(Top Banner Ad)
poignant happiness
C1
adjective C1 Cảm xúc/Tâm lý học

poignant happiness

UK: /ˈpɔɪnjənt/ • US: /ˈpɔɪnjənt/

Nghĩa tiếng Việt

hạnh phúc nghẹn ngào hạnh phúc man mác niềm vui xen lẫn nỗi buồn hạnh phúc ngọt ngào cay đắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evoking a keen sense of sadness or regret; sharply affecting the senses.

Vietnamese Meaning

Gợi lên một cảm giác buồn bã hoặc hối tiếc sâu sắc; tác động mạnh mẽ đến các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poignant happiness of seeing her child graduate after years of struggle brought tears to her eyes."

    "Niềm hạnh phúc nghẹn ngào khi nhìn thấy con mình tốt nghiệp sau nhiều năm cố gắng đã làm cô ấy rơi nước mắt."

  • "The reunion was filled with poignant happiness as they reminisced about old times."

    "Buổi đoàn tụ tràn ngập niềm hạnh phúc nghẹn ngào khi họ hồi tưởng về những kỷ niệm xưa."

  • "She felt a poignant happiness watching her children grow up, knowing they would soon leave home."

    "Cô cảm thấy một niềm hạnh phúc man mác khi nhìn các con lớn lên, biết rằng chúng sẽ sớm rời khỏi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poignancy sự thấm thía, sự đau lòng sâu sắc
Adverb poignantly một cách thấm thía, một cách sâu sắc
Adjective happy vui vẻ, hạnh phúc
Adverb happily một cách vui vẻ, hạnh phúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pungere
Old French
poignant
English
poignant

Nguồn gốc 'Poignant'

'Poignant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pungere', có nghĩa là 'châm chích' hoặc 'đâm'. Từ này sau đó phát triển thành 'poignant' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'sắc bén', 'nhức nhối'. Khi được dùng trong tiếng Anh, nó giữ lại cảm giác về một tác động mạnh mẽ, sâu sắc đến cảm xúc, dù là nỗi buồn hay niềm vui, như một vết châm chạm đến tận tâm hồn, khiến người ta cảm thấy thấm thía.

Nguồn gốc 'Happiness'

'Happiness' (hạnh phúc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hap' (vận may, cơ hội). Từ này ban đầu ám chỉ sự may mắn hoặc những điều tốt đẹp xảy ra một cách ngẫu nhiên. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm 'happiness' như chúng ta biết ngày nay, mô tả một trạng thái cảm xúc vui vẻ, thỏa mãn và hài lòng.

Usage Note

Từ 'poignant' thường được dùng để mô tả một cảm xúc trộn lẫn giữa niềm vui và nỗi buồn, thường là vì một điều gì đó đẹp đẽ nhưng cũng thoáng qua hoặc gợi nhớ về quá khứ. 'Poignant happiness' diễn tả một trạng thái hạnh phúc sâu sắc nhưng đồng thời chứa đựng một chút buồn man mác, có thể do nhận thức về sự mong manh của niềm vui hoặc sự tiếc nuối về điều gì đó đã qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + poignant happiness
  • feel feel poignant happiness
    (cảm nhận niềm hạnh phúc thấm thía)
  • experience experience poignant happiness
    (trải nghiệm niềm hạnh phúc thấm thía)
Noun + of poignant happiness
  • a moment a moment of poignant happiness
    (một khoảnh khắc hạnh phúc thấm thía)
  • a sense a sense of poignant happiness
    (một cảm giác hạnh phúc thấm thía)
  • a wave a wave of poignant happiness
    (một làn sóng hạnh phúc thấm thía)

Idioms

  • A bittersweet wave of poignant happiness washed over her.

    Một làn sóng hạnh phúc thấm thía, vừa ngọt ngào vừa cay đắng, ập đến với cô ấy.

    "As she revisited her childhood home, a bittersweet wave of poignant happiness washed over her."

    (Khi cô ấy trở lại thăm ngôi nhà thời thơ ấu, một làn sóng hạnh phúc thấm thía, vừa ngọt ngào vừa cay đắng, ập đến với cô ấy.)

  • He found a fleeting moment of poignant happiness in the old photographs.

    Anh tìm thấy một khoảnh khắc hạnh phúc thấm thía, thoáng qua trong những bức ảnh cũ.

    "Looking through the dusty album, he found a fleeting moment of poignant happiness in the old photographs."

    (Lật xem cuốn album cũ kỹ, anh tìm thấy một khoảnh khắc hạnh phúc thấm thía, thoáng qua trong những bức ảnh cũ.)

  • There was a quiet, poignant happiness in their reunion.

    Có một niềm hạnh phúc thầm lặng, thấm thía trong cuộc hội ngộ của họ.

    "After years apart, there was a quiet, poignant happiness in their reunion."

    (Sau nhiều năm xa cách, có một niềm hạnh phúc thầm lặng, thấm thía trong cuộc hội ngộ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poignant happiness

adjective
Lật mặt

Gợi lên một cảm giác buồn bã hoặc hối tiếc sâu sắc; tác động mạnh mẽ đến các giác quan.

"The poignant happiness of seeing her child graduate after years of struggle brought tears to her eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poignant happiness".

Sự phức tạp của cảm xúc con người

Niềm hạnh phúc thấm thía (poignant happiness) thể hiện một khía cạnh sâu sắc của trải nghiệm con người, nơi niềm vui không hoàn toàn thuần khiết mà thường hòa quyện với nỗi buồn, sự mất mát, hoặc nhận thức về sự phù du. Nó phản ánh rằng cuộc sống không chỉ có những cảm xúc đơn thuần, mà còn có những trạng thái phức hợp, đa chiều, giúp chúng ta cảm nhận sâu sắc hơn về cuộc đời.

Hạnh phúc đi kèm với nỗi hoài niệm

Niềm hạnh phúc thấm thía thường gắn liền với sự hoài niệm. Khi nhớ về những kỷ niệm đẹp trong quá khứ, chúng ta có thể cảm thấy vui sướng vì những khoảnh khắc đó đã từng tồn tại, nhưng đồng thời cũng có một chút buồn man mác vì chúng đã qua đi và không thể quay lại. Đây là một trải nghiệm cảm xúc phổ biến trong nhiều nền văn hóa, thường xuất hiện khi nhìn lại hành trình đã qua.