Twenty One
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số đếm bằng tổng của hai mươi và một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She turned twenty-one last week."
"Cô ấy đã tròn hai mươi mốt tuổi vào tuần trước."
-
"There are twenty-one students in the class."
"Có hai mươi mốt học sinh trong lớp."
-
"He's twenty-one years old."
"Anh ấy hai mươi mốt tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Ordinal Adjective | twenty-first | Thứ hai mươi mốt |
| Noun | twenties | Những năm hai mươi (của một thế kỷ hoặc độ tuổi); độ tuổi từ 20 đến 29 |
| Noun/Adjective (informal) | twenty-something | Người hoặc thuộc về độ tuổi ngoài hai mươi (từ 20-29 tuổi) |
| Adjective/Adverb | twentyfold | Gấp hai mươi lần |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số 'twenty-one' thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc thứ tự. Trong ngữ cảnh đánh bạc (ví dụ: Blackjack), nó có một ý nghĩa đặc biệt liên quan đến tổng điểm của các lá bài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach twenty-one (đạt đến tuổi hai mươi mốt)
-
turn turn twenty-one (tròn hai mươi mốt tuổi)
-
be be twenty-one (years old) (hai mươi mốt tuổi)
-
exactly exactly twenty-one (chính xác hai mươi mốt)
-
at least at least twenty-one (ít nhất hai mươi mốt)
-
twenty-one twenty-one points (hai mươi mốt điểm)
-
twenty-one twenty-one years (old) (hai mươi mốt tuổi/năm)
-
twenty-one twenty-one questions (hai mươi mốt câu hỏi (tên một trò chơi))
Idioms
-
Twenty-One Questions
Trò chơi 'Hai mươi mốt câu hỏi' (người chơi đặt câu hỏi Có/Không để đoán một sự vật, địa điểm, hoặc người được nghĩ đến)
"Let's play Twenty-One Questions to pass the time on the long journey."
(Chúng ta hãy chơi trò Hai mươi mốt câu hỏi để giết thời gian trong chuyến đi dài.)
-
Twenty-one gun salute
Pháo chào hai mươi mốt phát (một nghi lễ quân sự trang trọng dùng để vinh danh quốc gia, người đứng đầu nhà nước hoặc những nhân vật quan trọng)
"The foreign dignitary was honored with a twenty-one gun salute upon his arrival."
(Vị quan chức nước ngoài đã được vinh danh bằng nghi thức pháo chào hai mươi mốt phát khi ông ấy đến.)
-
The Big 21
Tuổi 21 (được nhấn mạnh là một cột mốc quan trọng, đặc biệt ở Mỹ về độ tuổi hợp pháp để uống rượu, trưởng thành)
"She's finally turning The Big 21 next month and can legally drink!"
(Cuối cùng thì tháng tới cô ấy cũng sẽ tròn 21 tuổi (cột mốc quan trọng) và có thể uống rượu hợp pháp!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Twenty One
Number (Số)Số đếm bằng tổng của hai mươi và một.
"She turned twenty-one last week."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Twenty-one players are on the team. |
Hai mươi mốt cầu thủ đang ở trong đội. |
| Phủ định | Not twenty-one people attended the meeting. |
Không phải hai mươi mốt người đã tham dự cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are twenty-one books enough for the students? |
Hai mươi mốt cuốn sách có đủ cho học sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Twenty One".
