golden syrup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thick, amber-colored syrup made from refined sugar, often used in baking and as a topping.
Vietnamese Meaning
Một loại siro đặc, màu hổ phách, được làm từ đường tinh luyện, thường được sử dụng trong làm bánh và làm lớp phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drizzled golden syrup over her pancakes."
"Cô ấy rưới siro vàng lên bánh kếp của mình."
-
"Golden syrup is a key ingredient in ANZAC biscuits."
"Siro vàng là một thành phần quan trọng trong bánh quy ANZAC."
-
"He used golden syrup to make a sticky toffee pudding."
"Anh ấy đã sử dụng siro vàng để làm món bánh pudding toffee dính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Golden syrup là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Anh và Úc. Nó có vị ngọt đặc trưng và độ sánh cao. So với maple syrup (siro cây phong), golden syrup có vị ngọt đậm hơn và ít hương vị đặc trưng hơn. Nó khác với corn syrup (siro ngô) ở chỗ golden syrup có hương vị caramel nhẹ và màu sắc đậm hơn.
Prepositions
with: Được sử dụng để chỉ sự kết hợp thành phần (e.g., pancakes with golden syrup). in: Được sử dụng để chỉ nguyên liệu trong công thức (e.g., cake made in golden syrup). on: Được sử dụng khi siro được thêm lên trên (e.g., golden syrup on toast).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sticky sticky golden syrup (siro vàng dính)
-
sweet sweet golden syrup (siro vàng ngọt)
-
thick thick golden syrup (siro vàng đặc)
-
warm warm golden syrup (siro vàng ấm)
-
pour pour golden syrup (rót siro vàng)
-
drizzle drizzle golden syrup (rưới siro vàng)
-
add add golden syrup (thêm siro vàng)
-
melt melt golden syrup (làm tan chảy siro vàng)
-
tin a tin of golden syrup (một hộp siro vàng (thường là hộp thiếc))
-
spoonful a spoonful of golden syrup (một thìa siro vàng)
-
drizzle a drizzle of golden syrup (một chút siro vàng rưới lên)
Idioms
-
a dollop of golden syrup
một muỗng lớn/phần lớn siro vàng (thường để chỉ một lượng lớn)
"Add a dollop of golden syrup to your porridge for extra sweetness."
(Thêm một muỗng lớn siro vàng vào cháo yến mạch của bạn để có thêm vị ngọt.)
-
drizzle golden syrup over...
rưới siro vàng lên...
"Drizzle golden syrup over pancakes for a delightful breakfast."
(Rưới siro vàng lên bánh kếp để có bữa sáng ngon miệng.)
-
mix with golden syrup
trộn với siro vàng
"The recipe suggests you mix the oats with melted butter and golden syrup."
(Công thức gợi ý bạn trộn yến mạch với bơ chảy và siro vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
golden syrup
nounMột loại siro đặc, màu hổ phách, được làm từ đường tinh luyện, thường được sử dụng trong làm bánh và làm lớp phủ.
"She drizzled golden syrup over her pancakes."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will be drizzling golden syrup over the pancakes. |
Đầu bếp sẽ rưới siro vàng lên bánh kếp. |
| Phủ định | They won't be using golden syrup in this recipe; they're opting for maple syrup instead. |
Họ sẽ không sử dụng siro vàng trong công thức này; thay vào đó họ chọn siro cây phong. |
| Nghi vấn | Will you be adding golden syrup to your tea this morning? |
Bạn có thêm siro vàng vào trà sáng nay không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker's golden syrup recipe is a closely guarded secret. |
Công thức siro vàng của người thợ làm bánh là một bí mật được giữ kín. |
| Phủ định | The restaurant's golden syrup selection isn't as extensive as I had hoped. |
Tuyển chọn siro vàng của nhà hàng không phong phú như tôi đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Is the pancake's golden syrup topping homemade? |
Lớp phủ siro vàng trên bánh kếp có phải là do nhà làm không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to put golden syrup on my pancakes when I was a child. |
Bà tôi thường phết siro vàng lên bánh kếp cho tôi khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | I didn't use to like golden syrup, but now I love it. |
Tôi đã từng không thích siro vàng, nhưng bây giờ tôi rất thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to sneak spoonfuls of golden syrup from the jar when you were little? |
Bạn có thường lén lút ăn những muỗng siro vàng từ hũ khi bạn còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden syrup".
