blackjack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A card game in which players try to get as close as possible to a total of 21 without going over it.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi bài trong đó người chơi cố gắng đạt được tổng điểm gần 21 nhất có thể mà không vượt quá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lost a lot of money playing blackjack."
"Anh ấy đã thua rất nhiều tiền khi chơi blackjack."
-
"She's really good at blackjack."
"Cô ấy chơi blackjack rất giỏi."
-
"Blackjack is a popular game in Las Vegas."
"Blackjack là một trò chơi phổ biến ở Las Vegas."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blackjack là một trò chơi bài phổ biến trong sòng bạc, còn được gọi là 'twenty-one' (hai mươi mốt). Mục tiêu là đánh bại nhà cái bằng cách có tổng điểm bài gần 21 hơn mà không vượt quá. Các quân bài số mang giá trị tương ứng, quân J, Q, K có giá trị 10, và quân A có thể là 1 hoặc 11, tùy thuộc vào tình huống nào có lợi nhất cho người chơi.
Prepositions
Thường dùng trong cụm 'play blackjack at', ví dụ: 'I like to play blackjack at the casino.' (Tôi thích chơi blackjack ở sòng bạc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
play blackjack (chơi bài blackjack/xì dách)
-
deal blackjack (chia bài blackjack)
-
win at blackjack (thắng khi chơi blackjack)
-
blackjack strategy (chiến thuật chơi blackjack)
-
blackjack dealer (người chia bài blackjack)
-
blackjack table (bàn chơi blackjack)
-
a game of blackjack (một ván bài blackjack)
-
a hand of blackjack (một tay bài blackjack (các lá bài trên tay))
Idioms
-
hit me
Chia thêm bài cho tôi! (Một cụm từ dùng trong khi chơi blackjack để yêu cầu người chia bài rút thêm một lá bài).
"My cards only add up to 14. Hit me!"
(Bài của tôi mới có 14 điểm thôi. Chia thêm đi!)
-
to get a blackjack
Đạt được 21 điểm với hai lá bài đầu tiên (một lá Át và một lá 10, J, Q, hoặc K). Đây là tay bài thắng tuyệt đối.
"I was so lucky, I got a blackjack on the very first hand."
(Tôi đã quá may mắn, tôi đã thắng blackjack ngay từ tay bài đầu tiên.)
-
twenty-one
Tên gọi khác của trò chơi blackjack.
"In many countries, the game of twenty-one is more popular than poker."
(Ở nhiều quốc gia, trò chơi hai mươi mốt (xì dách) phổ biến hơn cả bài poker.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blackjack
Danh từMột trò chơi bài trong đó người chơi cố gắng đạt được tổng điểm gần 21 nhất có thể mà không vượt quá.
"He lost a lot of money playing blackjack."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a blackjack player. |
Anh ấy là một người chơi blackjack. |
| Phủ định | Is she not playing blackjack tonight? |
Cô ấy không chơi blackjack tối nay sao? |
| Nghi vấn | Are they good at blackjack? |
Họ có giỏi blackjack không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackjack".
