắng
Adverb bitterly một cách cay đắng, một cách thấm thía (ví dụ: bitterly cold - lạnh cắt da cắt thịt)
Verb embitter làm cho ai đó trở nên cay đắng, bực bội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (cho 'bitter')
*bheid- (to split)
Proto-Germanic (cho 'bitter')
*bitraz (biting, sharp)
Old English (cho 'bitter')
biter (có vị hăng, sắc, cay đắng)
Proto-Indo-European (cho 'substance')
*sta- (to stand)
Latin (cho 'substance')
substantia (bản chất, vật chất)
Old French (cho 'substance')
substance

Nguồn Gốc Của 'Bitter' (Đắng)

Từ 'bitter' có nguồn gốc từ gốc từ 'biting' (cắn). Hãy tưởng tượng bạn cắn phải một thứ gì đó có vị rất hăng, sắc, gây khó chịu trong miệng. Cảm giác 'cắn' này chính là ý tưởng ban đầu về vị đắng trong ngôn ngữ.

Nguồn Gốc Của 'Substance' (Chất)

Từ 'substance' trong tiếng Latin là 'substantia', có nghĩa là 'thứ đứng ở dưới' ('sub' - dưới, 'stare' - đứng). Nó dùng để chỉ bản chất, cốt lõi của một sự vật—thứ thực sự tồn tại và làm nền tảng cho mọi thứ khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hợp chất hóa học, dược phẩm hoặc thực phẩm có vị đắng. 'Bitter' nhấn mạnh đến cảm giác vị giác khó chịu, mạnh mẽ. So với 'sour', 'bitter' thường được coi là khó chịu hơn và ít gây kích thích vị giác như 'sour'. 'Substance' chỉ chung vật chất, có thể là rắn, lỏng hoặc khí.

Prepositions

in found in

'in' được dùng để chỉ sự hiện diện của chất đắng trong một vật thể hoặc hỗn hợp. Ví dụ: 'The bitter substance in the medicine...' ('found in' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc tìm thấy chất đắng trong một vật thể cụ thể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bitter substance
  • taste a bitter substance
    (nếm một chất đắng)
  • ingest a bitter substance
    (nuốt/ăn phải một chất đắng)
  • detect a bitter substance
    (phát hiện một chất đắng)
  • contain a bitter substance
    (chứa một chất đắng)
Adjective + bitter substance
  • a highly bitter substance
    (một chất cực kỳ đắng)
  • a toxic bitter substance
    (một chất đắng độc hại)
  • a naturally occurring bitter substance
    (một chất đắng có trong tự nhiên)

Idioms

  • a bitter pill to swallow

    Một sự thật khó chịu hoặc một tình huống khó khăn phải chấp nhận (giống như phải nuốt một viên thuốc đắng).

    "Losing the final match was a bitter pill for the team to swallow."

    (Thua trận chung kết là một sự thật cay đắng mà cả đội phải chấp nhận.)

  • to the bitter end

    Cho đến phút cuối cùng, bất chấp khó khăn hay kết quả không mong muốn.

    "She was determined to fight the legal battle to the bitter end."

    (Cô ấy đã quyết tâm theo đuổi cuộc chiến pháp lý này đến cùng.)

  • take the bitter with the sweet

    Chấp nhận cả những mặt xấu và mặt tốt của một tình huống; có thăng có trầm.

    "Being a parent isn't always easy; you have to take the bitter with the sweet."

    (Làm cha mẹ không phải lúc nào cũng dễ dàng; bạn phải chấp nhận cả những lúc vui và những lúc buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bitter substance

Noun Phrase
Lật mặt

Một vật chất có vị gắt, khó chịu.

"Quinine is a bitter substance found in tonic water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the medicine contained a bitter substance, she drank it quickly because she knew it would help her feel better.
Mặc dù thuốc có chứa một chất đắng, cô ấy vẫn uống nhanh chóng vì cô ấy biết nó sẽ giúp cô ấy cảm thấy tốt hơn.
Phủ định
Even though he suspected the drink contained a bitter substance, he didn't refuse it since he didn't want to appear rude.
Mặc dù nghi ngờ đồ uống có chứa chất đắng, anh ấy đã không từ chối nó vì không muốn tỏ ra thô lỗ.
Nghi vấn
Since the food has a bitter aftertaste, could it be that a bitter substance was accidentally added during the cooking process?
Vì món ăn có vị đắng, có thể là do một chất đắng đã vô tình được thêm vào trong quá trình nấu nướng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bitter substance lingered on my tongue, creating an unpleasant aftertaste.
Chất đắng còn vương trên lưỡi tôi, tạo ra dư vị khó chịu.
Phủ định
She didn't expect the medicine to taste so bitterly.
Cô ấy không ngờ thuốc lại có vị đắng đến vậy.
Nghi vấn
Does this coffee contain any bitter substances?
Cà phê này có chứa chất đắng nào không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was bitterly complaining about the bitter taste of the medicine.
Cô ấy đang phàn nàn cay đắng về vị đắng của thuốc.
Phủ định
They were not embittering their relationship with harsh words, but trying to understand each other.
Họ đã không làm cay đắng mối quan hệ của họ bằng những lời lẽ cay nghiệt, mà đang cố gắng hiểu nhau.
Nghi vấn
Were you finding the bitterness of the coffee overwhelming this morning?
Sáng nay bạn có thấy vị đắng của cà phê quá sức chịu đựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bitter substance".

Vị Đắng: Tín Hiệu Cảnh Báo Của Tự Nhiên

Về mặt tiến hóa, con người và động vật phát triển khả năng cảm nhận vị đắng như một cơ chế sinh tồn. Nhiều hợp chất độc hại trong thực vật (alkaloids) có vị rất đắng. Vì vậy, phản xạ tự nhiên của chúng ta là nhổ ra những thứ có vị đắng để tránh ngộ độc.

Vị Đắng Trong Ẩm Thực Phương Tây

Mặc dù là tín hiệu nguy hiểm, các nền văn hóa phương Tây đã 'thuần hóa' và yêu thích vị đắng trong nhiều món ăn và đồ uống. Cà phê đậm, sô cô la đen, bia thủ công (với hoa bia), và các loại rượu khai vị như Campari đều được ưa chuộng chính vì vị đắng phức tạp và đặc trưng của chúng.