bitterness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of having a bitter taste; a sharp, unpleasant taste.
Vietnamese Meaning
Vị đắng; một vị sắc, khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bitterness of the medicine made it difficult to swallow."
"Vị đắng của thuốc khiến việc nuốt trở nên khó khăn."
-
"The bitterness in her voice was unmistakable."
"Sự cay đắng trong giọng nói của cô ấy là không thể nhầm lẫn."
-
"He spoke with bitterness about his childhood."
"Anh ấy nói với sự cay đắng về tuổi thơ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bitter | đắng (vị giác); cay đắng, chua xót (cảm xúc) |
| Adverb | bitterly | một cách cay đắng, một cách đau khổ (vd: bitterly cold - lạnh buốt, bitterly disappointed - thất vọng tràn trề) |
| Verb | embitter | làm cho ai đó trở nên cay đắng, bực tức |
| Adjective | bittersweet | vừa ngọt ngào vừa cay đắng, buồn vui lẫn lộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cảm giác vị giác khó chịu, cay đắng. Ví dụ: the bitterness of coffee (vị đắng của cà phê).
Prepositions
Bitterness *of* (điều gì đó): Chỉ vị đắng của một vật chất cụ thể. Bitterness *towards* (ai đó): Chỉ sự cay đắng, oán giận đối với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep bitterness (sự cay đắng sâu sắc)
-
lingering bitterness (sự cay đắng kéo dài, dai dẳng)
-
growing bitterness (sự cay đắng ngày càng tăng)
-
feel bitterness towards someone (cảm thấy cay đắng đối với ai đó)
-
overcome one's bitterness (vượt qua sự cay đắng của bản thân)
-
cause great bitterness (gây ra sự cay đắng tột cùng)
-
a source of bitterness (một nguồn cơn của sự cay đắng)
-
a feeling of bitterness (một cảm giác cay đắng)
-
with a hint of bitterness in his voice (với một chút cay đắng trong giọng nói)
Idioms
-
a bitter pill to swallow
một sự thật phũ phàng, một điều khó chịu phải chấp nhận
"Losing the final match after leading for so long was a bitter pill to swallow."
(Thua trận chung kết sau khi đã dẫn trước quá lâu là một sự thật cay đắng khó chấp nhận.)
-
to the bitter end
cho đến cùng, chiến đấu đến hơi thở cuối cùng bất chấp khó khăn
"She was determined to fight the injustice to the bitter end."
(Cô ấy quyết tâm đấu tranh chống lại sự bất công cho đến cùng.)
-
leave a bitter taste in one's mouth
để lại một cảm giác hoặc ấn tượng tồi tệ, khó chịu sau một sự việc
"The way he was fired left a bitter taste in everyone's mouth."
(Cái cách anh ấy bị sa thải đã để lại một ấn tượng tồi tệ cho tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bitterness
Danh từVị đắng; một vị sắc, khó chịu.
"The bitterness of the medicine made it difficult to swallow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bitterness".
