(Top Banner Ad)
card game
A2
noun A2 Giải trí, Trò chơi

card game

UK: /kɑːd ɡeɪm/ • US: /kɑːrd ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi bài bài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played with playing cards.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi được chơi bằng bộ bài tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poker is a popular card game."

    "Poker là một trò chơi bài phổ biến."

  • "We played a card game to pass the time."

    "Chúng tôi chơi một trò chơi bài để giết thời gian."

  • "What's your favorite card game?"

    "Trò chơi bài yêu thích của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun card quân bài, thẻ
Noun card player người chơi bài
Noun gaming việc chơi trò chơi (thường là cá cược)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gher- (to scratch, scrape)
Ancient Greek
khartēs (papyrus, leaf of paper)
Latin
charta (paper, tablet)
Old French
carte
Middle English
carde + gamen

Nguồn gốc của các quân bài

Từ 'card' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'khartēs', ám chỉ giấy làm từ cói. Các trò chơi bài đầu tiên được cho là xuất hiện ở Trung Quốc vào thế kỷ thứ 9, sau đó du nhập vào Châu Âu qua các thương nhân Ai Cập vào khoảng năm 1370. 'Card game' là sự kết hợp giữa vật liệu làm nên trò chơi và tính chất giải trí của nó.

Usage Note

Cụm từ 'card game' thường được sử dụng để chỉ bất kỳ trò chơi nào sử dụng bộ bài tây làm phương tiện chính để chơi. Có rất nhiều loại card game khác nhau, từ các trò chơi đơn giản như War (So bài) đến các trò chơi phức tạp hơn như Bridge hoặc Poker. Sự khác biệt nằm ở luật chơi, số lượng người chơi và mức độ chiến thuật cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + card game
  • popular popular card game
    (trò chơi bài phổ biến)
  • traditional traditional card game
    (trò chơi bài truyền thống)
  • competitive competitive card game
    (trò chơi bài mang tính cạnh tranh)
Verb + card game
  • play play a card game
    (chơi một trò chơi bài)
  • win win a card game
    (thắng một ván bài)
  • organize organize a card game
    (tổ chức một buổi chơi bài)

Idioms

  • play your cards right

    tận dụng tốt các cơ hội, hành xử khôn ngoan

    "If you play your cards right, you could get the promotion."

    (Nếu bạn xử lý khéo léo, bạn có thể được thăng chức.)

  • house of cards

    một kế hoạch hoặc tổ chức rất mong manh, dễ sụp đổ

    "Their business empire was built like a house of cards."

    (Đế chế kinh doanh của họ được xây dựng như một lâu đài trên cát (dễ sụp đổ).)

  • on the cards

    có khả năng cao sẽ xảy ra

    "A new job is on the cards for her this year."

    (Khả năng cao là cô ấy sẽ có công việc mới trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

card game

noun
Lật mặt

Một trò chơi được chơi bằng bộ bài tây.

"Poker is a popular card game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be playing a card game at the community center tomorrow.
Họ sẽ đang chơi một trò chơi bài tại trung tâm cộng đồng vào ngày mai.
Phủ định
She won't be playing a card game because she has to study.
Cô ấy sẽ không chơi trò chơi bài vì cô ấy phải học bài.
Nghi vấn
Will you be playing a card game with us later?
Bạn sẽ chơi trò chơi bài với chúng tôi sau không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been playing that card game for hours before I arrived.
Họ đã chơi trò chơi bài đó hàng giờ trước khi tôi đến.
Phủ định
She hadn't been enjoying the card game, so she excused herself.
Cô ấy đã không thích trò chơi bài đó, vì vậy cô ấy xin phép rời đi.
Nghi vấn
Had he been practicing card game strategies before the tournament?
Có phải anh ấy đã luyện tập các chiến lược trò chơi bài trước giải đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "card game".

Văn hóa Poker Night

Ở các nước phương Tây, 'Poker night' (đêm chơi bài Poker) là một sự kiện xã hội phổ biến nơi bạn bè tụ tập để giải trí, kết nối và đôi khi là cá cược nhỏ. Nó được coi là một hoạt động gắn kết tình bạn thân thiết.

Ý nghĩa của bộ bài Tây

Bộ bài 52 lá tiêu chuẩn được cho là tượng trưng cho 52 tuần trong một năm. Bốn chất (Cơ, Rô, Chuồn, Bích) thường được liên kết với bốn mùa hoặc bốn tầng lớp xã hội trong thời phong kiến Châu Âu.