(Top Banner Ad)
Black out
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực (Y học, Đời sống, Năng lượng)

Black out

UK: /ˈblækˌaʊt/ • US: /ˈblækˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

mất điện ngất xỉu mất trí nhớ tạm thời kiểm duyệt thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period when all lights must be turned off or hidden.

Vietnamese Meaning

Sự mất điện; tình trạng mất điện trên diện rộng; thời gian tất cả đèn phải tắt hoặc che khuất, thường là vì lý do an toàn (ví dụ, trong chiến tranh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city experienced a complete blackout after the storm."

    "Thành phố đã trải qua một đợt mất điện hoàn toàn sau cơn bão."

  • "The blackout lasted for several hours."

    "Sự mất điện kéo dài trong vài giờ."

  • "He doesn't remember anything after he blacked out."

    "Anh ấy không nhớ gì sau khi bị ngất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blackout sự cúp điện; sự bất tỉnh, mất trí nhớ tạm thời
Phrasal Verb black out bất tỉnh, ngất đi; làm cho tối đen, che ánh sáng
Adjective blacked-out bị che tối, không có ánh sáng (ví dụ: blacked-out windows - cửa sổ bị che kín)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Y học, Đời sống, Năng lượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blakaz (burnt)
Old English
blæc (black) + ūt (out)
Middle English
blak + out
Modern English
Black out / Blackout (c. 1913)

Nguồn Gốc Thời Chiến

Danh từ 'blackout' (sự cúp điện) trở nên phổ biến trong Thế chiến I và II. Các thành phố phải tắt hết đèn vào ban đêm để tránh trở thành mục tiêu cho máy bay ném bom của đối phương. Việc 'làm cho tối đen' (black out) này là một biện pháp phòng thủ dân sự quan trọng.

Tiếng Lóng của Phi Công

Động từ 'to black out' (bất tỉnh, ngất đi) bắt nguồn từ tiếng lóng của phi công vào những năm 1930. Khi thực hiện các động tác nhào lộn ở tốc độ cao, lực G lớn khiến máu dồn khỏi não, làm họ tạm thời mất thị lực và ý thức - tầm nhìn của họ 'tối đen' lại.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ tình huống mất điện do sự cố lưới điện hoặc các biện pháp phòng ngừa trong thời chiến. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của ánh sáng.

Prepositions

during in

‘During a blackout’: trong suốt thời gian mất điện. ‘In a blackout’: trong tình trạng mất điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Black out
  • suddenly black out
    (đột ngột bất tỉnh/ngất đi)
  • completely black out
    (hoàn toàn mất ý thức)
Adjective + Blackout
  • total/complete blackout
    (sự cúp điện toàn bộ)
  • massive blackout
    (sự cố mất điện trên diện rộng)
  • rolling blackout
    (sự cúp điện luân phiên (có kế hoạch))
Verb + Blackout
  • cause a blackout
    (gây ra mất điện)
  • experience a blackout
    (trải qua một đợt cúp điện / một cơn bất tỉnh)
  • suffer a blackout
    (bị bất tỉnh, bị mất trí nhớ tạm thời)

Idioms

  • media blackout

    lệnh cấm đưa tin, sự im lặng của truyền thông về một vấn đề nhạy cảm.

    "The government imposed a media blackout on the details of the military operation."

    (Chính phủ đã áp đặt lệnh cấm truyền thông đưa tin chi tiết về chiến dịch quân sự.)

  • to be blackout drunk

    say rượu đến mức mất đi ký ức, không nhớ gì đã xảy ra.

    "He was blackout drunk at the party and doesn't remember how he got home."

    (Anh ấy đã say bí tỉ trong bữa tiệc và không nhớ làm thế nào mình về được nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Black out

Danh từ
Lật mặt

Sự mất điện; tình trạng mất điện trên diện rộng; thời gian tất cả đèn phải tắt hoặc che khuất, thường là vì lý do an toàn (ví dụ, trong chiến tranh).

"The city experienced a complete blackout after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city blacked out suddenly during the storm.
Thành phố đột ngột mất điện trong cơn bão.
Phủ định
The lights didn't black out completely, only dimmed briefly.
Đèn không tắt hoàn toàn, chỉ mờ đi trong chốc lát.
Nghi vấn
Did the power black out completely and immediately after the lightning strike?
Điện có bị cúp hoàn toàn và ngay lập tức sau khi có sét đánh không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power plant had failed, the city would black out.
Nếu nhà máy điện đã gặp sự cố, thành phố đã bị mất điện.
Phủ định
If I weren't an electrician, I wouldn't have fixed the blackout.
Nếu tôi không phải là thợ điện, tôi đã không sửa chữa sự cố mất điện.
Nghi vấn
If the emergency generators had worked, would the hospital black out?
Nếu máy phát điện khẩn cấp đã hoạt động, bệnh viện có bị mất điện không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often blacks out when he drinks too much.
Anh ấy thường bất tỉnh khi uống quá nhiều.
Phủ định
She does not black out easily, even when she is very tired.
Cô ấy không dễ dàng bất tỉnh, ngay cả khi cô ấy rất mệt.
Nghi vấn
Does the city experience a blackout every winter?
Thành phố có bị mất điện mỗi mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Black out".

Màn Đêm Thời Chiến ('The Blitz')

Ở Anh trong Thế chiến II, việc tắt đèn (blackout) là bắt buộc. Những người giám sát khu phố (air raid wardens) đi tuần tra và hét lên 'Put that light out!' (Tắt cái đèn đó đi!) nếu thấy bất kỳ ánh sáng nào lọt ra ngoài. Điều này đã thay đổi sâu sắc cuộc sống về đêm và tạo ra một cảm giác đoàn kết trong cộng đồng.

Sự Cố Mất Điện Lớn và Sự Gắn Kết Cộng Đồng

Sự cố mất điện lớn ở Đông Bắc Bắc Mỹ năm 2003 đã khiến 55 triệu người không có điện. Mặc dù gây ra nhiều hỗn loạn, nó cũng mang lại những khoảnh khắc đáng nhớ: người dân New York cùng nhau đi bộ về nhà, hàng xóm chia sẻ đồ ăn, và lần đầu tiên nhiều người có thể nhìn thấy dải Ngân Hà từ các thành phố lớn.