(Top Banner Ad)
bittersweetness
C1
danh từ C1 Cảm xúc, Tâm lý học

bittersweetness

UK: /ˌbɪtəˈswiːtnəs/ • US: /ˌbɪtərˈswiːtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác vừa ngọt ngào vừa cay đắng nỗi buồn ngọt ngào vị ngọt ngào xen lẫn đắng cay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of happiness and sadness; the state of being bittersweet.

Vietnamese Meaning

Một sự pha trộn giữa hạnh phúc và nỗi buồn; trạng thái vừa ngọt ngào vừa cay đắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a bittersweetness to saying goodbye to my childhood home."

    "Có một cảm giác vừa ngọt ngào vừa cay đắng khi nói lời tạm biệt với ngôi nhà thời thơ ấu của tôi."

  • "The bittersweetness of remembering old friends filled her with a strange comfort."

    "Cảm giác vừa ngọt ngào vừa cay đắng khi nhớ về những người bạn cũ lấp đầy cô bằng một sự an ủi kỳ lạ."

  • "Graduation is a time of bittersweetness, as we celebrate accomplishments while preparing to move on."

    "Lễ tốt nghiệp là thời điểm của cảm xúc vừa ngọt ngào vừa cay đắng, khi chúng ta ăn mừng những thành tựu đạt được đồng thời chuẩn bị bước tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bittersweetness sự ngọt ngào cay đắng, cảm giác buồn vui lẫn lộn
Adjective bittersweet vừa ngọt ngào vừa cay đắng, buồn vui lẫn lộn
Adverb bittersweetly một cách ngọt ngào cay đắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
biter (đắng) + swēte (ngọt) + -nes (hậu tố danh từ)
Middle English
biterswete
Modern English
bittersweetness

Vị Đắng Trước, Vị Ngọt Sau

Từ 'bittersweet' ban đầu được dùng để mô tả một loại cây có tên là 'bittersweet nightshade'. Quả của cây này khi nếm có vị đắng trước, sau đó mới thấy ngọt. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển để mô tả một cảm xúc phức tạp của con người, khi niềm vui và nỗi buồn cùng tồn tại trong một khoảnh khắc.

Usage Note

Từ 'bittersweetness' diễn tả một cảm xúc phức tạp, nơi niềm vui và nỗi buồn tồn tại đồng thời. Nó thường được sử dụng để mô tả những khoảnh khắc hoặc trải nghiệm mà mặc dù mang lại niềm vui nhưng cũng chứa đựng một chút tiếc nuối, mất mát, hoặc sự không hoàn hảo. Không giống như 'sadness' chỉ đơn thuần là nỗi buồn, hay 'happiness' chỉ đơn thuần là niềm vui, 'bittersweetness' bao hàm cả hai, tạo nên một sắc thái cảm xúc sâu sắc và phức tạp hơn. Nó có thể liên quan đến sự chấp nhận những điều không thể thay đổi, hoặc trân trọng những kỷ niệm dù chúng có thể gây ra nỗi buồn.

Prepositions

of in

‘Bittersweetness of’: thường dùng để chỉ cảm xúc bittersweet gắn liền với một sự kiện, ký ức, hoặc mối quan hệ cụ thể. Ví dụ: ‘The bittersweetness of parting.’
‘Bittersweetness in’: thường dùng để chỉ sự hiện diện của cảm xúc bittersweet trong một tình huống hoặc trải nghiệm rộng lớn hơn. Ví dụ: ‘There was a bittersweetness in the air as we celebrated her graduation.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bittersweetness
  • poignant bittersweetness
    (nỗi buồn vui sâu sắc, da diết)
  • strange bittersweetness
    (cảm giác buồn vui lạ lùng)
  • certain bittersweetness
    (một nỗi buồn vui nào đó)
Verb + bittersweetness
  • feel a sense of bittersweetness
    (cảm nhận một cảm giác buồn vui lẫn lộn)
  • capture the bittersweetness
    (nắm bắt được nỗi buồn vui lẫn lộn)
  • evoke a feeling of bittersweetness
    (gợi lên một cảm giác buồn vui lẫn lộn)
Noun + of + bittersweetness
  • a moment of bittersweetness
    (một khoảnh khắc buồn vui lẫn lộn)
  • a touch of bittersweetness
    (một chút buồn vui lẫn lộn)
  • a feeling of bittersweetness
    (một cảm giác buồn vui lẫn lộn)

Idioms

  • the bittersweetness of nostalgia

    Cảm giác buồn vui lẫn lộn khi hoài niệm về quá khứ (vui vì kỷ niệm đẹp, buồn vì chúng đã qua).

    "Looking at old family photos filled her with the bittersweetness of nostalgia."

    (Việc xem lại những bức ảnh gia đình cũ khiến cô ấy tràn ngập cảm giác buồn vui của sự hoài niệm.)

  • the bittersweetness of parting

    Nỗi buồn vui lẫn lộn khi chia tay (buồn vì xa cách, vui vì những kỷ niệm đã có hoặc một tương lai mới).

    "At the station, they experienced the bittersweetness of parting, sad to separate but excited for their new journeys."

    (Tại nhà ga, họ đã trải qua cảm giác buồn vui lẫn lộn của sự chia ly, buồn vì phải xa nhau nhưng cũng háo hức cho những hành trình mới.)

  • a bittersweet pill to swallow

    Một sự thật khó chấp nhận nhưng lại có một khía cạnh tích cực nào đó.

    "Losing the company was a bittersweet pill to swallow; he was devastated, but it gave him the freedom to travel the world."

    (Mất công ty là một sự thật cay đắng nhưng cũng có phần ngọt ngào; anh ấy suy sụp, nhưng điều đó đã cho anh ấy sự tự do để đi du lịch khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bittersweetness

danh từ
Lật mặt

Một sự pha trộn giữa hạnh phúc và nỗi buồn; trạng thái vừa ngọt ngào vừa cay đắng.

"There was a bittersweetness to saying goodbye to my childhood home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bittersweetness of saying goodbye lingered in the air.
Vị ngọt ngào cay đắng của lời tạm biệt còn vương vấn trong không khí.
Phủ định
There isn't any bittersweetness in purely happy memories.
Không có vị ngọt ngào cay đắng nào trong những kỷ niệm thuần túy hạnh phúc.
Nghi vấn
Is there any bittersweetness to graduating and leaving your friends behind?
Có vị ngọt ngào cay đắng nào khi tốt nghiệp và rời xa bạn bè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bittersweetness".

Lễ Tốt Nghiệp: Khoảnh Khắc Buồn Vui

Trong văn hóa phương Tây, lễ tốt nghiệp là một ví dụ điển hình cho cảm giác 'bittersweetness'. Sinh viên vui mừng và tự hào vì đã hoàn thành việc học và bước sang một giai đoạn mới, nhưng đồng thời cũng buồn bã khi phải rời xa bạn bè, thầy cô và một môi trường quen thuộc. Đó là một buổi lễ kỷ niệm xen lẫn những lời chia tay.

Hội Chứng 'Tổ Ấm Trống Rỗng' (Empty Nest Syndrome)

Đây là một khái niệm xã hội mô tả cảm giác buồn bã và mất mát mà các bậc cha mẹ trải qua khi đứa con cuối cùng của họ rời nhà để sống tự lập. Đó là một thời điểm buồn vui lẫn lộn: họ tự hào về sự trưởng thành của con cái nhưng cũng buồn vì căn nhà trở nên trống vắng và một chương trong cuộc đời làm cha mẹ đã kết thúc.