pure happiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not mixed or adulterated with any other substance or material.
Vietnamese Meaning
Không pha trộn hoặc bị làm giả bởi bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác; nguyên chất, thuần khiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby's laughter was pure joy."
"Tiếng cười của em bé là niềm vui thuần khiết."
-
"She felt pure happiness when she saw her child."
"Cô ấy cảm thấy hạnh phúc thuần khiết khi nhìn thấy đứa con của mình."
-
"Winning the lottery brought him pure happiness."
"Việc trúng số mang lại cho anh ấy hạnh phúc thuần khiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'pure happiness', 'pure' nhấn mạnh sự hoàn toàn, không bị vẩn đục, không bị lẫn lộn với bất kỳ cảm xúc tiêu cực nào. Nó khác với 'simple happiness' (hạnh phúc giản đơn) ở chỗ 'pure' nhấn mạnh sự trong trẻo, 'simple' nhấn mạnh sự không phức tạp. 'Genuine happiness' (hạnh phúc thật sự) lại tập trung vào tính xác thực, không giả tạo.
'Happiness' là một trạng thái cảm xúc, thường được mô tả bằng cảm giác vui vẻ, hài lòng và thỏa mãn. Trong cụm 'pure happiness', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'pure' để nhấn mạnh sự trọn vẹn và không pha tạp của cảm xúc này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel pure happiness (cảm thấy hạnh phúc thuần khiết)
-
experience experience pure happiness (trải nghiệm hạnh phúc thuần khiết)
-
bring bring pure happiness (mang lại hạnh phúc thuần khiết)
-
radiate radiate pure happiness (tỏa ra hạnh phúc thuần khiết)
-
moments moments of pure happiness (những khoảnh khắc hạnh phúc thuần khiết)
-
a state a state of pure happiness (một trạng thái hạnh phúc thuần khiết)
-
a feeling a feeling of pure happiness (một cảm giác hạnh phúc thuần khiết)
Idioms
-
A moment of pure happiness
Một khoảnh khắc niềm vui hoàn toàn, không vướng bận, thường là ngắn ngủi nhưng đáng nhớ.
"Seeing her children play together brought her a moment of pure happiness."
(Nhìn các con cô ấy chơi đùa cùng nhau đã mang lại cho cô ấy một khoảnh khắc hạnh phúc thuần khiết.)
-
Overwhelmed with pure happiness
Tràn ngập trong niềm hạnh phúc tột độ, đến mức có thể cảm thấy choáng ngợp.
"When he heard the news of his promotion, he was overwhelmed with pure happiness."
(Khi nghe tin được thăng chức, anh ấy tràn ngập trong niềm hạnh phúc thuần khiết.)
-
The epitome of pure happiness
Hình mẫu hoàn hảo, biểu tượng tối cao của niềm hạnh phúc thuần khiết.
"Their wedding day was the epitome of pure happiness, filled with love and laughter."
(Ngày cưới của họ là hình mẫu hoàn hảo của hạnh phúc thuần khiết, tràn ngập tình yêu và tiếng cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pure happiness
Tính từ (pure)Không pha trộn hoặc bị làm giả bởi bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác; nguyên chất, thuần khiết.
"The baby's laughter was pure joy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure happiness".
