(Top Banner Ad)
possible
B1
Adjective B1 Chung

possible

UK: /ˈpɒsəbl/ • US: /ˈpɑːsəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể khả thi có khả năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be done or achieved; able to happen or be true.

Vietnamese Meaning

Có thể thực hiện hoặc đạt được; có thể xảy ra hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's possible that I will be late."

    "Có thể là tôi sẽ đến muộn."

  • "Is it possible to get there by train?"

    "Có thể đến đó bằng tàu hỏa không?"

  • "Everything is possible with hard work."

    "Mọi thứ đều có thể nếu bạn làm việc chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb possibly có lẽ, có thể, có khả năng
Noun possibility khả năng, điều có thể xảy ra
Adjective impossible không thể, bất khả thi
Noun impossibility sự bất khả thi, điều không thể
Verb enable làm cho có thể, cho phép
Adjective potent có hiệu lực, mạnh mẽ, có quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
possible
Old French
possible
Late Latin
possibilis
Latin
posse
Proto-Indo-European
*potis-

Nguồn gốc của 'Possible'

Từ 'possible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'possibilis', nghĩa là 'có thể được thực hiện' hoặc 'có thể xảy ra'. Nó xuất phát từ động từ 'posse' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có sức mạnh, có quyền lực'. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'possible' không chỉ là việc gì đó có thể xảy ra mà còn ngụ ý có đủ khả năng hoặc sức mạnh để biến điều đó thành hiện thực.

Usage Note

Từ 'possible' diễn tả khả năng về mặt lý thuyết hoặc thực tế. Nó thường được dùng để nói về những điều có cơ hội xảy ra hoặc có thể được thực hiện, nhưng không nhất thiết là chắc chắn. 'Possible' thường được dùng để chỉ những điều có cơ sở hợp lý để tin rằng nó có thể xảy ra. So sánh với 'likely' (có khả năng), 'probable' (có lẽ), 'certain' (chắc chắn). 'Likely' và 'probable' diễn tả mức độ khả năng cao hơn 'possible'. 'Certain' diễn tả sự chắc chắn, không có nghi ngờ.

Prepositions

for to

'Possible for': Chỉ đối tượng hoặc người có khả năng thực hiện điều gì đó. Ví dụ: It's possible for him to win. ('Possible to': Chỉ hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra. Ví dụ: It's possible to rain tomorrow.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + possible
  • as soon as as soon as possible
    (càng sớm càng tốt)
  • every every possible effort
    (mọi nỗ lực có thể)
  • best best possible outcome
    (kết quả tốt nhất có thể)
  • worst worst possible scenario
    (tình huống xấu nhất có thể)
Verb + possible
  • make make something possible
    (biến điều gì đó thành hiện thực, tạo điều kiện cho điều gì đó)
  • seem it seems possible that...
    (có vẻ như có thể là...)
  • consider consider it possible
    (xem xét nó là có thể)
Adverb + possible
  • virtually virtually possible
    (hầu như có thể)
  • hardly hardly possible
    (khó có thể, hầu như không thể)
  • barely barely possible
    (gần như không thể)
Phrases with possible
  • if if possible
    (nếu có thể)
  • beyond beyond what's possible
    (vượt ra ngoài giới hạn có thể)

Idioms

  • As soon as possible (ASAP)

    Càng sớm càng tốt

    "Please send me the report as soon as possible."

    (Xin hãy gửi cho tôi báo cáo càng sớm càng tốt.)

  • Anything is possible

    Mọi thứ đều có thể xảy ra, không gì là không thể

    "Don't give up! With hard work and determination, anything is possible."

    (Đừng bỏ cuộc! Với sự chăm chỉ và quyết tâm, mọi thứ đều có thể xảy ra.)

  • The art of the possible

    Nghệ thuật của cái có thể (thực hiện được), nghệ thuật đạt được những gì khả thi trong thực tế (thường trong chính trị)

    "Politics is often described as the art of the possible, meaning compromise is essential."

    (Chính trị thường được mô tả là nghệ thuật của cái có thể, có nghĩa là sự thỏa hiệp là điều cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

possible

Adjective
Lật mặt

Có thể thực hiện hoặc đạt được; có thể xảy ra hoặc đúng.

"It's possible that I will be late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It might be possible to finish the project on time if we work harder.
Có thể dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn nếu chúng ta làm việc chăm chỉ hơn.
Phủ định
It cannot possibly be true that he didn't know about the meeting.
Không thể nào anh ta lại không biết về cuộc họp.
Nghi vấn
Could it be possible that she forgot her passport?
Liệu có khả năng là cô ấy đã quên hộ chiếu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is possible for him to win the race.
Việc anh ấy thắng cuộc đua là có thể.
Phủ định
It isn't possible to finish the project on time.
Không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Is it possible to get a refund?
Có thể được hoàn tiền không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It has been possible to complete the project ahead of schedule.
Việc hoàn thành dự án trước thời hạn đã trở nên khả thi.
Phủ định
It has not been possible to determine the exact cause of the error.
Vẫn chưa thể xác định được nguyên nhân chính xác của lỗi.
Nghi vấn
Has it been possible for you to contact him since yesterday?
Bạn đã có thể liên lạc với anh ấy kể từ hôm qua chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It used to be possible to travel to Mars in science fiction movies.
Trước đây, việc du hành lên Sao Hỏa chỉ có thể xảy ra trong các bộ phim khoa học viễn tưởng.
Phủ định
I didn't use to think it was possible to learn a new language so quickly.
Tôi đã từng không nghĩ rằng có thể học một ngôn ngữ mới nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Did you use to believe it was possible to fly without wings?
Bạn đã từng tin rằng có thể bay mà không cần cánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possible".

Tinh thần Lạc quan và Khả năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'possible' thường gắn liền với sự lạc quan, tinh thần dám nghĩ dám làm và niềm tin vào khả năng vượt qua mọi thử thách. Câu nói 'Anything is possible' (Mọi thứ đều có thể xảy ra) là một khẩu hiệu truyền cảm hứng phổ biến, khuyến khích mọi người theo đuổi ước mơ và không ngừng cố gắng, đặc biệt trong thể thao và phát triển bản thân.

Giới hạn của Khả năng trong Thực tế

Mặc dù 'possible' mang ý nghĩa tích cực, nó cũng gợi nhắc về ranh giới giữa điều có thể và không thể trong thực tế. Trong kinh doanh, khoa học hay chính trị, việc nhận thức được 'what's possible' (điều gì khả thi) giúp đặt ra mục tiêu thực tế và hiệu quả, tránh lãng phí nguồn lực vào những điều bất khả thi, một quan điểm thực dụng và chiến lược.