(Top Banner Ad)
blackboard
A2
danh từ A2 Giáo dục

blackboard

UK: /ˈblæk.bɔːd/ • US: /ˈblæk.bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng đen bảng viết phấn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a large dark surface in a classroom on which teachers write with chalk

Vietnamese Meaning

bảng đen, bảng viết phấn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher wrote the equation on the blackboard."

    "Giáo viên viết phương trình lên bảng đen."

  • "The students were asked to copy the notes from the blackboard."

    "Học sinh được yêu cầu chép bài từ bảng đen."

  • "He drew a diagram on the blackboard to illustrate the concept."

    "Anh ấy vẽ một sơ đồ lên bảng đen để minh họa khái niệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chalkboard Bảng viết phấn (từ đồng nghĩa, thường được dùng trong tiếng Anh-Mỹ và mang tính hiện đại hơn).
Noun chalk Phấn (dụng cụ dùng để viết hoặc vẽ trên bảng đen).
Noun whiteboard Bảng trắng (loại bảng hiện đại dùng bút lông để viết, dần thay thế bảng đen).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blæc (black) + bord (board, plank)
Middle English
blak + bord
Modern English
black + board -> blackboard (since early 19th century)

Một từ ghép đơn giản

Từ 'blackboard' là một ví dụ điển hình của từ ghép trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ đơn giản: 'black' (màu đen) và 'board' (cái bảng). Nghĩa của nó rất trực diện: một cái bảng màu đen.

Phát minh của người Scotland

Bảng đen được cho là do một hiệu trưởng người Scotland tên là James Pillans phát minh vào khoảng năm 1801. Ông đã treo một tấm đá phiến lớn lên tường lớp học để dạy địa lý, cho phép học sinh cùng lúc nhìn thấy bản đồ ông vẽ. Sáng kiến này đã cách mạng hóa việc giảng dạy.

Usage Note

Bảng đen thường được sử dụng trong các lớp học truyền thống. Ngày nay, nó thường được thay thế bằng bảng trắng (whiteboard) hoặc bảng tương tác (interactive whiteboard).

Prepositions

on at

‘On the blackboard’ dùng để chỉ vị trí nội dung được viết hoặc vẽ trên bảng. ‘At the blackboard’ dùng để chỉ ai đó đang đứng hoặc làm việc tại bảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blackboard
  • write on the blackboard
    (viết lên bảng đen)
  • draw on the blackboard
    (vẽ lên bảng đen)
  • erase / clean the blackboard
    (xóa / lau bảng đen)
  • look at the blackboard
    (nhìn lên bảng đen)
Adjective + blackboard
  • a dusty blackboard
    (một cái bảng đen bám đầy bụi)
  • a clean blackboard
    (một cái bảng đen sạch sẽ)
  • a large blackboard
    (một cái bảng đen lớn)
blackboard + Noun
  • blackboard eraser
    (cái lau bảng, giẻ lau bảng)
  • blackboard sketch
    (bản vẽ phác thảo trên bảng đen)

Idioms

  • blackboard jungle

    Chỉ một môi trường học đường, đặc biệt là trường công, nơi có tình trạng vô kỷ luật, hỗn loạn và bạo lực.

    "The new teacher was shocked by the blackboard jungle of the inner-city high school."

    (Giáo viên mới đã bị sốc bởi sự hỗn loạn như rừng rậm ở ngôi trường trung học trong thành phố.)

  • back to the blackboard

    Quay lại từ đầu để lên một kế hoạch mới sau khi kế hoạch ban đầu đã thất bại (tương tự như 'back to the drawing board').

    "Our marketing campaign didn't work, so it's back to the blackboard for the entire team."

    (Chiến dịch marketing của chúng tôi đã không hiệu quả, vì vậy cả đội phải bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackboard

danh từ
Lật mặt

bảng đen, bảng viết phấn

"The teacher wrote the equation on the blackboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher wrote the lesson on the blackboard.
Giáo viên viết bài học lên bảng đen.
Phủ định
There isn't a blackboard in this classroom.
Không có bảng đen trong lớp học này.
Nghi vấn
Are those blackboards new?
Những cái bảng đen kia có mới không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This blackboard is used for teaching mathematics.
Cái bảng đen này được sử dụng để dạy toán học.
Phủ định
That is not our blackboard; ours is green.
Đó không phải là bảng đen của chúng tôi; của chúng tôi màu xanh lá cây.
Nghi vấn
Which blackboard did they use for the presentation?
Họ đã sử dụng bảng đen nào cho bài thuyết trình?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blackboard is clean, isn't it?
Cái bảng đen sạch sẽ, phải không?
Phủ định
There isn't any chalk on the blackboard, is there?
Không có viên phấn nào trên bảng đen, phải không?
Nghi vấn
They didn't clean the blackboard, did they?
Họ đã không lau bảng đen, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackboard".

Biểu tượng của giáo dục truyền thống

Trong văn hóa phương Tây, bảng đen là một biểu tượng mạnh mẽ của giáo dục truyền thống, nơi giáo viên là trung tâm và là nguồn kiến thức chính. Sự chuyển đổi từ bảng đen sang bảng trắng và bảng thông minh phản ánh sự thay đổi trong triết lý giáo dục hiện đại, hướng tới sự tương tác và lấy học sinh làm trung tâm nhiều hơn.

Tiếng móng tay cào trên bảng

Âm thanh của móng tay (hoặc một vật cứng) cào trên bảng đen được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới là một trong những âm thanh khó chịu nhất. Các nhà khoa học tin rằng tần số của âm thanh này tương tự như tiếng kêu báo động của loài linh trưởng, kích hoạt một phản ứng sợ hãi nguyên thủy trong não người.