(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bitterness
B2

bitterness

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự cay đắng vị đắng nỗi cay đắng sự chua chát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bitterness'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vị đắng; một vị sắc, khó chịu.

Definition (English Meaning)

The quality of having a bitter taste; a sharp, unpleasant taste.

Ví dụ Thực tế với 'Bitterness'

  • "The bitterness of the medicine made it difficult to swallow."

    "Vị đắng của thuốc khiến việc nuốt trở nên khó khăn."

  • "The bitterness in her voice was unmistakable."

    "Sự cay đắng trong giọng nói của cô ấy là không thể nhầm lẫn."

  • "He spoke with bitterness about his childhood."

    "Anh ấy nói với sự cay đắng về tuổi thơ của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bitterness'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

happiness(hạnh phúc)
joy(niềm vui)
contentment(sự mãn nguyện)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Bitterness'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ cảm giác vị giác khó chịu, cay đắng. Ví dụ: the bitterness of coffee (vị đắng của cà phê).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of towards

Bitterness *of* (điều gì đó): Chỉ vị đắng của một vật chất cụ thể. Bitterness *towards* (ai đó): Chỉ sự cay đắng, oán giận đối với ai đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bitterness'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)