(Top Banner Ad)
blackjack
B1
Danh từ B1 Cờ bạc, Giải trí

blackjack

UK: /ˈblækˌdʒæk/ • US: /ˈblækˌdʒæk/

Nghĩa tiếng Việt

xì dách hai mươi mốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card game in which players try to get as close as possible to a total of 21 without going over it.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi bài trong đó người chơi cố gắng đạt được tổng điểm gần 21 nhất có thể mà không vượt quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost a lot of money playing blackjack."

    "Anh ấy đã thua rất nhiều tiền khi chơi blackjack."

  • "She's really good at blackjack."

    "Cô ấy chơi blackjack rất giỏi."

  • "Blackjack is a popular game in Las Vegas."

    "Blackjack là một trò chơi phổ biến ở Las Vegas."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blackjack Trò chơi bài blackjack (còn được gọi là xì dách).
Noun blackjack Một loại dùi cui ngắn, bọc da, thường có lõi mềm dẻo và đầu nặng.
Verb to blackjack Tấn công hoặc ép buộc ai đó bằng dùi cui da.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cờ bạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
blak (black) + Jacke (a common man's name)
17th Century English
blackjack (a tarred leather drinking jug)
19th Century English
blackjack (a small, leather-covered club/weapon)
Early 20th Century American English
Blackjack (name for the card game 'twenty-one', from a specific bonus hand)

Phần Thưởng của Lá Giắc Đen

Tên gọi 'blackjack' của trò bài này bắt nguồn từ các sòng bạc ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Để thu hút người chơi, họ đưa ra một khoản tiền thưởng đặc biệt: nếu bài của người chơi có một lá Át Bích (Ace of Spades) và một lá Giắc đen (Jack of Clubs hoặc Jack of Spades), họ sẽ được trả thưởng gấp 10 lần. Mặc dù tiền thưởng này sớm bị loại bỏ, cái tên 'Blackjack' (Giắc đen) đã trở nên quá phổ biến và được giữ lại cho đến ngày nay.

Nhiều Nghĩa Của Một Từ

Trước khi trở thành tên một trò chơi bài, 'blackjack' có hai nghĩa chính khác. Ban đầu, nó là tên một loại cốc uống nước bằng da được phủ hắc ín màu đen. Sau đó, vào thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ một loại vũ khí: một cây dùi cui ngắn, bọc da, dùng để tự vệ hoặc tấn công.

Usage Note

Blackjack là một trò chơi bài phổ biến trong sòng bạc, còn được gọi là 'twenty-one' (hai mươi mốt). Mục tiêu là đánh bại nhà cái bằng cách có tổng điểm bài gần 21 hơn mà không vượt quá. Các quân bài số mang giá trị tương ứng, quân J, Q, K có giá trị 10, và quân A có thể là 1 hoặc 11, tùy thuộc vào tình huống nào có lợi nhất cho người chơi.

Prepositions

at

Thường dùng trong cụm 'play blackjack at', ví dụ: 'I like to play blackjack at the casino.' (Tôi thích chơi blackjack ở sòng bạc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blackjack
  • play blackjack
    (chơi bài blackjack/xì dách)
  • deal blackjack
    (chia bài blackjack)
  • win at blackjack
    (thắng khi chơi blackjack)
Noun + blackjack
  • blackjack strategy
    (chiến thuật chơi blackjack)
  • blackjack dealer
    (người chia bài blackjack)
  • blackjack table
    (bàn chơi blackjack)
Prepositional Phrase
  • a game of blackjack
    (một ván bài blackjack)
  • a hand of blackjack
    (một tay bài blackjack (các lá bài trên tay))

Idioms

  • hit me

    Chia thêm bài cho tôi! (Một cụm từ dùng trong khi chơi blackjack để yêu cầu người chia bài rút thêm một lá bài).

    "My cards only add up to 14. Hit me!"

    (Bài của tôi mới có 14 điểm thôi. Chia thêm đi!)

  • to get a blackjack

    Đạt được 21 điểm với hai lá bài đầu tiên (một lá Át và một lá 10, J, Q, hoặc K). Đây là tay bài thắng tuyệt đối.

    "I was so lucky, I got a blackjack on the very first hand."

    (Tôi đã quá may mắn, tôi đã thắng blackjack ngay từ tay bài đầu tiên.)

  • twenty-one

    Tên gọi khác của trò chơi blackjack.

    "In many countries, the game of twenty-one is more popular than poker."

    (Ở nhiều quốc gia, trò chơi hai mươi mốt (xì dách) phổ biến hơn cả bài poker.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackjack

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi bài trong đó người chơi cố gắng đạt được tổng điểm gần 21 nhất có thể mà không vượt quá.

"He lost a lot of money playing blackjack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a blackjack player.
Anh ấy là một người chơi blackjack.
Phủ định
Is she not playing blackjack tonight?
Cô ấy không chơi blackjack tối nay sao?
Nghi vấn
Are they good at blackjack?
Họ có giỏi blackjack không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackjack".

Đếm Bài: Huyền Thoại và Thực Tế

Đếm bài là một chiến thuật nổi tiếng trong blackjack, người chơi theo dõi các lá bài đã được chia để dự đoán những lá bài còn lại. Mặc dù không vi phạm pháp luật, các sòng bạc có quyền cấm những người chơi bị nghi ngờ đếm bài. Kỹ thuật này đã trở thành huyền thoại và là chủ đề cho nhiều bộ phim, nổi tiếng nhất là phim '21' (2008).

Trò Chơi Kỹ Năng trong Sòng Bạc

Blackjack là một trong những trò chơi bài phổ biến nhất tại các sòng bạc trên toàn thế giới. Không giống như các trò may rủi hoàn toàn như máy đánh bạc (slots) hay cò quay (roulette), blackjack được coi là một trò chơi có yếu tố kỹ năng cao. Người chơi có thể sử dụng 'chiến lược cơ bản' (basic strategy) để giảm thiểu lợi thế của nhà cái và cải thiện đáng kể cơ hội chiến thắng của mình.