(Top Banner Ad)
chalkboard
A2
Danh từ A2 Giáo dục

chalkboard

UK: /ˈtʃɔːkbɔːd/ • US: /ˈtʃɔːkbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng đen bảng phấn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark surface, usually black or dark green, written on with chalk, especially in a classroom.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt tối màu, thường là màu đen hoặc xanh đậm, được viết lên bằng phấn, đặc biệt là trong một lớp học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher wrote the math problem on the chalkboard."

    "Giáo viên viết bài toán lên bảng đen."

  • "The students were copying notes from the chalkboard."

    "Các học sinh đang chép bài từ bảng đen."

  • "The chalkboard was covered in equations."

    "Bảng đen được phủ kín các phương trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chalk phấn viết
Adjective chalky giống phấn, có màu trắng như phấn
Noun board tấm bảng, tấm ván
Verb chalk viết hoặc vẽ bằng phấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calx (limestone)
Old English
cealc
Old English
bord (plank)
Modern English
chalkboard

Sự ra đời của bảng treo tường

Trước năm 1800, học sinh thường dùng những miếng đá phiến (slates) nhỏ cầm tay để làm bài. Đến năm 1801, James Pillans, một hiệu trưởng ở Scotland, đã nảy ra ý tưởng ghép nhiều tấm đá phiến lại với nhau để tạo ra một chiếc bảng lớn treo trên tường, giúp việc giảng dạy trở nên trực quan hơn cho cả lớp.

Tại sao lại gọi là 'Chalkboard' thay vì 'Blackboard'?

Ban đầu, bảng có màu đen vì làm từ đá phiến. Tuy nhiên, vào những năm 1960, các nhà sản xuất bắt đầu phủ lên bảng một lớp sơn men màu xanh lá cây để giảm độ chói và dễ nhìn hơn. Từ đó, thuật ngữ 'chalkboard' trở nên phổ biến để gọi chung cho cả bảng đen và bảng xanh.

Usage Note

Chalkboard thường được sử dụng trong môi trường giáo dục để viết hoặc vẽ bằng phấn. Nó khác với bảng trắng (whiteboard) ở chỗ cần dùng phấn thay vì bút lông.

Prepositions

on at

‘On’ được dùng khi đề cập đến việc viết hoặc vẽ lên bảng: 'The teacher wrote the equation on the chalkboard.' ‘At’ có thể được dùng khi đề cập đến vị trí của bảng: 'The students looked at the chalkboard'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chalkboard
  • dusty dusty chalkboard
    (chiếc bảng đầy bụi phấn)
  • green green chalkboard
    (bảng xanh)
  • blank blank chalkboard
    (tấm bảng trống trơn)
Verb + chalkboard
  • erase erase the chalkboard
    (xóa bảng)
  • write on write on the chalkboard
    (viết lên bảng)
  • clean clean the chalkboard
    (lau sạch bảng)

Idioms

  • like nails on a chalkboard

    âm thanh cực kỳ chói tai, gây khó chịu kinh khủng

    "The sound of her screeching voice was like nails on a chalkboard to him."

    (Tiếng giọng rít của cô ấy đối với anh ta chẳng khác nào tiếng móng tay cào lên bảng.)

  • chalkboard gag

    trò đùa trên bảng (thường dùng trong văn hóa đại chúng)

    "Every episode of The Simpsons begins with a different chalkboard gag."

    (Mỗi tập phim The Simpsons đều bắt đầu bằng một trò đùa viết trên bảng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chalkboard

Danh từ
Lật mặt

Một bề mặt tối màu, thường là màu đen hoặc xanh đậm, được viết lên bằng phấn, đặc biệt là trong một lớp học.

"The teacher wrote the math problem on the chalkboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a really big chalkboard!
Ồ, đó là một cái bảng đen thực sự lớn!
Phủ định
Hey, there isn't any chalk on the chalkboard!
Này, không có phấn nào trên bảng đen cả!
Nghi vấn
Oh, is that new chalkboard?
Ồ, đó là bảng đen mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chalkboard".

Biểu tượng của giáo dục truyền thống

Dù ngày nay bảng trắng và bảng tương tác điện tử (smartboards) đã phổ biến, hình ảnh bảng đen và phấn trắng vẫn là biểu tượng kinh điển của sự học và tri thức trong văn hóa phương Tây, thường xuất hiện trong các logo về giáo dục.

Chalkboard trong trang trí nội thất

Trong những năm gần đây, phong cách 'chalkboard' (sơn bảng đen) trở thành xu hướng trang trí tại các quán cà phê và nhà bếp ở phương Tây, nơi thực đơn hoặc ghi chú được viết tay một cách nghệ thuật bằng phấn màu.