bittersweet happiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of happiness tinged with sadness or pain.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái hạnh phúc đi kèm với nỗi buồn hoặc sự đau khổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Graduating from college was a bittersweet happiness; I was excited for the future, but sad to leave my friends."
"Tốt nghiệp đại học là một niềm hạnh phúc pha lẫn chút cay đắng; tôi rất hào hứng với tương lai, nhưng buồn khi phải rời xa bạn bè."
-
"The ending of the movie brought a bittersweet happiness to her heart."
"Cái kết của bộ phim mang đến một niềm hạnh phúc xen lẫn cay đắng trong trái tim cô."
-
"Saying goodbye to my childhood home filled me with bittersweet happiness."
"Nói lời tạm biệt với ngôi nhà thời thơ ấu khiến tôi tràn ngập niềm hạnh phúc pha lẫn chút cay đắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bittersweet | vừa đắng cay vừa ngọt ngào, buồn vui lẫn lộn |
| Noun | bittersweetness | sự buồn vui lẫn lộn, cảm giác vừa ngọt ngào vừa đắng cay |
| Adverb | bittersweetly | một cách buồn vui lẫn lộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một cảm xúc phức tạp, nơi niềm vui và nỗi buồn tồn tại đồng thời. Nó thường được sử dụng khi một điều gì đó tốt đẹp sắp kết thúc, hoặc khi một thành công đạt được đi kèm với một sự mất mát nào đó. 'Bittersweet' nhấn mạnh sự pha trộn giữa hai cảm xúc trái ngược, tạo nên một cảm giác sâu sắc và phức tạp hơn so với chỉ đơn thuần là 'hạnh phúc' hay 'buồn bã'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel bittersweet happiness (cảm thấy một niềm hạnh phúc buồn vui lẫn lộn)
-
experience bittersweet happiness (trải qua một niềm hạnh phúc buồn vui lẫn lộn)
-
find bittersweet happiness in something (tìm thấy niềm hạnh phúc buồn vui lẫn lộn trong việc gì đó)
-
a strange bittersweet happiness (một niềm hạnh phúc buồn vui lẫn lộn thật kỳ lạ)
-
a profound bittersweet happiness (một niềm hạnh phúc buồn vui lẫn lộn thật sâu sắc)
-
a certain bittersweet happiness (một niềm hạnh phúc buồn vui lẫn lộn nào đó)
-
a moment of bittersweet happiness (một khoảnh khắc hạnh phúc buồn vui lẫn lộn)
-
a feeling of bittersweet happiness (một cảm giác hạnh phúc buồn vui lẫn lộn)
-
the source of this bittersweet happiness (nguồn gốc của niềm hạnh phúc buồn vui lẫn lộn này)
Idioms
-
tears of joy
Nước mắt hạnh phúc. Dùng khi cảm xúc vui mừng quá lớn đến mức bật khóc, thường đi kèm sự nhẹ nhõm sau khi vượt qua khó khăn.
"Watching her son accept the award, she shed tears of joy; it was a moment of pure bittersweet happiness."
(Nhìn con trai nhận giải thưởng, bà đã rơi nước mắt hạnh phúc; đó là một khoảnh khắc của niềm vui buồn lẫn lộn thuần khiết.)
-
the end of an era
Sự kết thúc của một kỷ nguyên. Dùng để nói về sự chấm dứt của một giai đoạn quan trọng, gợi lên cảm giác vừa nuối tiếc quá khứ vừa hy vọng vào tương lai.
"Their last day at the old office marked the end of an era, filling everyone with a sense of bittersweet happiness."
(Ngày làm việc cuối cùng của họ tại văn phòng cũ đã đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên, khiến mọi người tràn ngập cảm giác hạnh phúc buồn vui lẫn lộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bittersweet happiness
Cụm danh từMột trạng thái hạnh phúc đi kèm với nỗi buồn hoặc sự đau khổ.
"Graduating from college was a bittersweet happiness; I was excited for the future, but sad to leave my friends."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt a bittersweet happiness when her daughter left for college, knowing it was a great opportunity for her. |
Cô ấy cảm thấy một niềm hạnh phúc ngọt ngào khi con gái cô ấy rời nhà đi học đại học, biết rằng đó là một cơ hội tuyệt vời cho con bé. |
| Phủ định | They didn't expect the bittersweet happiness that came with selling their old family home. |
Họ đã không mong đợi niềm hạnh phúc ngọt ngào đi kèm với việc bán căn nhà cũ của gia đình. |
| Nghi vấn | Did you experience the bittersweet happiness of seeing him achieve his dreams, even though it meant he had to move far away? |
Bạn có trải nghiệm niềm hạnh phúc ngọt ngào khi thấy anh ấy đạt được ước mơ của mình, mặc dù điều đó có nghĩa là anh ấy phải chuyển đi xa không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been feeling a bittersweet happiness thinking about her past. |
Cô ấy đã cảm thấy một niềm hạnh phúc ngọt ngào cay đắng khi nghĩ về quá khứ của mình. |
| Phủ định | They hadn't been experiencing bittersweet happiness during their trip because of the constant rain. |
Họ đã không trải nghiệm niềm hạnh phúc ngọt ngào cay đắng trong chuyến đi của mình vì trời mưa liên tục. |
| Nghi vấn | Had he been anticipating bittersweet happiness when he decided to revisit his childhood home? |
Có phải anh ấy đã mong đợi một niềm hạnh phúc ngọt ngào cay đắng khi quyết định trở lại ngôi nhà thời thơ ấu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bittersweet happiness".
