(Top Banner Ad)
golden syrup
B1
noun B1 Ẩm thực

golden syrup

UK: /ˈɡəʊldən ˈsɪrəp/ • US: /ˈɡoʊldən ˈsɪrəp/

Nghĩa tiếng Việt

siro vàng mật ong mía vàng (tương đối)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, amber-colored syrup made from refined sugar, often used in baking and as a topping.

Vietnamese Meaning

Một loại siro đặc, màu hổ phách, được làm từ đường tinh luyện, thường được sử dụng trong làm bánh và làm lớp phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drizzled golden syrup over her pancakes."

    "Cô ấy rưới siro vàng lên bánh kếp của mình."

  • "Golden syrup is a key ingredient in ANZAC biscuits."

    "Siro vàng là một thành phần quan trọng trong bánh quy ANZAC."

  • "He used golden syrup to make a sticky toffee pudding."

    "Anh ấy đã sử dụng siro vàng để làm món bánh pudding toffee dính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syrup Nước đường đặc, siro
Adjective syrupy Sền sệt như siro; ngọt lịm
Noun gold Vàng (kim loại)
Adjective golden Bằng vàng, vàng óng; quý giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
sharāb
Old French
sirop
Middle English
sirup
Proto-Germanic
*gulþīnaz
Old English
gylden
English
golden syrup (compound formed)

Sự ra đời của siro vàng

Siro vàng (Golden Syrup) được phát minh vào năm 1883 bởi Charles Eastick, một nhà hóa học làm việc cho hãng Abram Lyle & Sons ở London. Sản phẩm ban đầu là một loại siro đường lỏng còn sót lại sau quá trình tinh luyện đường. Công ty đã tìm cách thương mại hóa phần phụ phẩm này, và kết quả là món siro vàng thơm ngon đặc trưng ra đời. Ngày nay, Lyle's Golden Syrup vẫn giữ nguyên công thức và thiết kế bao bì gốc, được sách Kỷ lục Guinness công nhận là thương hiệu lâu đời nhất thế giới.

Biểu tượng con sư tử bí ẩn

Biểu tượng con sư tử chết và bầy ong trên nhãn hộp Golden Syrup có nguồn gốc từ một câu đố trong Kinh Thánh (Sách Các Quan Xét, chương 14). Samson đã giết một con sư tử non, và sau đó tìm thấy một tổ ong trong xác con sư tử đó. Câu đố là 'Từ kẻ mạnh ra của ăn, từ kẻ hung tợn ra sự ngọt ngào'. Abram Lyle đã chọn câu này làm khẩu hiệu 'Out of the strong came forth sweetness' để tượng trưng cho việc tạo ra siro ngọt ngào từ chất thải 'mạnh mẽ' của quá trình tinh luyện đường.

Usage Note

Golden syrup là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Anh và Úc. Nó có vị ngọt đặc trưng và độ sánh cao. So với maple syrup (siro cây phong), golden syrup có vị ngọt đậm hơn và ít hương vị đặc trưng hơn. Nó khác với corn syrup (siro ngô) ở chỗ golden syrup có hương vị caramel nhẹ và màu sắc đậm hơn.

Prepositions

with in on

with: Được sử dụng để chỉ sự kết hợp thành phần (e.g., pancakes with golden syrup). in: Được sử dụng để chỉ nguyên liệu trong công thức (e.g., cake made in golden syrup). on: Được sử dụng khi siro được thêm lên trên (e.g., golden syrup on toast).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + golden syrup
  • sticky sticky golden syrup
    (siro vàng dính)
  • sweet sweet golden syrup
    (siro vàng ngọt)
  • thick thick golden syrup
    (siro vàng đặc)
  • warm warm golden syrup
    (siro vàng ấm)
Verb + golden syrup
  • pour pour golden syrup
    (rót siro vàng)
  • drizzle drizzle golden syrup
    (rưới siro vàng)
  • add add golden syrup
    (thêm siro vàng)
  • melt melt golden syrup
    (làm tan chảy siro vàng)
Noun + golden syrup
  • tin a tin of golden syrup
    (một hộp siro vàng (thường là hộp thiếc))
  • spoonful a spoonful of golden syrup
    (một thìa siro vàng)
  • drizzle a drizzle of golden syrup
    (một chút siro vàng rưới lên)

Idioms

  • a dollop of golden syrup

    một muỗng lớn/phần lớn siro vàng (thường để chỉ một lượng lớn)

    "Add a dollop of golden syrup to your porridge for extra sweetness."

