(Top Banner Ad)
treacle
B2
danh từ B2 Ẩm thực

treacle

UK: /ˈtriːkl/ • US: /ˈtriːkəl/

Nghĩa tiếng Việt

mật đường si rô đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, sticky, dark syrup made from partly refined sugar; molasses.

Vietnamese Meaning

Một loại siro đặc, dính, sẫm màu được làm từ đường tinh luyện một phần; mật đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured treacle over the gingerbread."

    "Cô ấy đổ mật đường lên bánh gừng."

  • "This recipe calls for black treacle."

    "Công thức này yêu cầu mật đường đen."

  • "Treacle tart is a classic British dessert."

    "Bánh tart mật đường là một món tráng miệng cổ điển của Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treacle mật rỉ đường, mật đường
Adjective treacly ngọt lịm, ngọt sến, ủy mị (thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự quá ngọt ngào, giả tạo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
θηριακή (thēriakē)
Latin
thēriaca
Old French
triacle
English
treacle

Nguồn gốc bất ngờ

Từ 'treacle' có một lịch sử thú vị và bất ngờ. Ban đầu, trong tiếng Hy Lạp cổ, từ 'thēriakē' dùng để chỉ một loại thuốc giải độc chống lại nọc rắn hoặc các loài thú hoang dã. Qua tiếng Latin ('thēriaca') và tiếng Pháp cổ ('triacle'), nghĩa của từ dần thay đổi, từ một loại thuốc đặc biệt trở thành một hợp chất ngọt dính. Đến khi vào tiếng Anh, nó đã hoàn toàn chuyển nghĩa thành loại mật đường ngọt mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'treacle' thường được dùng để chỉ các loại mật đường, đặc biệt là black treacle (mật đường đen) và golden syrup (siro vàng). Nó mang ý nghĩa một chất ngọt đặc, có hương vị đặc trưng, thường được sử dụng trong làm bánh và nấu ăn. So với 'molasses', 'treacle' có thể bao gồm cả các loại siro ngọt khác chứ không chỉ giới hạn ở sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đường.

Prepositions

of in

'- Treacle of X': đề cập đến treacle được làm từ X hoặc mang hương vị của X. Ví dụ: a treacle of dates (treacle vị chà là).
- 'Treacle in X': đề cập đến việc sử dụng treacle trong món ăn hoặc sản phẩm X. Ví dụ: treacle in parkin (treacle trong bánh parkin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treacle
  • golden golden treacle
    (mật rỉ đường vàng óng)
  • black black treacle
    (mật rỉ đường đen)
  • thick thick treacle
    (mật rỉ đường đặc)
Noun + treacle (Compound Nouns)
  • treacle treacle tart
    (bánh tart mật rỉ đường)
  • treacle treacle pudding
    (bánh pudding mật rỉ đường)
Verb + treacle
  • drizzle drizzle treacle
    (rưới mật rỉ đường)
  • spread spread treacle
    (phết mật rỉ đường)
  • flow flow like treacle
    (chảy chậm chạp như mật rỉ đường (ám chỉ sự chậm chạp, trì trệ))

Idioms

  • Full of treacle

    Quá ngọt ngào, ủy mị hoặc sến súa (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu chân thực)

    "His romantic novel was full of treacle, making it hard to take seriously."

    (Cuốn tiểu thuyết lãng mạn của anh ta quá sến súa, khiến người ta khó mà đón nhận một cách nghiêm túc.)

  • Treacle-tongued

    Nói lời ngọt ngào, nịnh bợ một cách không chân thật, giả tạo

    "Beware of treacle-tongued politicians who promise everything."

    (Hãy cẩn thận với những chính trị gia nói lời ngọt ngào mà không chân thật, những người hứa hẹn đủ điều.)

  • Flow like treacle

    Chảy hoặc di chuyển rất chậm chạp, đình trệ (như mật rỉ đường)

    "The project's progress was flowing like treacle, much to the manager's frustration."

    (Tiến độ dự án diễn ra chậm chạp như mật rỉ đường, khiến người quản lý rất thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treacle

danh từ
Lật mặt

Một loại siro đặc, dính, sẫm màu được làm từ đường tinh luyện một phần; mật đường.

"She poured treacle over the gingerbread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added a spoonful of treacle to her porridge.
Cô ấy thêm một thìa mật đường vào cháo của mình.
Phủ định
There isn't any treacle left in the jar.
Không còn chút mật đường nào trong hũ cả.
Nghi vấn
Is there treacle in this gingerbread?
Có mật đường trong bánh gừng này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker added treacle to the gingerbread.
Người thợ làm bánh đã thêm mật đường vào bánh gừng.
Phủ định
She does not like treacle in her tea.
Cô ấy không thích mật đường trong trà của mình.
Nghi vấn
Did he use treacle in the recipe?
Anh ấy đã dùng mật đường trong công thức này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treacle".

Ẩm thực Anh Quốc

Treacle là một nguyên liệu làm bánh và món tráng miệng rất phổ biến trong ẩm thực Anh Quốc. Nó được dùng để tạo ra hương vị ngọt đậm và màu sắc đặc trưng cho các món ăn truyền thống như 'treacle tart' (bánh tart mật rỉ đường) và 'treacle pudding' (bánh pudding mật rỉ đường), đặc biệt được yêu thích vào mùa đông.

Ý nghĩa ẩn dụ tiêu cực

Ngoài nghĩa đen là một loại mật ngọt, 'treacle' và tính từ 'treacly' còn được dùng để mô tả điều gì đó quá ngọt ngào, ủy mị, sến súa hoặc thiếu chân thật trong văn chương, lời nói hoặc nghệ thuật. Ví dụ, 'a treacly performance' (một màn trình diễn sến súa) mang hàm ý tiêu cực, phê phán sự thiếu tự nhiên và cường điệu.