(Top Banner Ad)
teachers
A2
danh từ A2 Giáo dục

teachers

UK: /ˈtiːtʃəz/ • US: /ˈtiːtʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

giáo viên thầy cô giáo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of teacher: a person who teaches, especially in a school.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'teacher': người dạy học, đặc biệt là ở trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teachers at this school are very dedicated."

    "Các giáo viên ở trường này rất tận tâm."

  • "We need more qualified teachers in rural areas."

    "Chúng ta cần nhiều giáo viên có trình độ chuyên môn cao hơn ở các vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teach dạy, giảng dạy
Verb teach dạy, giảng dạy
Noun teaching sự dạy học, công việc dạy học
Adjective teachable dễ dạy, dễ bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*doḱéyeti
Proto-Germanic
*taikijan
Old English
tǣċere
English
teacher
English
teachers

Nguồn gốc của 'teacher'

Từ 'teacher' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tǣċere', có nghĩa là 'người chỉ dạy'. Nó liên quan đến từ 'tǣċan' (dạy dỗ). Hãy tưởng tượng những người thầy đầu tiên, truyền lại kiến thức và kỹ năng cho thế hệ sau!

Usage Note

Từ này chỉ những người làm công việc giảng dạy. Nên phân biệt với 'instructor' (người hướng dẫn) dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả hướng dẫn kỹ năng, hay 'professor' (giáo sư) chỉ những người dạy ở bậc đại học.

Prepositions

of for

'Teachers of': thường dùng để chỉ chuyên môn, ví dụ: 'teachers of English'. 'Teachers for': thường dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'teachers for disadvantaged children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teachers
  • dedicated dedicated teachers
    (những giáo viên tận tâm)
  • experienced experienced teachers
    (những giáo viên giàu kinh nghiệm)
  • qualified qualified teachers
    (những giáo viên có trình độ)
Verb + teachers
  • train train teachers
    (đào tạo giáo viên)
  • support support teachers
    (hỗ trợ giáo viên)
  • mentor mentor teachers
    (cố vấn cho giáo viên)

Idioms

  • Those who can, do; those who can't, teach.

    Câu này mang ý mỉa mai, ám chỉ những người không đủ khả năng làm việc gì đó thì đi dạy lại người khác. (mang tính tiêu cực)

    "He couldn't succeed in business, so he became a teacher. You know what they say: those who can, do; those who can't, teach."

    (Anh ta không thành công trong kinh doanh nên đã trở thành giáo viên. Bạn biết đấy, người ta thường nói: ai giỏi thì làm, ai không giỏi thì dạy.)

  • Teachers plant the seeds of knowledge.

    Giáo viên gieo mầm tri thức.

    "Teachers plant the seeds of knowledge that will grow into a better future."

    (Giáo viên gieo mầm tri thức, những mầm non sẽ phát triển thành một tương lai tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teachers

danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'teacher': người dạy học, đặc biệt là ở trường học.

"The teachers at this school are very dedicated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the teachers are dedicated is evident in their students' success.
Việc các giáo viên tận tâm được thể hiện rõ trong thành công của học sinh.
Phủ định
Whether the teachers were prepared for the new curriculum is not something anyone questioned.
Việc các giáo viên đã chuẩn bị cho chương trình học mới hay chưa là điều không ai nghi ngờ.
Nghi vấn
Why the teachers decided to strike remains a mystery.
Tại sao các giáo viên quyết định đình công vẫn là một bí ẩn.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the teachers hadn't given us so much homework last week.
Tôi ước các giáo viên đã không giao cho chúng tôi quá nhiều bài tập về nhà tuần trước.
Phủ định
If only the teachers wouldn't assign so many projects this semester.
Giá mà các giáo viên không giao quá nhiều dự án học kỳ này.
Nghi vấn
I wish the teachers could understand how stressed we are; do they?
Tôi ước các giáo viên có thể hiểu chúng tôi căng thẳng như thế nào; họ có hiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teachers".

Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11)

Ở Việt Nam, ngày 20 tháng 11 hàng năm là ngày Nhà giáo Việt Nam, một dịp để tôn vinh và tri ân những người làm công tác giáo dục. Học sinh thường tặng hoa, quà và lời chúc tốt đẹp đến thầy cô.

Tầm quan trọng của giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục được coi là nền tảng để phát triển cá nhân và xã hội. Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tương lai của thế hệ trẻ.