(Top Banner Ad)
taste receptor
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

taste receptor

UK: /ˈteɪst rɪˈseptə/ • US: /ˈteɪst rɪˈsɛptər/

Nghĩa tiếng Việt

thụ thể vị giác receptor vị giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sensory receptor that detects chemical stimuli associated with taste.

Vietnamese Meaning

Một thụ thể cảm giác phát hiện các kích thích hóa học liên quan đến vị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taste receptors allow us to distinguish between different flavors."

    "Các thụ thể vị giác cho phép chúng ta phân biệt giữa các hương vị khác nhau."

  • "The study examined the role of taste receptors in appetite regulation."

    "Nghiên cứu đã xem xét vai trò của các thụ thể vị giác trong việc điều chỉnh sự thèm ăn."

  • "Damage to taste receptors can result in a diminished sense of taste."

    "Tổn thương các thụ thể vị giác có thể dẫn đến giảm cảm giác vị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taste Vị, vị giác, sự nếm
Verb taste Nếm, nếm thử, có vị
Adjective tasty Ngon, có vị ngon
Adjective tasteless Không vị, vô vị, nhạt nhẽo
Noun taster Người nếm thử
Noun receptor Thụ thể, cơ quan tiếp nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
taster
Middle English
tasten
English
taste
Latin
receptor
English
receptor

Nguồn gốc 'Taste' và 'Receptor'

Từ 'taste' (vị giác) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'taster', nghĩa là 'chạm, sờ, nếm'. Ban đầu nó có ý nghĩa rộng hơn là cảm nhận bằng xúc giác. Từ 'receptor' (thụ thể) xuất phát từ tiếng Latin 'receptor', nghĩa là 'người nhận' hoặc 'cái nhận'. Khi ghép lại thành 'taste receptor', chúng ta có một thuật ngữ khoa học hiện đại chỉ cấu trúc sinh học chuyên nhận biết các tín hiệu vị giác, phản ánh chức năng 'tiếp nhận' các 'vị' khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'taste receptor' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, hóa sinh và y học để mô tả các protein hoặc cấu trúc tế bào chịu trách nhiệm phát hiện vị. Chúng nằm trên các tế bào vị giác trong miệng, chủ yếu trên lưỡi, và gửi tín hiệu đến não để nhận biết các vị khác nhau như ngọt, chua, mặn, đắng và umami. Nó khác với 'taste bud' (nụ vị giác), là một tập hợp các tế bào vị giác.

Prepositions

on in

Taste receptors are located *on* taste buds. Taste receptors are located *in* the mouth.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taste receptor
  • human human taste receptor
    (thụ thể vị giác của người)
  • sweet sweet taste receptor
    (thụ thể vị giác ngọt)
  • bitter bitter taste receptor
    (thụ thể vị giác đắng)
  • specialized specialized taste receptor
    (thụ thể vị giác chuyên biệt)
Verb + taste receptor
  • activate activate taste receptors
    (kích hoạt các thụ thể vị giác)
  • stimulate stimulate taste receptors
    (kích thích các thụ thể vị giác)
  • bind to bind to taste receptors
    (gắn vào các thụ thể vị giác)

Idioms

  • activation of taste receptors

    sự kích hoạt các thụ thể vị giác

    "The sweet compound led to the activation of taste receptors for sugar."

    (Hợp chất ngọt đã dẫn đến sự kích hoạt các thụ thể vị giác cho đường.)

  • sensitivity of taste receptors

    độ nhạy của các thụ thể vị giác

    "Individual differences in the sensitivity of taste receptors explain varying preferences for bitter foods."

    (Sự khác biệt cá nhân về độ nhạy của các thụ thể vị giác giải thích sự ưa thích khác nhau đối với thực phẩm đắng.)

  • targeting taste receptors

    nhắm mục tiêu vào các thụ thể vị giác

    "New research is focused on targeting taste receptors to develop healthier food options."

    (Nghiên cứu mới đang tập trung vào việc nhắm mục tiêu vào các thụ thể vị giác để phát triển các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taste receptor

danh từ
Lật mặt

Một thụ thể cảm giác phát hiện các kích thích hóa học liên quan đến vị giác.

"Taste receptors allow us to distinguish between different flavors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying how taste receptors have been reacting to different stimuli.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu cách các thụ thể vị giác phản ứng với các kích thích khác nhau.
Phủ định
The research team hasn't been fully understanding how the taste receptor has been evolving over time.
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa hoàn toàn hiểu được thụ thể vị giác đã tiến hóa như thế nào theo thời gian.
Nghi vấn
Has the company been testing the effect of this new food additive on the taste receptors?
Công ty đã và đang thử nghiệm ảnh hưởng của phụ gia thực phẩm mới này lên các thụ thể vị giác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taste receptor".

Người siêu nếm (Supertasters)

Một số người có nhiều thụ thể vị giác hơn bình thường, được gọi là 'người siêu nếm'. Họ đặc biệt nhạy cảm với vị đắng và một số hương vị khác, điều này ảnh hưởng đến sở thích ăn uống của họ, chẳng hạn như không thích rau xanh đậm hoặc cà phê đắng.

Khoa học vị giác trong ngành công nghiệp thực phẩm

Hiểu biết về các thụ thể vị giác giúp ngành công nghiệp thực phẩm phát triển các sản phẩm mới như chất tạo ngọt nhân tạo, chất điều vị, hoặc các loại thực phẩm ít calo mà vẫn giữ được hương vị hấp dẫn. Điều này có tác động lớn đến xu hướng ăn uống và sức khỏe cộng đồng.