black treacle
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Black treacle'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại siro đặc, sẫm màu, không kết tinh được tạo ra trong quá trình tinh chế đường. Nó sẫm màu và đắng hơn mật mía.
Definition (English Meaning)
A dark, thick, uncrystallized syrup produced during the refining of sugar. It is darker and more bitter than molasses.
Ví dụ Thực tế với 'Black treacle'
-
"She added black treacle to the gingerbread to give it a rich, dark flavour."
"Cô ấy thêm black treacle vào bánh gừng để tạo cho nó một hương vị đậm đà, sẫm màu."
-
"Black treacle is a key ingredient in many traditional British desserts."
"Black treacle là một thành phần quan trọng trong nhiều món tráng miệng truyền thống của Anh."
-
"The recipe calls for a tablespoon of black treacle."
"Công thức yêu cầu một muỗng canh black treacle."
Từ loại & Từ liên quan của 'Black treacle'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: black treacle
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Black treacle'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Black treacle được sử dụng chủ yếu trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món bánh ngọt và kẹo ở Anh. Nó mang lại hương vị đậm đà, hơi đắng và màu sắc sẫm cho các món ăn. So với molasses (mật mía), black treacle có độ đặc cao hơn, màu sắc tối hơn và vị đắng mạnh hơn. Molasses có thể được sử dụng thay thế trong một số công thức, nhưng hương vị sẽ khác biệt đáng kể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'cake with black treacle' (bánh với black treacle), 'black treacle in the recipe' (black treacle trong công thức). Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ thành phần. Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ sự xuất hiện trong một công thức hoặc bối cảnh lớn hơn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Black treacle'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
For the gingerbread recipe, you'll need flour, spices, and, of course, black treacle.
|
Cho công thức bánh gừng, bạn sẽ cần bột mì, gia vị, và tất nhiên, mật đường đen. |
| Phủ định |
Unlike honey, maple syrup, or even molasses, black treacle doesn't always dissolve easily, so be sure to stir it well.
|
Không giống như mật ong, siro cây phong, hay thậm chí là mật mía, mật đường đen không phải lúc nào cũng hòa tan dễ dàng, vì vậy hãy nhớ khuấy đều. |
| Nghi vấn |
Considering the strong flavor, does black treacle, a key ingredient in many British desserts, overpower the other flavors?
|
Xem xét hương vị đậm đà, mật đường đen, một thành phần quan trọng trong nhiều món tráng miệng của Anh, có lấn át các hương vị khác không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She uses black treacle in her gingerbread recipe.
|
Cô ấy sử dụng mật đường đen trong công thức bánh gừng của mình. |
| Phủ định |
They do not typically use black treacle in that type of candy.
|
Họ thường không sử dụng mật đường đen trong loại kẹo đó. |
| Nghi vấn |
Do you need black treacle for this recipe?
|
Bạn có cần mật đường đen cho công thức này không? |