card game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game played with playing cards.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi được chơi bằng bộ bài tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poker is a popular card game."
"Poker là một trò chơi bài phổ biến."
-
"We played a card game to pass the time."
"Chúng tôi chơi một trò chơi bài để giết thời gian."
-
"What's your favorite card game?"
"Trò chơi bài yêu thích của bạn là gì?"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'card game' thường được sử dụng để chỉ bất kỳ trò chơi nào sử dụng bộ bài tây làm phương tiện chính để chơi. Có rất nhiều loại card game khác nhau, từ các trò chơi đơn giản như War (So bài) đến các trò chơi phức tạp hơn như Bridge hoặc Poker. Sự khác biệt nằm ở luật chơi, số lượng người chơi và mức độ chiến thuật cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular card game (trò chơi bài phổ biến)
-
traditional traditional card game (trò chơi bài truyền thống)
-
competitive competitive card game (trò chơi bài mang tính cạnh tranh)
-
play play a card game (chơi một trò chơi bài)
-
win win a card game (thắng một ván bài)
-
organize organize a card game (tổ chức một buổi chơi bài)
Idioms
-
play your cards right
tận dụng tốt các cơ hội, hành xử khôn ngoan
"If you play your cards right, you could get the promotion."
(Nếu bạn xử lý khéo léo, bạn có thể được thăng chức.)
-
house of cards
một kế hoạch hoặc tổ chức rất mong manh, dễ sụp đổ
"Their business empire was built like a house of cards."
(Đế chế kinh doanh của họ được xây dựng như một lâu đài trên cát (dễ sụp đổ).)
-
on the cards
có khả năng cao sẽ xảy ra
"A new job is on the cards for her this year."
(Khả năng cao là cô ấy sẽ có công việc mới trong năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
card game
nounMột trò chơi được chơi bằng bộ bài tây.
"Poker is a popular card game."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be playing a card game at the community center tomorrow. |
Họ sẽ đang chơi một trò chơi bài tại trung tâm cộng đồng vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be playing a card game because she has to study. |
Cô ấy sẽ không chơi trò chơi bài vì cô ấy phải học bài. |
| Nghi vấn | Will you be playing a card game with us later? |
Bạn sẽ chơi trò chơi bài với chúng tôi sau không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been playing that card game for hours before I arrived. |
Họ đã chơi trò chơi bài đó hàng giờ trước khi tôi đến. |
| Phủ định | She hadn't been enjoying the card game, so she excused herself. |
Cô ấy đã không thích trò chơi bài đó, vì vậy cô ấy xin phép rời đi. |
| Nghi vấn | Had he been practicing card game strategies before the tournament? |
Có phải anh ấy đã luyện tập các chiến lược trò chơi bài trước giải đấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "card game".
