(Top Banner Ad)
brown sugar
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

brown sugar

UK: /ˌbraʊn ˈʃʊɡə(r)/ • US: /ˌbraʊn ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường nâu đường vàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sugar that has a brown color because it contains molasses.

Vietnamese Meaning

Đường có màu nâu do chứa mật mía.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added brown sugar to the oatmeal."

    "Cô ấy đã thêm đường nâu vào bột yến mạch."

  • "Brown sugar gives cookies a chewier texture."

    "Đường nâu làm cho bánh quy có kết cấu dai hơn."

  • "The recipe calls for both white and brown sugar."

    "Công thức yêu cầu cả đường trắng và đường nâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar Đường
Adjective brownish Hơi nâu, có màu nâu
Noun molasses Mật mía
Verb sweeten Làm ngọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Arabic
sukkar
Old English
brún
Middle English (compound)
brown sugar

Nguồn gốc sự kết hợp

Đường nâu là một thuật ngữ mô tả đơn giản, kết hợp giữa 'brown' (màu nâu, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ) và 'sugar' (đường, có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Phạn). Màu nâu đặc trưng của đường nâu đến từ mật mía (molasses) còn sót lại sau quá trình tinh luyện. Ban đầu, nó chỉ là đường thô, chưa được tinh chế hoàn toàn, nhưng ngày nay, nó thường được sản xuất bằng cách thêm mật mía trở lại vào đường trắng đã tinh luyện.

Usage Note

Đường nâu khác với đường trắng tinh luyện ở chỗ nó chứa một lượng mật mía nhất định, tạo nên màu sắc, hương vị và độ ẩm đặc trưng. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh để tạo thêm hương vị đậm đà, ấm áp, và có thể giúp giữ ẩm cho thành phẩm.

Prepositions

in for

'In' dùng để chỉ sự hiện diện hoặc thành phần của đường nâu trong một món ăn. Ví dụ: 'There is brown sugar in this recipe.' ('For' dùng để chỉ mục đích sử dụng đường nâu. Ví dụ: 'I use brown sugar for baking cookies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brown sugar
  • light light brown sugar
    (Đường nâu nhạt (ít mật mía))
  • dark dark brown sugar
    (Đường nâu đậm (nhiều mật mía))
  • packed packed brown sugar
    (Đường nâu được nén chặt)
Verb + brown sugar
  • measure measure brown sugar
    (Đong đường nâu)
  • dissolve dissolve brown sugar
    (Hòa tan đường nâu)
  • substitute substitute brown sugar
    (Thay thế đường nâu)
Noun + brown sugar
  • bag of a bag of brown sugar
    (Một túi đường nâu)
  • brown sugar brown sugar flavor
    (Hương vị đường nâu)

Idioms

  • brown sugar glaze

    Lớp men (sốt) bóng đường nâu

    "She brushed a brown sugar glaze over the ham before baking."

    (Cô ấy phết một lớp men đường nâu lên thịt giăm bông trước khi nướng.)

  • brown sugar syrup

    Nước đường nâu (sirô)

    "The recipe calls for a shot of brown sugar syrup to sweeten the coffee."

    (Công thức yêu cầu một chút nước đường nâu để làm ngọt cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brown sugar

Danh từ
Lật mặt

Đường có màu nâu do chứa mật mía.

"She added brown sugar to the oatmeal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery has been using more brown sugar in their recipes lately.
Gần đây, tiệm bánh đang sử dụng nhiều đường nâu hơn trong các công thức của họ.
Phủ định
She hasn't been buying brown sugar because she's trying to reduce her sugar intake.
Cô ấy đã không mua đường nâu vì cô ấy đang cố gắng giảm lượng đường nạp vào.
Nghi vấn
Have you been adding brown sugar to your coffee recently?
Gần đây bạn có thêm đường nâu vào cà phê của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown sugar".

Chất giữ ẩm trong làm bánh

Trong ẩm thực phương Tây, đường nâu là thành phần thiết yếu trong các món nướng như bánh quy (cookies) và bánh ngọt. Nhờ có mật mía, đường nâu giữ ẩm tốt hơn đường trắng, giúp món ăn có kết cấu mềm, dai và hương vị caramen đậm đà hơn.

Xu hướng trà sữa toàn cầu

Đường nâu đã trở nên cực kỳ phổ biến trong văn hóa ẩm thực châu Á hiện đại, đặc biệt là trong món trà sữa trân châu. Nó được dùng để tạo ra loại 'trân châu đường hổ' ('tiger stripe boba'), nhờ vào si-rô đường nâu đậm đặc tạo ra các vệt màu đẹp mắt bên trong cốc.