    (Thêm một muỗng lớn siro vàng vào cháo yến mạch của bạn để có thêm vị ngọt.)

  • drizzle golden syrup over...

    rưới siro vàng lên...

    "Drizzle golden syrup over pancakes for a delightful breakfast."

    (Rưới siro vàng lên bánh kếp để có bữa sáng ngon miệng.)

  • mix with golden syrup

    trộn với siro vàng

    "The recipe suggests you mix the oats with melted butter and golden syrup."

    (Công thức gợi ý bạn trộn yến mạch với bơ chảy và siro vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golden syrup

noun
Lật mặt

Một loại siro đặc, màu hổ phách, được làm từ đường tinh luyện, thường được sử dụng trong làm bánh và làm lớp phủ.

"She drizzled golden syrup over her pancakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be drizzling golden syrup over the pancakes.
Đầu bếp sẽ rưới siro vàng lên bánh kếp.
Phủ định
They won't be using golden syrup in this recipe; they're opting for maple syrup instead.
Họ sẽ không sử dụng siro vàng trong công thức này; thay vào đó họ chọn siro cây phong.
Nghi vấn
Will you be adding golden syrup to your tea this morning?
Bạn có thêm siro vàng vào trà sáng nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker's golden syrup recipe is a closely guarded secret.
Công thức siro vàng của người thợ làm bánh là một bí mật được giữ kín.
Phủ định
The restaurant's golden syrup selection isn't as extensive as I had hoped.
Tuyển chọn siro vàng của nhà hàng không phong phú như tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Is the pancake's golden syrup topping homemade?
Lớp phủ siro vàng trên bánh kếp có phải là do nhà làm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to put golden syrup on my pancakes when I was a child.
Bà tôi thường phết siro vàng lên bánh kếp cho tôi khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
I didn't use to like golden syrup, but now I love it.
Tôi đã từng không thích siro vàng, nhưng bây giờ tôi rất thích nó.
Nghi vấn
Did you use to sneak spoonfuls of golden syrup from the jar when you were little?
Bạn có thường lén lút ăn những muỗng siro vàng từ hũ khi bạn còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden syrup".

Nguồn gốc và biểu tượng đặc trưng của Lyle's Golden Syrup

Lyle's Golden Syrup, được phát minh năm 1883, không chỉ là một sản phẩm mà còn là một phần của lịch sử Anh Quốc. Biểu tượng con sư tử chết và đàn ong trên nhãn hộp là một trong những thiết kế bao bì thương hiệu lâu đời nhất thế giới, được sách Kỷ lục Guinness công nhận. Nó dựa trên câu đố nổi tiếng của Samson trong Kinh Thánh: 'Từ kẻ mạnh ra của ăn, từ kẻ hung tợn ra sự ngọt ngào' – thể hiện việc tạo ra siro ngọt ngào từ chất thải của quá trình tinh luyện đường.

Vị trí không thể thiếu trong ẩm thực Anh Quốc

Siro vàng là một nguyên liệu thiết yếu trong nhiều món tráng miệng và món nướng truyền thống của Anh. Nó mang lại vị ngọt đậm đà, hơi caramen và độ ẩm đặc trưng cho các món như bánh yến mạch (flapjacks), bánh tart mật đường (treacle tart), bánh gừng (gingerbread) và nhiều loại bánh pudding khác. Hương vị độc đáo và kết cấu sánh mịn của nó đã trở thành một nét đặc trưng trong văn hóa ẩm thực Anh.