(Top Banner Ad)
black market arms trade
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Chính trị, Quân sự

black market arms trade

UK: /ˌblæk ˈmɑːkɪt ɑːmz treɪd/ • US: /ˌblæk ˈmɑːrkɪt ɑːrmz treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường chợ đen buôn bán vũ khí buôn bán vũ khí trên thị trường chợ đen thị trường vũ khí chợ đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal buying and selling of weapons and military equipment.

Vietnamese Meaning

Việc mua bán vũ khí và thiết bị quân sự bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation focused on identifying key players in the black market arms trade."

    "Cuộc điều tra tập trung vào việc xác định những người chơi chủ chốt trong thị trường chợ đen buôn bán vũ khí."

  • "The report detailed the extent of the black market arms trade in the region."

    "Báo cáo chi tiết mức độ của thị trường chợ đen buôn bán vũ khí trong khu vực."

  • "Corruption among officials facilitates the black market arms trade."

    "Tham nhũng trong giới quan chức tạo điều kiện cho thị trường chợ đen buôn bán vũ khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arms dealer kẻ buôn vũ khí
Verb to arm trang bị vũ khí
Noun armament vũ khí, quân bị
Noun disarmament sự giải trừ quân bị
Adjective armed được trang bị vũ khí
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Verb to trade buôn bán, trao đổi

Synonyms

illegal arms dealing (buôn bán vũ khí bất hợp pháp)illicit weapons trafficking (buôn lậu vũ khí bất hợp pháp)

Antonyms

legal arms trade (buôn bán vũ khí hợp pháp)regulated arms sales (bán vũ khí được kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arma ('tools, weapons')
Latin
mercatus ('market, trade')
Old English
blæc ('black, dark')
Middle Low German
trade ('track, course')
Modern English (20th Century)
black market ('illegal trade')
Modern English
black market arms trade

Nguồn gốc 'Chợ Đen'

Thuật ngữ 'chợ đen' (black market) trở nên phổ biến trong Thế chiến I và II. Từ 'đen' ở đây mang nghĩa là 'bất hợp pháp' hoặc 'ngầm', ám chỉ các hoạt động giao dịch diễn ra bí mật, thường là vào ban đêm, để tránh sự kiểm soát của chính phủ đối với hàng hóa bị hạn chế hoặc phân phối theo tem phiếu.

Sự tiến hóa của từ 'Arms'

Từ 'arms' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'arma' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vũ khí' hoặc 'công cụ chiến tranh'. Thú vị là, nó cũng phát triển để chỉ 'huy hiệu' (coat of arms) của các gia đình quý tộc, cho thấy mối liên kết lịch sử sâu sắc giữa chiến tranh, quyền lực và dòng dõi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hoạt động kinh doanh ngầm, nơi vũ khí được giao dịch mà không có sự cho phép hoặc giám sát của chính phủ. Nó thường liên quan đến các hoạt động tội phạm, xung đột vũ trang và khủng bố. Nó nhấn mạnh tính chất bất hợp pháp và nguy hiểm của việc buôn bán này. So với 'illegal arms dealing', cụm này nhấn mạnh cả thị trường đen lẫn việc buôn bán vũ khí.

Prepositions

in on

'in the black market arms trade' chỉ vị trí của hoạt động; 'on the black market arms trade' (ít phổ biến hơn) cũng chỉ hoạt động, nhưng có thể ngụ ý sự tác động lên thị trường này.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + black market arms trade
  • combat the black market arms trade
    (chống lại nạn buôn bán vũ khí ở chợ đen)
  • crack down on the black market arms trade
    (trấn áp mạnh tay nạn buôn bán vũ khí ở chợ đen)
  • be involved in the black market arms trade
    (dính líu đến việc buôn bán vũ khí ở chợ đen)
  • fuel the black market arms trade
    (thúc đẩy/tiếp tay cho nạn buôn bán vũ khí ở chợ đen)
Tính từ + black market arms trade
  • illicit black market arms trade
    (nạn buôn bán vũ khí chợ đen phi pháp)
  • lucrative black market arms trade
    (ngành buôn bán vũ khí chợ đen béo bở/sinh lợi cao)
  • global black market arms trade
    (nạn buôn bán vũ khí chợ đen toàn cầu)
Danh từ + black market arms trade
  • profits from the black market arms trade
    (lợi nhuận từ việc buôn bán vũ khí ở chợ đen)
  • a network of black market arms trade
    (một mạng lưới buôn bán vũ khí ở chợ đen)

Idioms

  • the underbelly of the arms trade

    mặt tối/phần chìm của ngành buôn bán vũ khí (ám chỉ các hoạt động bất hợp pháp, chợ đen).

    "The investigation revealed the dark underbelly of the international arms trade, a world of smugglers and mercenaries."

    (Cuộc điều tra đã phơi bày mặt tối đen tối của ngành buôn bán vũ khí quốc tế, một thế giới của những kẻ buôn lậu và lính đánh thuê.)

  • a merchant of death

    kẻ buôn bán tử thần (một cách gọi ẩn dụ cho những kẻ buôn lậu vũ khí quy mô lớn).

    "For his role in fueling conflicts through the black market arms trade, the media labeled him a merchant of death."

    (Vì vai trò thúc đẩy xung đột thông qua buôn bán vũ khí chợ đen, giới truyền thông đã gán cho ông ta biệt danh 'kẻ buôn bán tử thần'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black market arms trade

Noun Phrase
Lật mặt

Việc mua bán vũ khí và thiết bị quân sự bất hợp pháp.

"The investigation focused on identifying key players in the black market arms trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black market arms trade".

Vòng xoáy Xung đột và Vũ khí

Hoạt động buôn bán vũ khí ở chợ đen thường bùng nổ ở các khu vực có xung đột chính trị hoặc chiến tranh. Các loại vũ khí bất hợp pháp này không chỉ kéo dài các cuộc chiến mà còn làm gia tăng bạo lực và bất ổn, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó thoát. Nhiều tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc luôn nỗ lực kiểm soát dòng chảy vũ khí này.

Nỗ lực Toàn cầu: Hiệp ước Buôn bán Vũ khí (ATT)

Để đối phó với nạn buôn bán vũ khí chợ đen, cộng đồng quốc tế đã thông qua Hiệp ước Buôn bán Vũ khí (Arms Trade Treaty - ATT) vào năm 2013. Hiệp ước này đặt ra các tiêu chuẩn quốc tế để điều chỉnh việc buôn bán vũ khí thông thường và ngăn chặn chúng rơi vào tay các tổ chức tội phạm hoặc khủng bố.