(Top Banner Ad)
faint
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Y học

faint

UK: /feɪnt/ • US: /feɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

mờ nhạt yếu ớt ngất xỉu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking strength or clarity; weak; indistinct.

Vietnamese Meaning

Yếu ớt, mờ nhạt, không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard a faint noise coming from the garden."

    "Tôi nghe thấy một tiếng động nhỏ phát ra từ khu vườn."

  • "The faint light of the moon illuminated the path."

    "Ánh sáng mờ ảo của mặt trăng soi sáng con đường."

  • "He felt faint and had to sit down."

    "Anh ấy cảm thấy muốn ngất xỉu và phải ngồi xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective faint Yếu ớt, mờ nhạt; ngất xỉu
Verb faint Ngất xỉu
Noun faint Cơn ngất xỉu
Adverb faintly Một cách yếu ớt, mờ nhạt; thoang thoảng
Noun faintness Sự yếu ớt, sự mờ nhạt; tình trạng ngất xỉu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fingere
Old French
feint
Middle English
feynt
Modern English
faint

Nguồn gốc từ 'faint'

Từ 'faint' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fingere', mang nghĩa 'tạo hình', 'tưởng tượng' hoặc 'giả vờ'. Sau đó, từ này phát triển thành 'feint' trong tiếng Pháp cổ, với nghĩa 'giả vờ', 'không hoạt động' hoặc 'yếu ớt'. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ, 'faint' tiếp nhận cả nghĩa 'yếu ớt, thiếu năng lượng' và 'hèn nhát'. Điều này giải thích tại sao 'faint' vừa có nghĩa là ngất xỉu, vừa có nghĩa là mờ nhạt, yếu ớt.

Usage Note

Dùng để miêu tả âm thanh, ánh sáng, màu sắc, mùi vị, hoặc cảm giác một cách yếu ớt, không rõ ràng. So với 'weak', 'faint' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, khó nhận thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faint
  • feel feel faint
    (cảm thấy choáng váng, yếu ớt)
  • look look faint
    (trông có vẻ yếu ớt, mệt mỏi)
  • grow grow faint
    (trở nên yếu dần, mờ dần)
  • be be faint
    (yếu ớt, mờ nhạt)
Verb + faint
  • faint faint dead away
    (ngất lịm hoàn toàn)
  • nearly nearly faint
    (suýt ngất xỉu)
  • begin to begin to faint
    (bắt đầu ngất xỉu)
  • make someone make someone faint
    (làm ai đó ngất xỉu)
faint + Noun
  • memory a faint memory
    (một ký ức mờ nhạt)
  • hope a faint hope
    (một hy vọng mong manh)
  • smile a faint smile
    (một nụ cười nhạt)
  • light a faint light
    (một ánh sáng yếu ớt)

Idioms

  • faint of heart

    nhút nhát, yếu bóng vía, không đủ can đảm

    "This job is not for the faint of heart; it requires a lot of courage and determination."

    (Công việc này không dành cho người yếu bóng vía; nó đòi hỏi rất nhiều lòng dũng cảm và quyết tâm.)

  • faint praise

    lời khen nửa vời, lời khen xã giao (có ý chê)

    "His review of the play was faint praise at best; he clearly didn't enjoy it."

    (Bài phê bình vở kịch của anh ấy chỉ là lời khen nửa vời; rõ ràng anh ấy không thích nó.)

  • faint-hearted

    nhát gan, rụt rè

    "Only the faint-hearted would give up so easily."

    (Chỉ những người nhát gan mới bỏ cuộc dễ dàng như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faint

Tính từ
Lật mặt

Yếu ớt, mờ nhạt, không rõ ràng.

"I heard a faint noise coming from the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faint".

Ngất xỉu trong văn hóa phương Tây

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, đặc biệt là vào thời Victoria, cảnh phụ nữ ngất xỉu ('fainting') thường được sử dụng để thể hiện sự yếu đuối, nhạy cảm hoặc phản ứng kịch tính trước một tin tức sốc hay tình huống căng thẳng. Đây thường là một cách để nhấn mạnh sự mong manh của phái nữ hoặc sự căng thẳng của xã hội thời đó.

Faint và phản ứng cơ thể

Fainting (ngất xỉu) là một phản ứng sinh lý khi não không nhận đủ máu trong thời gian ngắn, thường do hạ huyết áp, sốc, hoặc căng thẳng quá mức. Mặc dù thường vô hại, nó có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn và cần được chú ý, đặc biệt nếu xảy ra thường xuyên.