(Top Banner Ad)
whiteboard
A2
noun A2 Giáo dục, Văn phòng

whiteboard

UK: /ˈwaɪtbɔːd/ • US: /ˈwaɪtbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng trắng bảng viết lông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glossy white board for writing on with special pens.

Vietnamese Meaning

Một bảng trắng bóng để viết bằng bút lông đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher wrote the equation on the whiteboard."

    "Giáo viên viết phương trình lên bảng trắng."

  • "The team brainstormed ideas using the whiteboard."

    "Cả nhóm đã động não ý tưởng bằng cách sử dụng bảng trắng."

  • "Please erase the whiteboard after the meeting."

    "Làm ơn xóa bảng trắng sau cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whiteboard Bảng trắng (một bề mặt nhẵn, thường màu trắng, dùng để viết hoặc vẽ bằng bút dạ và có thể lau sạch)
Verb to whiteboard Viết, vẽ, hoặc trình bày ý tưởng trên bảng trắng
Noun (gerund) whiteboarding Hành động hoặc quá trình sử dụng bảng trắng để ghi chú, trình bày ý tưởng, hoặc động não

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

English
white
English
board
English
whiteboard

Nguồn gốc của bảng trắng

Bảng trắng là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Khác với bảng đen truyền thống sử dụng phấn, bảng trắng được phát minh để sử dụng bút dạ và dễ dàng lau sạch bằng khăn hoặc miếng lau chuyên dụng. Nguồn gốc của nó thường được gán cho Martin Heit hoặc Albert Stallion vào những năm 1950 và 1960. Heit, một nhiếp ảnh gia, đã nảy ra ý tưởng khi anh nhận thấy các ghi chú viết bằng bút dạ trên các cuộn phim âm bản rất dễ lau. Stallion, một nhà phát minh khác, cũng được cho là đã tạo ra bảng trắng để sử dụng trong nhà máy của mình. Bảng trắng dần trở nên phổ biến hơn trong các văn phòng và trường học vào những năm 1990, thay thế bảng đen nhờ sự sạch sẽ và tính linh hoạt của nó.

Usage Note

Whiteboard được sử dụng rộng rãi trong các lớp học, văn phòng và phòng họp để trình bày ý tưởng, giảng dạy hoặc ghi chú. Nó thay thế cho bảng đen truyền thống và phấn, loại bỏ bụi phấn và dễ lau chùi hơn. Thường được sử dụng với bút lông có thể xóa được.

Prepositions

on with

Ví dụ: 'Write on the whiteboard' (Viết lên bảng trắng) - 'on' chỉ bề mặt. 'Write with a whiteboard marker' (Viết bằng bút lông bảng trắng) - 'with' chỉ công cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whiteboard
  • interactive interactive whiteboard
    (bảng trắng tương tác)
  • digital digital whiteboard
    (bảng trắng kỹ thuật số)
  • large large whiteboard
    (bảng trắng lớn)
  • portable portable whiteboard
    (bảng trắng di động)
Verb + whiteboard
  • write on write on the whiteboard
    (viết lên bảng trắng)
  • draw on draw on the whiteboard
    (vẽ lên bảng trắng)
  • clean clean the whiteboard
    (lau bảng trắng)
  • erase erase the whiteboard
    (tẩy/xoá bảng trắng)
  • present on present on the whiteboard
    (trình bày trên bảng trắng)
Noun + whiteboard
  • whiteboard whiteboard marker
    (bút dạ bảng trắng)
  • whiteboard whiteboard eraser
    (miếng lau bảng trắng)
  • whiteboard whiteboard cleaner
    (nước tẩy/dung dịch làm sạch bảng trắng)

Idioms

  • on the whiteboard

    Trên bảng trắng (ám chỉ nội dung được viết hoặc vẽ trên bảng trắng)

    "Please put the main points on the whiteboard so everyone can see them."

    (Làm ơn viết những điểm chính lên bảng trắng để mọi người đều có thể nhìn thấy.)

  • whiteboard session

    Buổi động não/thảo luận sử dụng bảng trắng (thường để ghi lại ý tưởng hoặc kế hoạch)

    "We had a productive whiteboard session to brainstorm new marketing strategies."

    (Chúng tôi đã có một buổi động não hiệu quả bằng bảng trắng để đưa ra các chiến lược tiếp thị mới.)

  • to clear the whiteboard

    Xóa sạch bảng trắng (nghĩa đen) hoặc bắt đầu lại từ đầu, bỏ qua những gì đã ghi chép để có một khởi đầu mới (nghĩa bóng)

    "After hours of discussion, we decided to clear the whiteboard and start fresh with a new approach."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi quyết định xóa sạch bảng trắng và bắt đầu lại với một cách tiếp cận mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiteboard

noun
Lật mặt

Một bảng trắng bóng để viết bằng bút lông đặc biệt.

"The teacher wrote the equation on the whiteboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will be writing on the whiteboard during the lesson tomorrow.
Giáo viên sẽ viết lên bảng trắng trong suốt bài học vào ngày mai.
Phủ định
They won't be cleaning the whiteboard after the presentation.
Họ sẽ không lau bảng trắng sau buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Will you be using the whiteboard for your presentation next week?
Bạn sẽ sử dụng bảng trắng cho bài thuyết trình của bạn vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiteboard".

Biểu tượng của sự hợp tác và đổi mới

Bảng trắng đã trở thành một biểu tượng của sự hợp tác, động não và tư duy đổi mới trong môi trường làm việc hiện đại. Không giống như bảng đen truyền thống tạo ra bụi phấn, bảng trắng mang lại sự sạch sẽ và linh hoạt, khuyến khích mọi người viết, vẽ và tương tác trực tiếp với các ý tưởng trong các cuộc họp, lớp học hay các buổi làm việc nhóm. Sự dễ dàng chỉnh sửa và chia sẻ thông tin trên bảng trắng giúp tăng cường giao tiếp và thúc đẩy các giải pháp sáng tạo.

Công cụ không thể thiếu trong Agile và Lean

Trong các phương pháp quản lý dự án hiện đại như Agile và Lean, bảng trắng đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng được sử dụng để tạo ra các bảng Kanban, Sprint Backlog hoặc để theo dõi tiến độ công việc một cách trực quan. Việc viết các 'story' của người dùng, nhiệm vụ hoặc các vấn đề cần giải quyết lên bảng trắng giúp cả nhóm dễ dàng hình dung quy trình làm việc, ưu tiên các công việc và nhanh chóng thích nghi với những thay đổi, qua đó nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của dự án.