Black out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period when all lights must be turned off or hidden.
Vietnamese Meaning
Sự mất điện; tình trạng mất điện trên diện rộng; thời gian tất cả đèn phải tắt hoặc che khuất, thường là vì lý do an toàn (ví dụ, trong chiến tranh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city experienced a complete blackout after the storm."
"Thành phố đã trải qua một đợt mất điện hoàn toàn sau cơn bão."
-
"The blackout lasted for several hours."
"Sự mất điện kéo dài trong vài giờ."
-
"He doesn't remember anything after he blacked out."
"Anh ấy không nhớ gì sau khi bị ngất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ tình huống mất điện do sự cố lưới điện hoặc các biện pháp phòng ngừa trong thời chiến. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của ánh sáng.
Prepositions
‘During a blackout’: trong suốt thời gian mất điện. ‘In a blackout’: trong tình trạng mất điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly black out (đột ngột bất tỉnh/ngất đi)
-
completely black out (hoàn toàn mất ý thức)
-
total/complete blackout (sự cúp điện toàn bộ)
-
massive blackout (sự cố mất điện trên diện rộng)
-
rolling blackout (sự cúp điện luân phiên (có kế hoạch))
-
cause a blackout (gây ra mất điện)
-
experience a blackout (trải qua một đợt cúp điện / một cơn bất tỉnh)
-
suffer a blackout (bị bất tỉnh, bị mất trí nhớ tạm thời)
Idioms
-
media blackout
lệnh cấm đưa tin, sự im lặng của truyền thông về một vấn đề nhạy cảm.
"The government imposed a media blackout on the details of the military operation."
(Chính phủ đã áp đặt lệnh cấm truyền thông đưa tin chi tiết về chiến dịch quân sự.)
-
to be blackout drunk
say rượu đến mức mất đi ký ức, không nhớ gì đã xảy ra.
"He was blackout drunk at the party and doesn't remember how he got home."
(Anh ấy đã say bí tỉ trong bữa tiệc và không nhớ làm thế nào mình về được nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Black out
Danh từSự mất điện; tình trạng mất điện trên diện rộng; thời gian tất cả đèn phải tắt hoặc che khuất, thường là vì lý do an toàn (ví dụ, trong chiến tranh).
"The city experienced a complete blackout after the storm."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city blacked out suddenly during the storm. |
Thành phố đột ngột mất điện trong cơn bão. |
| Phủ định | The lights didn't black out completely, only dimmed briefly. |
Đèn không tắt hoàn toàn, chỉ mờ đi trong chốc lát. |
| Nghi vấn | Did the power black out completely and immediately after the lightning strike? |
Điện có bị cúp hoàn toàn và ngay lập tức sau khi có sét đánh không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the power plant had failed, the city would black out. |
Nếu nhà máy điện đã gặp sự cố, thành phố đã bị mất điện. |
| Phủ định | If I weren't an electrician, I wouldn't have fixed the blackout. |
Nếu tôi không phải là thợ điện, tôi đã không sửa chữa sự cố mất điện. |
| Nghi vấn | If the emergency generators had worked, would the hospital black out? |
Nếu máy phát điện khẩn cấp đã hoạt động, bệnh viện có bị mất điện không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often blacks out when he drinks too much. |
Anh ấy thường bất tỉnh khi uống quá nhiều. |
| Phủ định | She does not black out easily, even when she is very tired. |
Cô ấy không dễ dàng bất tỉnh, ngay cả khi cô ấy rất mệt. |
| Nghi vấn | Does the city experience a blackout every winter? |
Thành phố có bị mất điện mỗi mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Black out".
