(Top Banner Ad)
gunrunning
C1
noun C1 Pháp luật, Tội phạm

gunrunning

UK: /ˈɡʌnˌrʌnɪŋ/ • US: /ˈɡʌnˌrʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buôn lậu súng vận chuyển lậu vũ khí buôn bán vũ khí trái phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal trafficking of guns or other firearms.

Vietnamese Meaning

Hoạt động buôn lậu súng, vũ khí hoặc các loại hỏa khí khác một cách bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities are trying to crack down on gunrunning across the border."

    "Chính quyền đang cố gắng trấn áp hoạt động buôn lậu súng qua biên giới."

  • "He was arrested for gunrunning."

    "Anh ta bị bắt vì tội buôn lậu súng."

  • "The investigation revealed a large gunrunning operation."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một chiến dịch buôn lậu súng quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gunrunner Người buôn lậu vũ khí (người chạy súng)
Verb run guns Buôn lậu vũ khí (chạy súng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

English
gun
English
run
English
gunrunning

Nguồn gốc của 'Gunrunning'

Từ 'gunrunning' kết hợp giữa 'gun' (súng) và 'running' (chạy, ở đây mang nghĩa là buôn lậu). Nó mô tả hành động buôn bán vũ khí một cách bất hợp pháp, thường là qua biên giới hoặc khu vực cấm. Hoạt động này thường liên quan đến các tổ chức tội phạm hoặc các nhóm nổi dậy.

Usage Note

Thuật ngữ 'gunrunning' nhấn mạnh tính chất bất hợp pháp của việc buôn bán vũ khí. Nó thường liên quan đến các tổ chức tội phạm, khủng bố hoặc các khu vực xung đột vũ trang, nơi mà vũ khí được vận chuyển và buôn bán trái phép. Khác với 'arms dealing' (buôn bán vũ khí), 'gunrunning' mạnh hơn về mặt hành vi tội phạm và thường mang tính chất quy mô lớn, có tổ chức. Trong khi 'arms dealing' có thể bao gồm cả các giao dịch hợp pháp (ví dụ: giữa các chính phủ), 'gunrunning' luôn là bất hợp pháp.

Prepositions

in on into

'in' và 'on' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc phương tiện diễn ra hoạt động buôn lậu súng (ví dụ: 'gunrunning in the region', 'gunrunning on ships'). 'into' thường được sử dụng để chỉ điểm đến của vũ khí buôn lậu (ví dụ: 'gunrunning into the country').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gunrunning
  • rampant rampant gunrunning
    (buôn lậu vũ khí tràn lan)
  • illegal illegal gunrunning
    (buôn lậu vũ khí bất hợp pháp)
  • large-scale large-scale gunrunning
    (buôn lậu vũ khí quy mô lớn)
Verb + gunrunning
  • combat combat gunrunning
    (chống lại buôn lậu vũ khí)
  • investigate investigate gunrunning
    (điều tra buôn lậu vũ khí)
  • suppress suppress gunrunning
    (đàn áp buôn lậu vũ khí)

Idioms

  • to turn a blind eye to gunrunning

    làm ngơ trước việc buôn lậu vũ khí

    "The authorities were accused of turning a blind eye to gunrunning in the region."

    (Chính quyền bị cáo buộc làm ngơ trước việc buôn lậu vũ khí trong khu vực.)

  • fuelled by gunrunning

    bị thúc đẩy bởi buôn lậu vũ khí

    "The conflict was fuelled by gunrunning across the border."

    (Cuộc xung đột bị thúc đẩy bởi buôn lậu vũ khí qua biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gunrunning

noun
Lật mặt

Hoạt động buôn lậu súng, vũ khí hoặc các loại hỏa khí khác một cách bất hợp pháp.

"The authorities are trying to crack down on gunrunning across the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gunrunning".

Hiệp ước Vũ khí

Hiệp ước Vũ khí (Arms Trade Treaty - ATT) là một hiệp ước quốc tế điều chỉnh việc buôn bán vũ khí quốc tế để ngăn chặn việc vũ khí rơi vào tay những kẻ vi phạm nhân quyền hoặc gây bất ổn khu vực. Việc thực thi ATT vẫn còn nhiều thách thức do sự phức tạp của thị trường vũ khí toàn cầu và sự khác biệt trong chính sách quốc gia.