(Top Banner Ad)
legal arms trade
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Luật pháp

legal arms trade

UK: /ˈliːɡəl ɑːmz treɪd/ • US: /ˈliːɡəl ɑːrmz treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán vũ khí hợp pháp thương mại vũ khí hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lawful commercial activity of selling weapons and military technology.

Vietnamese Meaning

Hoạt động thương mại hợp pháp liên quan đến việc mua bán vũ khí và công nghệ quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legal arms trade is a complex issue with significant economic and political implications."

    "Hoạt động buôn bán vũ khí hợp pháp là một vấn đề phức tạp với những hệ lụy kinh tế và chính trị đáng kể."

  • "Several countries participate in the legal arms trade."

    "Một số quốc gia tham gia vào hoạt động buôn bán vũ khí hợp pháp."

  • "The government regulates the legal arms trade to prevent weapons from falling into the wrong hands."

    "Chính phủ quản lý hoạt động buôn bán vũ khí hợp pháp để ngăn chặn vũ khí rơi vào tay kẻ xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp, đúng luật
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Noun arms vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Noun trade thương mại, buôn bán
Verb trade buôn bán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis (for legal)
Old French
legal
Middle English
legal
Latin
arma (for arms)
Old French
armes
Middle English
armes
Proto-Germanic
*dradjaną (for trade)
Middle Dutch
trade

Nguồn gốc của 'Legal'

Từ 'legal' bắt nguồn từ 'legalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về luật pháp'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Điều này cho thấy sự quan trọng của luật pháp trong việc xác định tính hợp pháp của một hành động hoặc hoạt động.

Nguồn gốc của 'Arms'

Từ 'arms' (vũ khí) có gốc từ tiếng Latin 'arma'. Trong lịch sử, vũ khí đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh và bảo vệ, và việc buôn bán chúng luôn là một vấn đề phức tạp.

Nguồn gốc của 'Trade'

Từ 'trade' (buôn bán) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*dradjaną'. Buôn bán là một hoạt động kinh tế thiết yếu, nhưng khi liên quan đến vũ khí, nó đòi hỏi sự kiểm soát và quy định chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hoạt động mua bán vũ khí được chính phủ các nước và luật pháp quốc tế cho phép. Khác với 'illegal arms trade' (buôn bán vũ khí bất hợp pháp) hay 'black market arms trade' (buôn bán vũ khí chợ đen) vốn liên quan đến các hoạt động buôn lậu và phạm pháp.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'involved in the legal arms trade' (liên quan đến hoạt động buôn bán vũ khí hợp pháp), 'the risks of the legal arms trade' (những rủi ro của hoạt động buôn bán vũ khí hợp pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal arms trade
  • Billion-dollar legal arms trade
    (buôn bán vũ khí hợp pháp trị giá hàng tỷ đô la)
  • Global legal arms trade
    (buôn bán vũ khí hợp pháp toàn cầu)
Verb + legal arms trade
  • Regulate the legal arms trade
    (điều chỉnh hoạt động buôn bán vũ khí hợp pháp)
  • Monitor the legal arms trade
    (giám sát hoạt động buôn bán vũ khí hợp pháp)
  • Profit from the legal arms trade
    (thu lợi nhuận từ việc buôn bán vũ khí hợp pháp)

Idioms

  • A necessary evil (often used to describe the legal arms trade).

    Một điều ác cần thiết (thường được dùng để mô tả việc buôn bán vũ khí hợp pháp).

    "Some argue that the legal arms trade is a necessary evil for national security."

    (Một số người cho rằng việc buôn bán vũ khí hợp pháp là một điều ác cần thiết cho an ninh quốc gia.)

  • Playing with fire (referring to the risks associated with the legal arms trade).

    Đùa với lửa (ám chỉ những rủi ro liên quan đến việc buôn bán vũ khí hợp pháp).

    "Engaging in the legal arms trade, even with regulations, is still like playing with fire."

    (Tham gia vào việc buôn bán vũ khí hợp pháp, ngay cả khi có các quy định, vẫn giống như đùa với lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal arms trade

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động thương mại hợp pháp liên quan đến việc mua bán vũ khí và công nghệ quân sự.

"The legal arms trade is a complex issue with significant economic and political implications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal arms trade".

Hiệp ước buôn bán vũ khí (Arms Trade Treaty - ATT)

Hiệp ước ATT là một hiệp ước quốc tế quy định việc buôn bán vũ khí thông thường. Nó nhằm mục đích thiết lập các tiêu chuẩn quốc tế chung để điều chỉnh hoặc cải thiện việc điều chỉnh việc buôn bán vũ khí quốc tế và ngăn chặn và xóa bỏ buôn bán bất hợp pháp, và chuyển hướng vũ khí thông thường.

Quan điểm trái chiều về buôn bán vũ khí

Có những quan điểm trái chiều sâu sắc về tính đạo đức của việc buôn bán vũ khí, ngay cả khi nó hợp pháp. Một số người cho rằng nó cần thiết cho quốc phòng và an ninh quốc gia, trong khi những người khác tin rằng nó góp phần gây ra xung đột và đau khổ trên toàn cầu.